Day 1 Speaking Matrix

Day 1 – Speaking Matrix (Interactive)
🏠

Day 1 Speaking Matrix

Chào mừng bạn đến với bài học Speaking ngày 1.
Hãy bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh nhé!

Cover image

1. Nhớ từ vựng

2. Chia động từ số ít

Quy tắc cơ bản: Thêm -s hoặc -es vào sau động từ khi chủ ngữ là he / she / it.

Cách phát âm đuôi -s/-es

Phát âm là /s/

Khi động từ kết thúc bằng âm vô thanh: /p/, /t/, /k/, /f/.

wakes up /weɪks/, gets up /ɡets/, sleeps in /sliːps/

Phát âm là /z/

Khi động từ kết thúc bằng âm hữu thanh hoặc nguyên âm.

goes to work /ɡəʊz/, comes home /kʌmz/, reads a book /riːdz/

Phát âm là /ɪz/

Khi động từ kết thúc bằng: /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /dʒ/.

washes face /ˈwɒʃɪz/, brushes teeth /ˈbrʌʃɪz/, watches a movie /ˈwɒtʃɪz/

3. Học tính từ sở hữu

Tính từ sở hữu cho biết một cái gì đó thuộc về ai. Cùng xem video và chơi game để ghi nhớ nhé!

💡 Checkpoint!

Đến đây, bạn đã ghép được các chủ ngữ I, we, you, they, he, she cùng với động từ rồi đó!

Bài tập: Chia động từ

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc. Chú ý đến chủ ngữ nhé!

4. Thể phủ định

Để tạo câu phủ định, chúng ta mượn trợ động từ “do” hoặc “does”.

Với chủ ngữ I / you / we / they:

dùng do not (don't)

Với chủ ngữ he / she / it:

dùng does not (doesn't)

🎬 Xem Video: Luyện ghép câu phủ định

5. Đặt câu hỏi Yes/No

Chúng ta đảo trợ động từ “Do” hoặc “Does” lên đầu câu.

Chủ ngữ số nhiều & I, You

  • Do I…? → Yes, you do. / No, you don’t.
  • Do you…? → Yes, I do. / No, I don’t.
  • Do we…? → Yes, we do. / No, we don’t.
  • Do they…? → Yes, they do. / No, they don’t.

Chủ ngữ số ít

  • Does he…? → Yes, he does. / No, he doesn’t.
  • Does she…? → Yes, she does. / No, she doesn’t.
  • Does it…? → Yes, it does. / No, it doesn’t.

Luyện tập

Nếu audio không phát, vui lòng mở trong tab mới.

🎬 Video: Luyện đặt câu hỏi

6. Luyện nói song ngữ (Bài 1)

Hướng dẫn:

  1. Nghe audio 2-3 lần để làm quen.
  2. Bật audio, khi nghe câu tiếng Việt, hãy bấm dừng lại.
  3. Nói to câu tiếng Anh tương ứng.
  4. Bấm nút “Hiện Script” bên dưới để kiểm tra nếu cần.

Nếu audio không phát, vui lòng mở trong tab mới.

Tôi thức dậy. I wake up. Cô ấy không đánh răng. She doesn’t brush teeth. Bạn có đi bộ không? Do you go for a walk? Chúng tôi không rửa mặt. We don’t wash face. Anh ấy đi làm. He goes to work. Họ có xem phim không? Do they watch a movie? Tôi không đi ngủ. I don’t go to bed. Chúng tôi đi dạo ở công viên. We go to the park. Cô ấy có rời khỏi nhà không? Does she leave house? Họ không thư giãn. They don’t relax. Bạn uống cà phê ở quán cà phê. You drink coffee at the coffee shop. Anh ấy có trò chuyện với bạn bè không? Does he chat with friends? Tôi không về nhà. I don’t come home. Cô ấy xem tivi một mình. She watches t.v alone. Họ có rời khỏi văn phòng không? Do they leave the office? Chúng tôi không tắm. We don’t take a shower. Bạn rửa tay. You wash hands. Anh ấy không dậy. He doesn’t get up. Cô ấy có đi làm không? Does she go to work? Tôi nghỉ ngơi. I get some rest.

Luyện phản xạ Giao tiếp Tích hợp

Chọn thời gian và nhấn “Bắt đầu”.

7. Luyện nói song ngữ (Bài 2)

Hướng dẫn:

  1. Tương tự bài 1, hãy nghe và lặp lại theo phương pháp nói đuổi.
  2. Thử thách bản thân phản xạ nhanh hơn!

Nếu audio không phát, vui lòng mở trong tab mới.

Anh ấy không về nhà. He doesn’t come home. Chúng tôi đánh răng. We brush teeth. Bạn có rời văn phòng không? Do you leave the office? Họ không đi bộ. They don’t go for a walk. Cô ấy uống nước. She has a drink. Tôi có đi làm không? Do I go to work? Họ rửa tay. They wash hands. Anh ấy có xem phim không? Does he watch a movie? Tôi không rời khỏi nhà. I don’t leave house. Chúng tôi trò chuyện với bạn bè. We chat with friends. Bạn có đánh răng không? Do you brush teeth? Cô ấy không thư giãn. She doesn’t relax. Tôi xem tivi một mình. I watch t.v alone. Anh ấy đi đến công viên. He goes to the park. Bạn có ngủ nướng không? Do you sleep in? Chúng tôi không có uống cà phê ở quán. We don’t drink coffee at the coffee shop. Họ đi ngủ. They go to bed. Cô ấy có đánh răng không? Does she brush teeth? Tôi không xem phim. I don’t watch a movie. Bạn đi làm. You go to work.

Luyện phản xạ Giao tiếp Tích hợp

Chọn thời gian và nhấn “Bắt đầu”.

8. Luyện nói bổ sung

Hướng dẫn:

  1. Bấm vào nút bên dưới để mở thư mục ảnh.
  2. Với mỗi hình ảnh, hãy đặt câu ở cả 3 thể: khẳng định, phủ định và câu hỏi.
  3. Sử dụng đa dạng các chủ ngữ (I, you, we, they, he, she, it) sao cho phù hợp với hình ảnh.

Ví dụ: Với ảnh người đang uống cà phê, bạn có thể nói: “He drinks coffee.”, “He doesn’t drink tea.”, “Does he drink coffee?”.

🖼️ Mở thư mục ảnh luyện tập
🎉

Hoàn thành!

Chúc mừng bạn đã hoàn thành bài học ngày 1.
Hãy ôn lại bài và chuẩn bị cho ngày tiếp theo nhé!

Website Mua Chung Tool Giá Rẻ Nhất Việt Nam

Lesson

Use of English B2 Unit 1 Section 2 Page 11 12