Marketing English Construction Field – Unit 2

Marketing English Construction Field – Unit 2
Marketing English – Construction Field – Unit 2

Marketing English

Construction Field – Unit 2

Bài học 1: A Busy Day in the Office and on Site

Tình huống (The Context)

Một cuộc hội thoại về lịch trình công việc hàng ngày của một nhân viên trong ngành xây dựng.

Từ vựng cốt lõi

Từ vựng & Cụm từ trong ngữ cảnhNghĩa tiếng Việt
Start work
  • start work at 8 a.m.(bắt đầu làm việc lúc 8 giờ sáng)
Bắt đầu công việc
Construction site
  • visit the construction site(thăm công trường xây dựng)
Công trường xây dựng
Write a report
  • write a short report(viết một báo cáo ngắn)
Viết báo cáo

Mẫu câu Giao tiếp chính

Mẫu câu tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
What time do you start work?Mấy giờ bạn bắt đầu làm việc?
I start work at 8 o’clock.Tôi bắt đầu làm việc lúc 8 giờ.
What do you do first?Bạn làm gì đầu tiên?
I visit the site three times a week.Tôi đến công trường ba lần một tuần.

Luyện nghe & Hội thoại

Luyện phản xạ ⚡

Sẵn sàng để bắt đầu!

Thực hành Nói 🗣️

Tình huống: Một đồng nghiệp hỏi bạn về công việc hàng ngày của bạn. Hãy mô tả lịch trình của bạn.

Gợi ý:

  • Bạn bắt đầu và kết thúc công việc lúc mấy giờ?
  • Buổi sáng bạn làm gì? (check emails, call clients…)
  • Bạn có thường đến công trường không?
  • Bạn làm gì ở công trường? (take photos, speak to manager…)

Bài nói mẫu:

Colleague: “Hi, what’s your daily routine like?”

You: “Well, I start work at 8 a.m. First, I check my emails and answer clients. I visit our construction site about three times a week. On the site, I usually take photos and speak with the site manager. I finish work at 5 p.m. It’s quite a busy day!”

Bài học 2: A Client Visits the Site

Tình huống (The Context)

Bạn đang dẫn một khách hàng đi tham quan công trường của dự án và cập nhật tiến độ cho họ.

Từ vựng cốt lõi

Từ vựng & Cụm từ trong ngữ cảnhNghĩa tiếng Việt
Follow the schedule
  • the project follows the schedule(dự án theo đúng tiến độ)
Theo đúng lịch trình/tiến độ
Safety
  • check safety(kiểm tra an toàn)
  • safety vest(áo bảo hộ)
An toàn
Update
  • send an update(gửi một bản cập nhật)
  • get an update(nhận một bản cập nhật)
Bản cập nhật

Mẫu câu Giao tiếp chính

Mẫu câu tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
What do the workers do today?Hôm nay các công nhân làm gì?
They build the third floor.Họ xây tầng thứ ba.
The project follows the schedule.Dự án đang theo đúng tiến độ.
What about safety?Còn về an toàn thì sao?
I am happy with the progress.Tôi hài lòng với tiến độ.

Luyện nghe & Hội thoại

Luyện phản xạ ⚡

Sẵn sàng để bắt đầu!

Thực hành Nói 🗣️

Tình huống: Bạn là quản lý công trường và đang dẫn khách hàng đi xem dự án của họ.

Vai của bạn (Quản lý):

  • Chào mừng khách hàng.
  • Mô tả công việc đang diễn ra hôm nay (e.g., building walls, lifting steel).
  • Xác nhận rằng dự án đang theo đúng tiến độ.
  • Giải thích các biện pháp an toàn (helmets, vests, daily checks).
  • Đồng ý gửi báo cáo cập nhật qua email.

Bài nói mẫu:

You: “Welcome to the site. As you can see, the workers are building the third floor today.”

Client: “It looks great. Is the project on schedule?”

You: “Yes, the project follows the schedule perfectly. We’ll finish the walls this week.”

Client: “What about safety?”

You: “Safety is our priority. All workers wear helmets and vests, and we check safety every morning.”

Client: “Excellent. I’m very happy with the progress.”

Bài học 3: The Marketing Officer’s Routine

Tình huống (The Context)

Câu chuyện kể về các công việc hàng ngày của Anna, một nhân viên marketing.

Từ vựng cốt lõi

Từ vựng & Cụm từ trong ngữ cảnhNghĩa tiếng Việt
Reply to clients
  • reply to clients by email(trả lời khách hàng qua email)
Trả lời khách hàng
Post a photo
  • post a photo on Facebook(đăng ảnh lên Facebook)
Đăng ảnh
Daily report
  • write a daily report(viết báo cáo hàng ngày)
Báo cáo hàng ngày

Mẫu câu Giao tiếp chính

Mẫu câu tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
She starts work at 8 a.m.Cô ấy bắt đầu làm việc lúc 8 giờ sáng.
Every morning, she checks emails.Mỗi buổi sáng, cô ấy kiểm tra email.
After that, she calls suppliers.Sau đó, cô ấy gọi cho nhà cung cấp.
Clients see the updates online.Khách hàng xem các cập nhật trực tuyến.

Luyện nghe & Câu chuyện

Luyện phản xạ ⚡

Sẵn sàng để bắt đầu!

Thực hành Nói 🗣️

Tình huống: Tóm tắt lại công việc hàng ngày của Anna.

Gợi ý:

  • Anna bắt đầu ngày mới như thế nào? (checks emails, calls suppliers)
  • Cô ấy làm gì khi đến công trường? (takes photos, writes notes)
  • Buổi chiều cô ấy làm gì để cập nhật cho khách hàng? (posts photo)
  • Cuối ngày cô ấy làm gì? (writes a report)

Bài nói mẫu:

“Anna is a marketing officer. Her day is very busy. In the morning, she checks emails and calls suppliers. When she goes to the construction site, she takes photos and writes notes. In the afternoon, she posts a photo online for clients. At the end of the day, she writes a daily report for her manager.”

Bài học 4: The Site Visit

Tình huống (The Context)

Câu chuyện kể về chuyến thăm một dự án nhà ở của ông John và trợ lý marketing.

Từ vựng cốt lõi

Từ vựng & Cụm từ trong ngữ cảnhNghĩa tiếng Việt
Housing project
  • visit a housing project(thăm một dự án nhà ở)
Dự án nhà ở
Start the roof
  • start the roof next week(bắt đầu làm mái vào tuần tới)
Bắt đầu làm mái nhà
Prepare a report
  • prepare a report with photos(chuẩn bị báo cáo kèm ảnh)
Chuẩn bị báo cáo

Mẫu câu Giao tiếp chính

Mẫu câu tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
The workers use hammers.Các công nhân dùng búa.
We finish the walls this week.Chúng tôi hoàn thành các bức tường trong tuần này.
We start the roof next week.Chúng tôi bắt đầu làm mái vào tuần tới.
They send the report to the client.Họ gửi báo cáo cho khách hàng.

Luyện nghe & Câu chuyện

Luyện phản xạ ⚡

Sẵn sàng để bắt đầu!

Thực hành Nói 🗣️

Tình huống: Tưởng tượng bạn là trợ lý marketing của ông John. Hãy tóm tắt lại chuyến thăm công trường.

Gợi ý:

  • Công nhân đang làm gì? (use hammers, paint walls)
  • Kế hoạch cho tuần này và tuần tới là gì? (finish walls, start roof)
  • Các biện pháp an toàn là gì? (wear helmets and vests)
  • Cuối ngày bạn làm gì? (prepare a report)

Bài nói mẫu:

“Today, we visited the housing project. The workers were using hammers and painting the walls. The site manager said that they will finish the walls this week and start the roof next week. For safety, all workers wear helmets and vests. This evening, I will prepare a report with photos and send it to the client.”

Bài học 5: A Rainy Day

Tình huống (The Context)

Câu chuyện kể về một ngày làm việc bị ảnh hưởng bởi thời tiết và cách David xử lý tình huống.

Từ vựng cốt lõi

Từ vựng & Cụm từ trong ngữ cảnhNghĩa tiếng Việt
It rains
  • the rain stops(cơn mưa tạnh)
Trời mưa
Stop the work
  • the workers stop the work(công nhân dừng công việc)
Dừng công việc
Delay the work
  • the rain delays the work(cơn mưa làm trì hoãn công việc)
Làm trì hoãn công việc

Mẫu câu Giao tiếp chính

Mẫu câu tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
He plans to visit the site, but it rains.Anh ấy định đến công trường, nhưng trời mưa.
The workers stop the work because…Công nhân dừng việc vì…
At 11 a.m., the rain stops.Vào lúc 11 giờ, mưa tạnh.
The rain delays the work.Cơn mưa làm trì hoãn công việc.

Luyện nghe & Câu chuyện

Luyện phản xạ ⚡

Sẵn sàng để bắt đầu!

Thực hành Nói 🗣️

Tình huống: Tưởng tượng bạn là David. Hãy kể lại ngày làm việc hôm nay của bạn.

Gợi ý:

  • Kế hoạch buổi sáng của bạn là gì? (plan to visit the site)
  • Chuyện gì đã xảy ra? (it rains, workers stop work)
  • Bạn đã làm gì thay thế? (stay in the office, work on brochures)
  • Buổi chiều bạn đã làm gì? (write an email to the client)

Bài nói mẫu:

“Today was an interesting day. I planned to visit the site in the morning, but it rained heavily. The workers had to stop the work. So, I stayed in the office and worked on some new brochures. The rain stopped at 11 a.m., so I went to the site then. In the afternoon, I wrote an email to inform the client about the short delay.”

Website Mua Chung Tool Giá Rẻ Nhất Việt Nam
Use of English B2 Page 21 22

Use of English B2 Page 21 22

Let’s Talk 1 Unit 4B

Let’s Talk 1 Unit 4B