Let’s Talk: Unit 4B – Best Friends (Pro Interactive)
Word
/wɜːrd/
Nghĩa tiếng Việt
Từ ngữ
ESL Pro Lab
Unit 4B: Best Friends
Học Giao Tiếp Tương Tác: Tình bạn & Sở thích
Tip: Đừng chỉ đọc bằng mắt, hãy bấm nút và nói to để tạo phản xạ!
A. Các cụm từ vàng (Golden Chunks)
Chạm vào thẻ để xem đáp án tiếng Anh và tự kiểm tra trí nhớ của mình. Bạn có thể chạm lại để ẩn đi.
Chúng tôi rất thích đi cắm trại trên núi.
Chạm để xem Tiếng Anh
We love to go camping in the mountains.
Chúng tôi dành rất nhiều thời gian bên nhau.
Chạm để xem Tiếng Anh
We spend a lot of time together.
Chúng tôi đã học cùng một lớp lịch sử.
Chạm để xem Tiếng Anh
We were in the same history class.
Điều chúng tôi thích làm là đi xem phim.
Chạm để xem Tiếng Anh
What we like to do is go to the movies.
Cả hai chúng tôi đều cố gắng giành chiến thắng.
Chạm để xem Tiếng Anh
We both try to win.
Họ giữ bí mật của tôi và cho tôi lời khuyên.
Chạm để xem Tiếng Anh
They keep my secrets and give me advice.
B. Cấu trúc Thực hành (Speaking Practice)
Hướng dẫn Luyện Nói:
Đừng chỉ đọc bằng mắt! Hãy nhìn câu tiếng Việt, tự nghĩ và NÓI TO câu tiếng Anh. Sau đó chạm vào thẻ để xem đáp án đúng và nghe máy đọc. Quá trình này giúp não bạn tạo phản xạ cực nhanh với cả câu Khẳng định (+), Phủ định (-) và Câu hỏi (?).
Listen: Who’s your best friend?
Nghe bốn cuộc phỏng vấn về những người bạn thân. Hãy trả lời hai câu hỏi sau đây cho mỗi người.
What do they do together? (Họ làm gì cùng nhau?)
When did they first meet? (Họ gặp nhau lần đầu khi nào?)
Người nói
What they do together
When they met
1. Ron & Tom
go camping (in the mountains)
10 years ago (in high school)
2. Sally & Susan
go to the movies
almost 25 years ago
3. Ken & Jim
play tennis, play chess
2 years ago
4. Alice & Anna
play soccer
3 years ago (freshman year)
Nhại âm (Shadowing) & Ghi âm
Nghe máy đọc -> Bấm Micro để thu âm giọng bạn -> Nghe lại so sánh.
Cảnh báo: Trình duyệt chưa cấp quyền Micro. Tính năng thu âm tạm tắt.
Phản xạ theo Tình huống (Situational Reflex)
Đừng dịch từ tiếng Việt. Hãy đặt mình vào hoàn cảnh và bật ra câu tiếng Anh.
Hoàn cảnh của bạn
Câu nói mẫu (Bạn có thể nói cách khác):
1 / 25
Activity 1: Best Friends Pictures
Làm việc theo cặp. Hãy nhìn những bức ảnh về những người bạn này. Họ đang làm gì? Bạn nghĩ họ đang nói chuyện về điều gì?
Gợi ý mô tả tranh (Click để xem)
Sample 1
The two girls are shopping and carrying bags. They are smiling and talking together. The two boys are laughing and playing with a phone. The other two girls are eating ice cream and enjoying their time.
Sample 2
The first picture shows two girls shopping together, probably chatting about clothes or prices. In the second picture, two boys are sitting and laughing while looking at a phone. The third picture shows two girls eating ice cream and talking happily. All the friends look relaxed and close to each other.
Activity 2: A good friend always / never…
Theo bạn, một người bạn tốt luôn làm gì và không bao giờ làm gì?
A good friend always…
A good friend never…
Mẫu Thảo Luận (Click để xem)
Always…
A good friend always listens to me when I am sad. They keep my secrets and give me advice. They remember my birthday and make me feel happy.
Never…
A good friend never lies to me or talks behind my back. They don’t tell my secrets or forget my birthday. They make me feel safe.
Activity 3: Which person do you want to be friends with?
Đọc profile của các e-friends dưới đây. Bạn muốn làm bạn với ai? Vì sao?
Câu trả lời mẫu (Click để xem)
Sample 1
I want to be friends with Mi Soon. She is friendly and likes movies. I like watching movies too. We can have fun together.
Sample 2
I would like to be friends with Alison Peters. She is a musician, and I also enjoy music, so I think we have something in common. She is creative and quiet, which makes her interesting to me.
Thử thách Cuối bài: Kể về Bạn thân của bạn
Hãy bấm máy thu âm và tự tin kể về người bạn thân nhất của bạn trong 1-2 phút. Hãy trả lời các câu hỏi sau:
Who is your best friend? (Bạn thân của bạn là ai?)
When did you first meet? (Các bạn gặp nhau lần đầu khi nào?)
What do you like to do together? (Các bạn thích làm gì cùng nhau?)
Why is he/she a good friend? (Tại sao người đó là một người bạn tốt?)