Bài học tiếng Anh tương tác: Families
Bài học: Families
Watch this funny video, do you get it?
Play a vocabulary game!
Play Baamboozle
Listen
Xem đáp án
Part A: From left to right
Front row: uncle, son, grandmother, niece
Back row: brother-in-law, cousin, aunt, sister
Part B: From left to right
Front row: Tony, Bobby, Anna, Clara
Back row: George, Gloria, Mary, Sophia
Nghe và lặp lại từng câu
Luyện phản xạ
Chọn thời gian, nhấn “Bắt đầu” và cố gắng dịch câu tiếng Việt sang tiếng Anh trước khi hết giờ.
Sẵn sàng để bắt đầu luyện tập!
A & B: Advantages and disadvantages
What are some advantages and disadvantages of each situation?
C. Group work – Discuss these questions
1. What is a typical family in your country?
Xem câu trả lời mẫu
2. Did your parents have a large family?
Xem câu trả lời mẫu
3. Did your grandparents have a large family?
Xem câu trả lời mẫu
4. Can friends be family members?
Xem câu trả lời mẫu
5. Can pets be family members?
Xem câu trả lời mẫu
Website Mua Chung Tool Giá Rẻ Nhất Việt Nam