Phiếu bài tập Tiếng Anh Lớp 7 – Phiếu 2
Part 1: Pronunciation
Mark the letter A, B, C or D to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation.
| Câu | Đáp án | Giải thích (Tiếng Việt) |
|---|---|---|
| 1 | A | Phần gạch chân của A (sure) được phát âm là /ʃʊər/. Phần gạch chân của B, C, D được phát âm là /ər/ hoặc /tʃər/ (ví dụ: pressure /ˈpreʃər/, nature /ˈneɪtʃər/). |
| 2 | C | Phần gạch chân của C (chick) được phát âm là /ɪ/. Phần gạch chân của A, B, D được phát âm là /aɪ/. |
Part 2: Stress
Mark the letter A, B, C or D to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress.
| Câu | Đáp án | Giải thích (Tiếng Việt) |
|---|---|---|
| 3 | B | collection /kəˈlekʃn/ (nhấn âm 2). Các từ còn lại nhấn âm 1: scissors /ˈsɪzəz/, fishing /ˈfɪʃɪŋ/, model /ˈmɒdl/. |
| 4 | A | interesting /ˈɪntrəstɪŋ/ (nhấn âm 1). Các từ còn lại nhấn âm 2 hoặc 3: employee /ɪmˈplɔɪiː/ (3), creative /kriˈeɪtɪv/ (2), collecting /kəˈlektɪŋ/ (2). |
Part 3: Multiple Choice
Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Long: ______.
| Câu | Đáp án | Giải thích (Tiếng Việt) |
|---|---|---|
| 5 | A | Creative (sáng tạo). “can make new things easily” (có thể tạo ra mọi thứ dễ dàng) là định nghĩa của sáng tạo. |
| 6 | C | Cụm động từ “take up” (quá khứ là “took up”) nghĩa là bắt đầu một sở thích, một thói quen. |
| 7 | B | Collect the rubbish: thu gom rác. |
| 8 | A | Cấu trúc “prefer + V-ing + to + V-ing” (Thích làm gì hơn làm gì). Carving wood: chạm khắc gỗ. |
| 9 | D | Đây là một chuỗi hành động trong quá khứ. Cả hai động từ đều phải ở thì quá khứ đơn. cry -> cried; run -> ran. |
| 10 | A | Thì quá khứ đơn dạng phủ định: didn’t + V (nguyên thể). “didn’t went” là sai ngữ pháp. |
| 11 | D | “last night” (tối qua) -> dùng thì quá khứ đơn cho cả 2 động từ. see -> saw. Chủ ngữ “The film” là số ít -> dùng was. |
| 12 | B | Câu hỏi là “Why” (Tại sao). “Tutoring project” là dự án dạy kèm/phụ đạo. Lý do hợp lý là “giỏi văn và yêu trẻ em”. |
Part 4: Reading – Fill in the blanks (1)
Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.
Hobbies help us relax. My friend, Nam, really (13) ______ playing football every weekend. My sister, Mai, loves (14) ______ models and has a big collection. For me, collecting coins is very (15) ______. I learn a lot from them. What do you usually do (16) ______ your free time? Share your hobbies with us!
| Câu | Đáp án | Giải thích (Tiếng Việt) |
|---|---|---|
| 13 | B | Chủ ngữ “Nam” là ngôi thứ 3 số ít, thì hiện tại đơn (every weekend) -> động từ thêm ‘s’: enjoys. |
| 14 | B | Sau động từ “loves” (chỉ sự yêu thích), ta dùng V-ing (danh động từ): making. |
| 15 | C | Chỗ trống cần một tính từ. “collecting coins” (việc sưu tầm) mang nghĩa chủ động, tạo ra cảm giác -> dùng tính từ đuôi -ing: boring. (Lưu ý: câu này có vẻ mâu thuẫn với vế sau “I learn a lot”, nhưng “boring” là đáp án đúng ngữ pháp nhất trong các lựa chọn). |
| 16 | C | Cụm từ cố định: “in your free time” (vào thời gian rảnh của bạn). |
Part 5: Text Ordering
a. We realized that we had forgotten some important props at home.
b. The rehearsal went smoothly, and everyone knew their lines and cues.
c. Our teacher quickly helped us find a solution, and the show went on successfully.
| Câu | Đáp án | Giải thích (Tiếng Việt) |
|---|---|---|
| 17 | A | Trật tự logic: b. (Buổi tập dượt diễn ra suôn sẻ.) -> a. (Nhưng chúng tôi nhận ra đã quên đạo cụ.) -> c. (Giáo viên đã giúp giải quyết và buổi diễn thành công.). |
| 18 | A | Đây là câu kết luận hợp lý nhất, tóm tắt lại sự việc: “Mặc dù có vấn đề nhỏ (quên đạo cụ), buổi diễn vẫn thành công tốt đẹp”. |
Part 6: Reading – Fill in the blanks (2)
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D to indicate the option that best fits each numbered blank.
| Câu | Đáp án | Giải thích (Tiếng Việt) |
|---|---|---|
| 19 | C | “healthy lifestyle” (lối sống lành mạnh) -> healthy breakfasts (bữa sáng lành mạnh). |
| 20 | A | “swimming, playing badminton, cycling” đều là các sports (môn thể thao). |
| 21 | C | Cấu trúc song song sau “enjoys”: “reading books and drawing“. |
| 22 | C | Cụm từ “go fishing” (đi câu cá). Tương tự “go swimming”, “go shopping”. |
| 23 | A | Avoid (tránh). “Học cách để tránh các vấn đề thông thường như cúm, mụn”. |
| 24 | C | Có mạo từ “the” đứng trước -> dùng so sánh nhất: “the best” (phiên bản tốt nhất). |
Part 7: Sentence Transformation
Mark the letter A, B, C or D to indicate the sentence that is closest in meaning to the original sentence.
| Câu | Đáp án | Giải thích (Tiếng Việt) |
|---|---|---|
| 25 | A | Cấu trúc “to be (not) interested in V-ing” đồng nghĩa với “(don’t/doesn’t) like V-ing” (không thích làm gì). |
| 26 | C | Although (Mặc dù) dùng để chỉ sự tương phản. But (Nhưng) cũng dùng để chỉ sự tương phản. (Although S + V, S + V. = S + V, but S + V.) |
Part 8: Sentence Building
Mark the letter A, B, C or D to indicate the sentence that is made from the given cues.
| Câu | Đáp án | Giải thích (Tiếng Việt) |
|---|---|---|
| 27 | B | “source” là danh từ đếm được số ít, cần mạo từ “a” đứng trước. “source of…” (nguồn của…). |
| 28 | A | Vế sau “she hates the bones” (cô ấy ghét xương) là lý do cho vế trước “She does not like fish” (cô ấy không thích cá). Ta dùng because (bởi vì). |
Part 9: Signs and Notices
Read the following sign or notice and mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer.
ARE YOU A FAN OF JAZZ?
JAZZ MUSIC EVENT
Central theme: The 1920s, Jazz Age
Food and drinks: Available at a reasonable price
Gift shop: At the entrance
| Câu | Đáp án | Giải thích (Tiếng Việt) |
|---|---|---|
| 29 | C | “PUT YOUR UMBRELLA HERE!” (Hãy để ô của bạn ở đây!) đồng nghĩa với “Your umbrella should be put here” (Ô của bạn nên được đặt ở đây). |
| 30 | B | Thông báo ghi “Central theme: The 1920s, Jazz Age” (Chủ đề chính: Những năm 1920, Thời đại nhạc Jazz). Điều này có nghĩa là bạn có thể thưởng thức nhạc từ thời đại này. |
Part 10: Reading Comprehension
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Stamp collecting is an interesting hobby. You can learn many things, such as the geography of a country from stamps. Postal stamps are a source of interesting facts and important dates about every country in the world. It makes stamp collecting become very popular.
As you look at the pages of a stamp album, you can learn interesting details of foreign customs, arts, literature, history and culture. Their colours can make you feel relaxed and happy.
Collecting stamps can become a business. If you are lucky in finding a special stamp, it will bring you some money besides knowledge and pleasure.
| Câu | Đáp án | Giải thích (Tiếng Việt) |
|---|---|---|
| 31 | D | Đoạn 1 nêu rõ 2 lý do: “learn many things, such as the geography…” (A) và “source of interesting facts and important dates…” (B). Do đó D là đúng. |
| 32 | C | Bài đọc có nói về “relaxed and happy” (A), “learn many things” (B), và “bring you some money” (D). Bài đọc không hề nhắc đến việc “make you famous” (làm bạn nổi tiếng). |
| 33 | B | Đoạn 1, câu cuối: “It makes stamp collecting become very popular.” (Nó làm cho việc sưu tầm tem trở nên rất phổ biến). |
| 34 | D | Business (kinh doanh) trong ngữ cảnh này nghĩa là hoạt động mua bán. “bring you some money” (mang lại cho bạn một ít tiền) ngụ ý điều này. |
| 35 | B | Ý chính của toàn bài là nói về những lợi ích, những điều tốt đẹp mà việc sưu tầm tem mang lại (kiến thức, thư giãn, tiền bạc). |
| 36 | C | Thông tin ở đoạn 2: “you can learn interesting details of foreign customs, arts, literature, history and culture.” |
Part 11: Reading – Fill in the sentences
Four phrases/sentences have been removed. Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct option that best fits each numbered blank.
Options to fill:
- (a) I think you are really missing something
- (b) go outside at night and look for earthworms
- (c) One of my favorite hobbies is fishing
- (d) the warmth of the sun and a breeze off the water feels great
| Câu | Đáp án | Giải thích (Tiếng Việt) |
|---|---|---|
| 37 | C | Đây là câu mở đầu, giới thiệu chủ đề của cả đoạn văn: (c) One of my favorite hobbies is fishing (Một trong những sở thích của tôi là câu cá). |
| 38 | A | Vế trước: “Nếu bạn chưa từng trải nghiệm nó,”. Vế sau hợp lý là: (a) I think you are really missing something (Tôi nghĩ bạn đang bỏ lỡ điều gì đó). |
| 39 | D | Vế trước: “Vào một ngày đẹp trời,”. Vế sau hợp lý là: (d) the warmth of the sun and a breeze off the water feels great (hơi ấm mặt trời và làn gió từ mặt nước thật tuyệt). |
| 40 | B | Vế trước: “Nếu bạn không đủ tiền mua mồi,”. Vế sau đưa ra giải pháp: (b) go outside at night and look for earthworms (ra ngoài vào ban đêm và tìm giun đất). |


