Ngữ Pháp: Quantifiers
1. Some (Một số, một vài)
- Dùng trong câu khẳng định.
- Some + Danh từ đếm được số nhiều
Ví dụ: Some pens are on the table. (Có một vài cái bút trên bàn)
- Some + Danh từ không đếm được
Ví dụ: There is some ink in the inkpot. (Có một số mực trong lọ mực)
2. Many / Much (Nhiều)
Dùng chủ yếu trong câu phủ định và câu nghi vấn.
Many
+ Danh từ số nhiều
“There are many books on the table.”
*Có thể dùng trong câu khẳng định nhưng ít phổ biến hơn “a lot of”.
Much
+ Danh từ không đếm được
“There isn’t much fresh water on the Earth.”
Lưu ý: Dùng “too much” và “so many” trong các câu khẳng định.
3. A little và Little (Dùng cho N không đếm được)
-
A little
Một chút (tích cực: không nhiều nhưng đủ dùng).
“I’ve got a little ink in my pen.” (Tôi còn một ít mực.)
-
Little
Rất ít (tiêu cực: gần như không có gì, không đủ).
“We must be quick. There is little time.” (Còn rất ít thời gian.)
4. A few và Few (Dùng cho N đếm được số nhiều)
-
A few
Một vài (tích cực: đủ dùng).
“There are a few rooms empty.” (Vẫn còn một vài phòng trống.)
-
Few
Rất ít (tiêu cực: gần như không có).
“He has few friends.” (Anh ấy có rất ít bạn.)
5. Most of, All of, Some of…
- Most / Some / All + N số nhiều (nói chung).
Ex: Some people are unfriendly. - Most of / Some of… + THE / MY / THIS… + N số nhiều (xác định cụ thể).
Ex: Most of my friends live in Hanoi.
Thực Hành
Làm bài tập, nhấn “Kiểm tra” để xem kết quả, giải thích và dịch nghĩa.
Exercise 1: Choose the best answer
Điểm: 0/10Đáp án: few
Dịch: Cô ấy không được yêu thích lắm. Cô ấy có ít bạn.
Giải thích: “friends” là danh từ đếm được số nhiều. Ngữ cảnh “isn’t popular” (không phổ biến/không được yêu thích) mang nghĩa tiêu cực -> dùng few (rất ít, không đủ).
Đáp án: little
Dịch: Ann rất bận rộn dạo này. Cô ấy có rất ít thời gian rảnh.
Giải thích: “free time” là danh từ không đếm được. Ngữ cảnh “busy” (bận) -> ít thời gian -> dùng little (gần như không có).
Đáp án: some
Dịch: Bạn có chụp vài tấm ảnh khi đi nghỉ không?
Giải thích: Mặc dù là câu hỏi thường dùng ‘any’, nhưng dùng some trong câu hỏi khi người nói mong đợi câu trả lời là ‘Có’ hoặc đề cập đến một số lượng cụ thể đã thực hiện.
Đáp án: much
Dịch: Hôm nay tôi không bận lắm. Tôi không có nhiều việc để làm.
Giải thích: “to do” ở đây ám chỉ công việc/việc làm (không đếm được) trong câu phủ định -> dùng much.
Đáp án: few
Dịch: Đây là một thành phố rất hiện đại. Có rất ít tòa nhà cũ.
Giải thích: “old buildings” là danh từ đếm được số nhiều. Thành phố “modern” (hiện đại) suy ra “ít” nhà cũ -> dùng few.
Đáp án: little
Dịch: Thời tiết gần đây rất khô hạn. Chúng tôi có rất ít mưa.
Giải thích: “rain” (mưa) là danh từ không đếm được. “dry” (khô) -> ít mưa -> dùng little.
Đáp án: Many
Dịch: Nhiều người học tiếng Anh đang ngày càng giỏi hơn.
Giải thích: “English learners” là danh từ đếm được số nhiều -> dùng Many.
Đáp án: Many
Dịch: Nhiều người đã nộp đơn xin việc này.
Giải thích: “people” là danh từ đếm được số nhiều -> dùng Many.
Đáp án: much
Dịch: Việc sửa xe có tốn nhiều tiền không?
Giải thích: Hỏi về giá cả (tiền bạc – không đếm được) -> dùng much.
Đáp án: Most
Dịch: Hầu hết bạn bè của tôi sống ở TP.HCM.
Giải thích: Cấu trúc: Most + of + my/the… + N. Do trong câu đã có sẵn chữ “of”, ta chỉ điền Most.
Exercise 2: Complete with a, an, some or any
Điểm: 0/10Đ/A: any
Câu phủ định (don’t have) -> dùng any.
Đ/A: any
Câu nghi vấn (Is there…?) -> dùng any.
Đ/A: some – any
Mệnh đề đầu khẳng định -> some. Mệnh đề sau phủ định (don’t have) -> any.
Đ/A: any
Câu nghi vấn -> dùng any.
Đ/A: some
Câu khẳng định, danh từ không đếm được -> dùng some.
Đ/A: little
Dùng little để chỉ sự khan hiếm (gần như không có) với danh từ không đếm được.
Đ/A: any
Câu nghi vấn với danh từ số nhiều -> dùng any.
Đ/A: some
Câu khẳng định. (Lưu ý: “some” ở đây theo đáp án gốc, nhưng “an” cũng hợp lý với danh từ số ít đếm được).
Đ/A: a
“glass” là danh từ đếm được số ít, bắt đầu bằng phụ âm -> dùng a.
Đ/A: a
“box” là danh từ đếm được số ít -> dùng a.
Exercise 3: Circle the correct answer
Điểm: 0/10Đ/A: any
Câu phủ định (doesn’t need) -> dùng any.
Dịch: Mary không cần bất kỳ sự giúp đỡ nào…
Đ/A: any
Câu phủ định (aren’t) -> dùng any.
Dịch: Không có bông hoa nào trong vườn của tôi.
Đ/A: some
Câu khẳng định, danh từ không đếm được -> dùng some.
Dịch: Xin lỗi, tôi cần một vài thông tin về chuyến bay…
Đ/A: any
Câu phủ định (didn’t intend) -> dùng any.
Dịch: Chúng tôi không định mua bất cứ quần áo nào.
Đ/A: any
Mang nghĩa phủ định mong muốn không có -> dùng any.
Dịch: Tôi ước giáo viên sẽ không giao bài tập về nhà hôm nay.
Đ/A: some
Câu khẳng định -> dùng some.
Dịch: Tôi kiệt sức rồi. Tôi muốn có chút thời gian để hồi phục năng lượng.
Đ/A: some
Câu hỏi nhưng mong đợi câu trả lời xác nhận khả năng có tiền -> dùng some (Theo đáp án gốc).
Dịch: Chúng ta có (đủ) tiền để mua thảm mới không?
Đ/A: some
Mệnh đề sau là khẳng định (Jane has) -> dùng some.
Dịch: Tôi không có khăn ướt nào nhưng Jane có một ít.
Đ/A: some
Câu khẳng định -> dùng some.
Dịch: Hôm qua người phỏng vấn đã hỏi tôi vài câu hỏi…
Đ/A: some
Câu khẳng định -> dùng some.
Dịch: Tôi hy vọng bạn sẽ nỗ lực hơn nữa trong việc học.
Exercise 5: Choose the correct item
Điểm: 0/51. Are there ____________ pears in the basket?
Đáp án đúng: A. any
Câu nghi vấn -> dùng any.
Dịch: Có quả lê nào trong giỏ không?
2. Can you buy ____________ eggs, please?
Đáp án đúng: B. some
Lời đề nghị/yêu cầu -> dùng some.
Dịch: Bạn có thể mua vài quả trứng được không?
3. There is ____________ cola in the bottle
Đáp án đúng: C. a lot of
Câu khẳng định, “cola” không đếm được. “Many” dùng cho số nhiều, “any” dùng cho phủ định -> Chọn a lot of.
Dịch: Có rất nhiều coca trong chai.
4. Some children eat ____________ sweets
Đáp án đúng: A. a lot of
Trong câu khẳng định thông thường, a lot of tự nhiên hơn “many”.
Dịch: Một vài đứa trẻ ăn rất nhiều kẹo.
5. There is ____________ jam left. We have to buy a jar.
Đáp án đúng: C. no
Ngữ cảnh “phải mua một lọ mới” -> không còn mứt -> dùng no (không).
Dịch: Chẳng còn chút mứt nào. Chúng ta phải đi mua một lọ.
Luyện Tập Nâng Cao
Phần này bao gồm nhiều bài tập tổng hợp. Hãy tự làm ra giấy, sau đó nhấn nút bên dưới để xem đáp án.
Đáp Án Phần Nâng Cao
1. much (money – ko đếm được)
2. a little (salt – ko đếm được)
3. many (cards – đếm được)
4. fewer (boys – đếm được)
5. too much (info – ko đếm được)
6. less (coffee – ko đếm được)
7. too much (giá tiền)
8. any – some
9. any
10. How many (pounds – đếm được)
11. How much (butter – ko đếm được)
12. any
13. anything
14. a little
15. any
16. little (negative context)
17. a great deal of (time)
18. a large number of (mistakes)
19. a little
20. a few

