Luyện Tập V-Step B1 Writing
Cải thiện kỹ năng viết lại câu và viết thư
Hướng dẫn:
Đọc câu gốc và từ gợi ý trong ngoặc. Hãy suy nghĩ đáp án trước khi nhấn nút “Xem đáp án & Giải thích”.
speak English as well as he does / Minh does.
Dịch nghĩa: Bố mẹ Minh không nói tiếng Anh giỏi bằng anh ấy.
Giải thích ngữ pháp: Cấu trúc so sánh bằng ở dạng phủ định: S + V (phủ định) + as + adv + as… dùng để viết lại câu so sánh hơn (better than → not as well as).
are not supposed to cycle in the park.
Dịch nghĩa: Bạn không được phép đạp xe trong công viên.
Giải thích ngữ pháp: Cấu trúc “be supposed to V” mang nghĩa là có nhiệm vụ/bổn phận phải làm gì. Ở dạng phủ định “be not supposed to V” nghĩa là không được phép làm gì (tương đương với not allowed).
apologized for not letting
Dịch nghĩa: John xin lỗi vì đã không cho Ann biết rằng anh ấy sẽ đến muộn.
Giải thích ngữ pháp: Cấu trúc xin lỗi: apologize (to sb) for + V-ing (xin lỗi vì đã làm gì). Vì câu gốc là phủ định (didn’t let) nên chuyển thành for not letting.
were not able to get
Dịch nghĩa: Họ không thể về nhà tối hôm đó vì tuyết rơi dày.
Giải thích ngữ pháp: Prevent sb from V-ing (ngăn cản ai làm gì) tương đương với Be not able to V (không thể làm gì). Chú ý thì quá khứ đơn (were).
came as a disappointment to
Dịch nghĩa: Việc không thắng cuộc thi là một nỗi thất vọng đối với Linda.
Giải thích ngữ pháp: Cụm từ cố định (idiom): come as a disappointment to somebody (đến như một sự thất vọng đối với ai/khiến ai thất vọng).
to pay so much
Dịch nghĩa: Tôi đã không ngờ phải trả nhiều tiền như vậy cho chiếc máy tính mới.
Giải thích ngữ pháp: Expect + to V. Cấu trúc nhấn mạnh số lượng: so much money. Câu gốc là “trả nhiều hơn mong đợi”, câu viết lại là “không mong đợi phải trả nhiều thế”.
Topic 20
An overseas friend has invited you to visit his country. You are planning to visit him.
Một người bạn ở nước ngoài đã mời bạn đến thăm đất nước của anh ấy. Bạn đang lên kế hoạch đến thăm anh ấy.
Write a letter with at least 150 words to your friend. In your letter:
Viết một lá thư ít nhất 150 từ cho bạn của bạn. Trong thư:
-
Thank him for the invitation and accept the invitation
(Cảm ơn lời mời và chấp nhận lời mời)
-
Write details about your visit
(Viết chi tiết về chuyến đi của bạn)
-
Briefly describe what you want to do there
(Mô tả ngắn gọn những gì bạn muốn làm ở đó)

