ĐỀ KIỂM TRA GIỮA HỌC KỲ II
NĂM HỌC 2025-2026
Môn: Tiếng Anh – Lớp 9
Thời gian làm bài: 60 phút
A. LISTENING
I. Listen to Trang talking. Decide if the statements are True (T) or False (F). You will listen TWICE.
Hi, my name is Trang.
Xin chào, tên tôi là Trang.
I started learning English when I was in Grade 6, so I have been learning English for about six years now.
Tôi bắt đầu học tiếng Anh khi học lớp 6, vì vậy tôi đã học tiếng Anh được khoảng sáu năm nay.
I don’t really like learning grammar rules, and I don’t spend much time studying grammar at home.
Tôi không thực sự thích học các quy tắc ngữ pháp, và tôi không dành nhiều thời gian để học ngữ pháp ở nhà.
I usually learn English words by reading English books and short stories.
Tôi thường học từ vựng tiếng Anh bằng cách đọc sách và truyện ngắn tiếng Anh.
Reading helps me remember new words better, and I feel much more confident about my English vocabulary now.
Việc đọc giúp tôi nhớ từ mới tốt hơn, và hiện tại tôi cảm thấy tự tin hơn nhiều về vốn từ vựng tiếng Anh của mình.
Although my grammar is not very good, I think my vocabulary has improved a lot over the years.
Mặc dù ngữ pháp của tôi không tốt lắm, tôi nghĩ từ vựng của mình đã cải thiện rất nhiều qua nhiều năm.
II. Listen to the passage and fill in each blank with no more than TWO words.
Before travelling to the Galapagos Islands, visitors should learn some tips to protect the environment.
Trước khi đi du lịch đến Quần đảo Galapagos, du khách nên tìm hiểu một số mẹo để bảo vệ môi trường.
Travellers are not allowed to bring any food or live materials to the islands.
Du khách không được phép mang bất kỳ thức ăn hoặc sinh vật sống nào lên đảo.
They must not litter on the islands or throw rubbish into the ocean.
Họ không được xả rác trên đảo hoặc vứt rác xuống đại dương.
By following these rules, visitors can help preserve this natural wonder of the world.
Bằng cách tuân theo những quy tắc này, du khách có thể giúp bảo tồn kỳ quan thiên nhiên này của thế giới.
SECOND MID-TERM TEST 1 (CONTINUED)
Task 1: Listen to the conversation between Huy and Minh. They are talking about a trip to Ha Long. Choose the correct answer A, B, C, or D.
Huy: Hi, Minh! How are you?
Huy: Chào Minh! Cậu khỏe không?
Minh: Hi, Huy! I’m good. How was your trip to Ha Long Bay?
Minh: Chào Huy! Mình khỏe. Chuyến đi Vịnh Hạ Long của cậu thế nào?
Huy: It was fantastic! My family and I stayed there for four days.
Huy: Nó thật tuyệt vời! Gia đình mình và mình đã ở đó bốn ngày.
Minh: That sounds amazing. What did you do there?
Minh: Nghe tuyệt quá. Cậu đã làm gì ở đó?
Huy: On the first day, we went on a boat ride around the bay. We saw lots of beautiful islands and big rocks.
Huy: Vào ngày đầu tiên, bọn mình đi thuyền quanh vịnh. Bọn mình đã thấy rất nhiều hòn đảo đẹp và những tảng đá lớn.
Minh: Wow, that must have been fun! Did you visit any special places?
Minh: Chà, chắc hẳn là vui lắm! Cậu có đến thăm nơi nào đặc biệt không?
Huy: Yes, we visited a big cave called Surprise Cave. It was huge and had many interesting shapes.
Huy: Có, bọn mình đã đến thăm một hang động lớn tên là Hang Sửng Sốt. Nó rất khổng lồ và có nhiều hình dạng thú vị.
Minh: What else did you do?
Minh: Cậu còn làm gì nữa không?
Huy: We also went swimming and paddling in the clear water. In the evenings, we walked around the markets and tried some fresh seafood.
Huy: Bọn mình cũng đi bơi và chèo thuyền trong làn nước trong vắt. Vào buổi tối, bọn mình đi dạo quanh các khu chợ và thử một vài món hải sản tươi sống.
Minh: That sounds like a great trip. Did you have a favorite part?
Minh: Nghe giống như một chuyến đi tuyệt vời. Cậu có thích nhất phần nào không?
Huy: I think my favorite part was the boat ride and the cave. Everything was so beautiful!
Huy: Mình nghĩ phần yêu thích nhất của mình là chuyến đi thuyền và hang động. Mọi thứ đều rất đẹp!
Minh: I would love to visit Ha Long Bay someday. Thanks for sharing your experience!
Minh: Mình rất muốn đến thăm Vịnh Hạ Long vào một ngày nào đó. Cảm ơn vì đã chia sẻ trải nghiệm của cậu nhé!
Huy: You’re welcome! I hope you get to go there soon.
Huy: Không có gì! Mình hy vọng cậu sẽ sớm được đến đó.
Task 2: Listen to people talking about tourism then decide True (T) or False (F).
Tourism has changed a lot over the past few decades.
Ngành du lịch đã thay đổi rất nhiều trong vài thập kỷ qua.
It is actually quite a new thing. It probably didn’t exist fifty years ago.
Nó thực sự là một điều khá mới mẻ. Nó có lẽ đã không tồn tại cách đây 50 năm.
The only people who travelled then were rich, and they were called travelers.
Những người duy nhất đi du lịch lúc bấy giờ là những người giàu có, và họ được gọi là những nhà lữ hành.
I guess tourism started in the late 60s and early 70s when airplane travel became cheap.
Tôi đoán ngành du lịch bắt đầu vào cuối những năm 60 và đầu những năm 70 khi việc di chuyển bằng máy bay trở nên rẻ.
The idea of foreign travel suddenly became very popular with millions.
Ý tưởng đi du lịch nước ngoài đột nhiên trở nên rất phổ biến với hàng triệu người.
Everyone wanted their two weeks of sun in the summer.
Mọi người đều muốn có hai tuần tận hưởng ánh nắng mặt trời vào mùa hè.
Tourism today is a multi-billion-dollar industry.
Ngành du lịch ngày nay là một ngành công nghiệp trị giá hàng tỷ đô la.
There is hardly a corner of the Earth untouched by tourism.
Hầu như không có góc nào trên Trái đất mà du lịch chưa chạm tới.
The number of tourists is also rocketing.
Số lượng khách du lịch cũng đang tăng vọt.
Millions of people from Russia, India and China are now taking vacations.
Hàng triệu người từ Nga, Ấn Độ và Trung Quốc hiện đang đi nghỉ dưỡng.
Tourism really is making the world a global village. I’m not sure if this is a good or a bad thing.
Du lịch thực sự đang biến thế giới thành một ngôi làng toàn cầu. Tôi không chắc đây là một điều tốt hay xấu.

