💡 Hướng dẫn học tập
- Bạn có thể xem trước từ vựng ở Tab 1 để hiểu được một số từ chuyên ngành khó.
* Bạn có thể bấm vào bất kỳ từ tiếng Anh nào bên dưới để tra nghĩa và nghe phát âm. - Nếu cảm thấy trình độ nghe chép chính tả ngay là quá khó, hoặc muốn tìm hiểu nội dung video trước rồi mới luyện nghe, hãy đọc Tab 2 (hoặc dùng tab này để đọc lại kịch bản sau khi nghe xong nhằm nắm bắt nội dung).
- Nếu bạn đã sẵn sàng bắt đầu luyện nghe luôn, hãy vào thẳng Tab 3.
Dưới đây là danh sách các từ vựng chuyên ngành y khoa, cũng như các cụm từ được phân loại theo mức độ khó (A2, B1, B2) xuất hiện trong kịch bản của bài nói. Các từ này được dịch nghĩa và giải thích dựa trên bối cảnh y học nhân trí (anthroposophical medicine):
1. Từ vựng chuyên ngành Y khoa và Y học Nhân trí học:
- Anthroposophical medicine : Y học nhân trí học. Phương pháp kết hợp y học hiện đại với khía cạnh tâm linh, thể chất và tâm hồn.
- Standardized protocol-based medicine / Protocol-driven medicine : Y học dựa trên phác đồ tiêu chuẩn. Tuân theo quy trình cứng nhắc cho số đông.
- Electronic medical record : Bệnh án điện tử.
- Root causes : Nguyên nhân gốc rễ. Nguồn gốc sâu xa của bệnh lý.
- Saludogenesis (Salutogenesis) : Kiến tạo sức khỏe. Quá trình bệnh nhân chủ động tạo ra sức khỏe.
- Atheric life force / Etheric forces : Thể dĩ thái / Lực sinh khí. Lực sống bên trong cơ thể giúp phục hồi.
- Astral forces : Lực thể vía. Lực tương tác với giai đoạn “linh cảm” trong chữa lành.
- Burnout : Hội chứng kiệt sức.
- Quantitative measurement : Phép đo định lượng.
2. Từ vựng cấp độ A2 (Cơ bản):
- Illness : Bệnh tật.
- Healing process : Quá trình chữa lành.
- Standardized : Tiêu chuẩn hóa.
- Physical world : Thế giới vật chất.
- Make sense : Có lý, dễ hiểu.
3. Từ vựng cấp độ B1 (Trung cấp):
- Mainstream medicine : Y học chính thống / Y học hiện đại.
- Encounter : Sự kết nối / Cuộc gặp gỡ. Sự tương tác sâu sắc giữa bác sĩ và bệnh nhân.
- Vitality : Sinh khí, sức sống.
- Empowered : Được trao quyền, tiếp sức mạnh.
- Biography : Tiểu sử. Bối cảnh sống tổng thể của một cá nhân.
4. Từ vựng cấp độ B2 (Nâng cao / Mang tính trừu tượng):
- Put the genie back in the bottle : Nhét vị thần lại vào trong chai (Thành ngữ).
- Dissonance : Sự bất hòa nhận thức. Sự lấn cấn, mâu thuẫn trong tâm trí.
- Materialistic approach : Cách tiếp cận duy vật.
- Archetype (Spiritual archetypes) : Nguyên mẫu tâm linh.
- A priori : Tiên nghiệm / Bác bỏ ngay từ đầu.
- Liberation : Sự giải phóng.
* Bạn có thể bấm vào bất kỳ từ tiếng Anh nào bên dưới để tra nghĩa và nghe phát âm.

