Ielts Writing Task 1 Hướng Dẫn cách viết biểu đồ Map

Ielts Writing Task 1 Hướng Dẫn cách viết biểu đồ Map
Mastering IELTS Writing Task 1: Map

IELTS Writing Task 1

Map Masterclass

1. Tổng Quan Dạng Bài Map

Teacher’s Hook: Trái ngược với dạng Biểu đồ có số liệu, dạng Map (Bản đồ) yêu cầu bạn miêu tả sự thay đổi của một khu vực (làng, thị trấn, công viên…) theo thời gian. Chìa khóa ăn điểm là từ vựng chỉ phương hướng, vị trí và sự kết hợp mượt mà của Câu bị động (Passive Voice).

Các loại Map thường gặp

Quá khứ – Hiện tại

So sánh một khu vực ở trong quá khứ so với bây giờ. Rất phổ biến.

Dùng: Quá khứ đơn & Hiện tại hoàn thành

Quá khứ – Quá khứ

So sánh một khu vực giữa hai mốc thời gian đều trong quá khứ (vd: 1980 và 2010).

Dùng: Toàn bộ Quá khứ đơn

Hiện tại – Tương lai

Đưa ra một dự án quy hoạch trong tương lai (Proposed plan/development).

Dùng: Thì Tương lai đơn (will be built) hoặc Bị động chỉ dự định (is planned to be)

2. Kho Từ Vựng & Miêu Tả Vị Trí

Để miêu tả bản đồ chính xác, bạn cần thành thạo 3 nhóm từ vựng: Phương hướng (Directions), Giới từ chỉ vị trí (Prepositions), và Động từ chỉ sự thay đổi (Verbs of change).

1. Phương hướng (Directions)

  • North / South / East / West (Bắc / Nam / Đông / Tây)
  • North-east / North-west (Đông Bắc / Tây Bắc)
  • South-east / South-west (Đông Nam / Tây Nam)
Cách dùng với giới từ:
To the north of: Nằm ngoài, cách biệt (A is to the north of B).
In the north of: Nằm bên trong khu vực (A is in the north of B).

2. Giới từ chỉ vị trí (Prepositions of Place)

  • Next to / Beside: Kế bên
  • Adjacent to: Sát vách, liền kề
  • Opposite (to): Đối diện
  • In front of / Behind: Phía trước / Phía sau
  • Across from: Ở bên kia đường
  • At the corner of: Ở góc (đường)
  • In the middle of / In the centre of: Ở chính giữa
  • Along (the river/road): Dọc theo

3. Động từ chỉ sự thay đổi (Verbs of Change)

Đây là nhóm từ quan trọng nhất. Luôn nhớ phải sử dụng CÂU BỊ ĐỘNG (was/were + V3) hoặc cấu trúc Bị động Tương lai (will be + V3) vì các công trình không thể tự xây lên được.

Xây mới / Mở rộng
  • built / constructed
  • erected (dựng lên)
  • expanded / extended
  • enlarged (làm to ra)
Phá bỏ / Thu hẹp
  • demolished / destroyed
  • knocked down / torn down
  • cut down / chopped down (cây)
  • reduced in size
Chuyển đổi / Thay thế
  • converted into
  • transformed into
  • replaced by
  • redeveloped into
Di dời / Không đổi
  • relocated to
  • moved to
  • remained unchanged
  • stayed the same

Drill 1: Phản xạ Từ vựng Bản đồ

Gõ đáp án tiếng Anh (từ hoặc cụm từ) và nhấn Enter để kiểm tra. Sai sẽ hiện đỏ, đúng hiện xanh.

Drill 2: Áp dụng Câu Bị Động Quá Khứ (10 câu)

Band 6.5+ Skill

Map thường miêu tả thay đổi trong quá khứ. Hãy chuyển các câu chủ động/mô tả thô sau sang Bị động Quá khứ đơn (was/were + V3/ed).

3. Cấu trúc 3 Bước Viết Map

1

Introduction (Mở bài)

Công thức paraphrase: The map(s) show(s) + how [Tên khu vực] changed + thời gian.

Drill 3: Paraphrase Đề Bài Map (5 câu)

2

Overview (Tổng quan)

Chiến thuật: Chỉ ra đặc điểm thay đổi nổi bật nhất. Thường là: Đô thị hóa (residential/modernized), Nhiều nhà ở hơn, Chặt nhiều cây hơn, hoặc Xây thêm cơ sở vật chất (facilities/infrastructure).

Drill 4: Viết câu Overview Đặc trưng cho Map (6 câu)

3

Body Paragraphs (Thân bài) & Gom nhóm

Kỹ thuật Gom nhóm (Grouping)

Bạn không thể liệt kê lộn xộn các tòa nhà. Hãy chia bản đồ thành 2 phần logic để viết thành 2 Body:

  • Cách 1 (Theo thời gian):
    Body 1 miêu tả năm cũ. Body 2 miêu tả năm mới. Cách này dễ nhưng hay bị lặp từ.
  • Cách 2 (Theo vị trí địa lý – Khuyên dùng):
    Lấy đường chính/sông làm mốc. Body 1 tả phía Bắc. Body 2 tả phía Nam (nêu thay đổi từ cũ sang mới tại khu vực đó).

4. Thực Chiến Đề Thi Thật

Áp dụng toàn bộ từ vựng phương hướng, cấu trúc bị động và cách chia đoạn để xử lý 2 bản đồ thực tế với mục tiêu Band 6.5.

Phần 1: Các Đề Thi

Proposed New Town

Đề 1: Proposed New Town

“The diagram below shows the plan for a proposed new town.”

Tourist Island

Đề 2: Tourist Island

“The two maps below show an island, before and after the construction of some tourist facilities.”

Phần 2: Phân tích & Luyện Viết

1
Đề 1: Proposed New Town (Kế hoạch tương lai)
Proposed New Town Map

Bước 1: Phân tích & Lấy từ vựng (Future Tense)

Lưu ý: Bản đồ này là “Plan for a proposed new town” (Dự án quy hoạch), vì vậy phải dùng Thì Tương Lai hoặc Bị động chỉ dự định (will be built, is planned to be).

  • Central square / Housingwill be built in the centre
  • Bus stand / Parkingare planned next to the housing
  • Ring roads / Roadswill be constructed around the town
  • Industrial areaswill be located on the outskirts

Bước 2: Lên Dàn ý & Thực hành Viết (Guided Practice)

Intro & Overview: Viết lại đề “The diagram shows the plan for a proposed new town.” Tổng quan: Thị trấn quy hoạch hình tròn (circular shape), với trung tâm quảng trường và công nghiệp ở ngoại ô (outskirts).
Body 1 (Khu vực trung tâm & Vòng trong): Xây Quảng trường trung tâm (Central square). Bao quanh là vòng Nhà ở (Housing). Gần đó sẽ có Trạm xe buýt (Bus stand) và Bãi đỗ xe (Parking). Xa hơn chút là khu Giải trí (Recreational areas). Gợi ý: To begin with, will be built, Around this, Next to.
Body 2 (Hệ thống giao thông & Ngoại ô): Giao thông: 2 đường vành đai (ring roads) và 4 đường chính nối vào trung tâm. Khu công nghiệp (Industrial areas) nằm ở hướng Tây Bắc và Đông Nam, bên ngoài đường vành đai. Gợi ý: Looking at the transport system, will have, Finally, will be located.

Bước 3: Đối chiếu Bài mẫu Band 6.5

Chú giải: Từ trên hình Cấu trúc Tương lai/Vị trí Từ vựng thêm
Đề bài:
“The diagram below shows the plan for a proposed new town.”

The diagram shows the plan for a new town in the future. Overall, the town is planned to have a circular shape, with a central square in the middle and industrial areas located on the outskirts.

To begin with, a central square will be built right in the middle of the town. Around this square, there will be a ring of housing. Next to the housing, a bus stand and a parking lot are planned to be constructed. Further out, there will be another area for housing and some recreational areas.

Looking at the transport system, the town will have two ring roads around the centre. Also, four main roads will connect the centre to the outside. Finally, two industrial areas will be located in the north-west and south-east, outside the second ring road.

2
Đề 2: Tourist Island (Before vs After)
Island Map

Bước 1: Phân tích & Gom nhóm

Gom nhóm theo Không gian: Khu vực Trung tâm & Hai bên Đông/Tây/Biển.

  • Trung tâm: Trống trải → were built (Restaurant, Reception).
  • Hai bên: was constructed (accommodation) ở phía Đông và Tây.
  • Ven biển: Pier was built in the south. Beach được mở cho bơi lội.

Bước 2: Lên Dàn ý & Thực hành Viết

Intro & Overview: Viết lại đề “The two maps show an island before and after the construction of some tourist facilities.” Nhìn chung, hòn đảo trống biến thành khu nghỉ dưỡng đông đúc.
Body 1 (Trước đây & Trung tâm): Ban đầu đảo có bãi biển (Beach) phía Tây và vài cây xanh (Trees). Sau đó, Reception được xây giữa đảo, Restaurant xây phía Bắc của Reception. Gợi ý: In the beginning, was built in the middle, to the north.
Body 2 (Khu nghỉ ngơi & Ven biển): Hai khu nhà (Accommodation) ở hướng Tây và Đông, nối bằng đường đi bộ (Footpaths). Cầu tàu (Pier) xây phía Nam, nối bằng đường xe (Vehicle track) từ Reception. Bãi biển mở cho bơi (Swimming). Gợi ý: Also, are connected by, Finally.

Bước 3: Đối chiếu Bài mẫu Band 6.5

Chú giải: Từ trên hình Động từ thay đổi Từ vựng thêm
Đề bài:
“The two maps below show an island, before and after the construction of some tourist facilities.”

The maps illustrate how an island changed after building tourist facilities. Overall, the empty island became a busy tourist resort.

In the beginning, there was only a beach in the west and some trees. After the development, a reception was built in the middle, and a restaurant was constructed to the north.

Also, they built two accommodation areas. One is in the west and the other is in the east. These places are connected by footpaths. Finally, a pier was built in the south for boats, and people can swim at the beach.

Website Mua Chung Tool Giá Rẻ Nhất Việt Nam

Shadowing App

Đề minh họa thi tuyển sinh vào lớp 10 môn tiếng Anh

Đề minh họa thi tuyển sinh vào lớp 10 môn tiếng Anh