Math Pace 1112

Math Pace 1112
Geometry PACE 1112 – Hướng dẫn theo số trang

Geometry PACE 1112

Đa Giác, Tứ Giác Đặc Biệt & Đường Trung Bình (Bản Đủ Từ Trang 1-47)

Có Kèm Định Lý Tiếng Anh Chuẩn Bài Thi

Từ Điển Cứu Hộ PACE 1112 (Chép ngay khi cần)

Tính Góc Đa Giác

Tổng góc trong: $(n-2) \times 180^\circ$

Tổng góc ngoài: $360^\circ$ (Luôn luôn)

$\square$ Hình Bình Hành

Cạnh đối / Góc đối luôn bằng nhau:

Opp. sides / angles of a $\square$ are $\cong$

Cắt đôi (Bisect)

Hai đường chéo cắt nhau tại trung điểm:

Diagonals of a $\square$ bisect each other

Trùm Cuối CPCTC

Dùng SAU KHI chứng minh 2 tam giác bằng nhau:

CPCTC (Các phần tương ứng = nhau)

TỔNG HỢP ĐỊNH LÝ TỨ GIÁC (MATH 1112)

Theorem 33, 34 & 35 (Hình Bình Hành):

Opposite sides are $\cong$. Opposite angles are $\cong$. Diagonals bisect each other.

Cạnh đối =, Góc đối =, Đường chéo cắt đôi nhau.

Rectangles & Rhombuses:

Rectangle diagonals are $\cong$. Rhombus diagonals are $\perp$.

Đường chéo Hình Chữ Nhật thì bằng nhau. Đường chéo Hình Thoi thì vuông góc.

Trang 1-5: Định Nghĩa & Nhận Diện Đa Giác (Polygons)

Bí quyết Trang 1-5:

Phần này bài tập chủ yếu yêu cầu bạn phân biệt các loại đa giác. Bấm vào loa để nghe phát âm và ghi nhớ định nghĩa Tiếng Anh nhé:

  • Convex (Đa giác lồi): Tất cả các góc đều đẩy ra ngoài.
    Def: A polygon such that no line containing a side goes through the interior.
  • Concave (Đa giác lõm): Hình bị “móp” vào trong (có một cái hang). Có ít nhất 1 góc lớn hơn $180^\circ$.
    Def: A polygon that is not convex.
  • Regular (Đa giác đều): Hình hoàn hảo. Vừa Equilateral (Cạnh bằng nhau) vừa Equiangular (Góc bằng nhau).
    Def: A polygon that is both equilateral and equiangular.

Convex vs Concave Polygon

CONVEX (Lồi) CONCAVE (Lõm)

Luyện tập nhanh (Trang 5)

  • Q: Identify the polygon with 10 sides.
    A: Decagon (Thập giác)
  • Q: A polygon is both equilateral and equiangular. What is it?
    A: Regular polygon (Đa giác đều)
  • Q: If a polygon looks like a star, is it convex or concave?
    A: Concave (Lõm – Vì nó móp vào trong)

Từ Vựng Tứ Giác Đặc Biệt (Trang 11)

Parallelogram:
Quadrilateral with both pairs of opposite sides parallel.
(Hình bình hành: Có 2 cặp cạnh đối song song)
Rhombus:
Parallelogram with four congruent sides.
(Hình thoi: Có 4 cạnh bằng nhau)
Rectangle:
Parallelogram with four right angles.
(HCN: Có 4 góc vuông)
Square:
Rectangle with four congruent sides.
(Hình vuông: Hội tụ đủ các đặc tính)
Trapezoid:
Quadrilateral with exactly one pair of parallel sides.
(Hình thang: Chỉ có đúng 1 cặp cạnh song song)
Website Mua Chung Tool Giá Rẻ Nhất Việt Nam
Grade 10 Unit 1 Family Life

Grade 10 Unit 1 Family Life

GED – Non-Calculator Practice

GED – Non-Calculator Practice