GED Science Stage 1

GED Science Stage 1
Hệ Thống Chiến Lược Master GED Science

HỆ THỐNG CHIẾN LƯỢC MASTER GED SCIENCE

Tích hợp Đầy đủ Bảng câu hỏi & Mô phỏng Song ngữ

Rê chuột vào từ màu xanh để xem nghĩa. Nhấn chọn đáp án để chấm điểm ngay!

Lộ trình này chia làm 4 giai đoạn, chuyển dần từ việc nạp kiến thức sang rèn luyện kỹ năng phân tích và phản xạ giải đề.

  1. Giai đoạn 1: Core Knowledge – Tập trung vào từ vựng và nguyên lý hoạt động.
    • Life Science: Tế bào, Di truyền học, Cơ thể người, Hệ sinh thái, Tiến hóa.
    • Physical Science: Lực & Chuyển động, Năng lượng, Cấu trúc nguyên tử, Phản ứng hóa học.
    • Earth & Space: Cấu trúc Trái đất, Khí hậu, Vũ trụ.
  2. Giai đoạn 2: Scientific Method & Data Analysis – Nắm vững Biến độc lập, Biến phụ thuộc, và Biến kiểm soát. Đọc hiểu biểu đồ.
  3. Giai đoạn 3: Math in Science – Ăn trọn điểm tính toán (Mean, Median, Probability, Plug & Chug).
  4. Giai đoạn 4: Mock Tests – Giải đề dưới áp lực thời gian (90 phút).

BÀI 1: TẾ BÀO VÀ NĂNG LƯỢNG (CELLS & ENERGY)

Kiến thức cốt lõi

Cấu trúc Tế bào (Cell Structure)

  • Nucleus: “Phòng giám đốc” – Chứa DNA, điều khiển mọi hoạt động.
  • Cell Membrane: “Cổng bảo vệ” – Bao bọc bên ngoài (có ở động vật & thực vật).
  • Cell Wall: “Bức tường bê tông” – chỉ có ở thực vật (plants).
  • Chloroplast: “Tấm pin năng lượng mặt trời” – Chỉ có ở thực vật để quang hợp.

Năng lượng (Energy Processing)

  • Photosynthesis: Xảy ra ở thực vật.
    CO₂ + Nước + Ánh sáng → Đường (Glucose) + O₂.
  • Cellular Respiration: Xảy ra ở cả Động vật & Thực vật.
    Đường + O₂ → Năng lượng (ATP) + CO₂ + Nước.

Bài tập Thực hành: Rèn luyện tư duy GED

Mô phỏng: Thí nghiệm Quang hợp (Photosynthesis Simulation)

Trực quan hóa sự khác biệt giữa Biến Độc Lập và Biến Phụ Thuộc.

💡
🌿
Gần (Sáng) Xa (Tối)
Biến Phụ Thuộc (Dependent): Tốc độ quang hợp

Số bọt khí Oxy sinh ra mỗi phút:

80


BÀI 2: DI TRUYỀN HỌC & XÁC SUẤT (GENETICS & PROBABILITIES)

Từ vựng cốt lõi

  • 🧬 Genotype: Cặp chữ cái ẩn bên trong (Vd: BB, Bb, bb).
  • 👀 Phenotype: Đặc điểm nhìn thấy bên ngoài (Vd: Mắt nâu, lông đen).
  • 👑 Dominant: Gen mạnh, viết HOA (B). Luôn thể hiện ra ngoài nếu có mặt.
  • 🤫 Recessive: Gen yếu, viết thường (b). Chỉ hiện ra khi đi cặp với nhau (bb).
  • 🔲 Punnett Square: Khung tính xác suất (Mỗi ô tương đương 25% cơ hội).

BÀI 3: NGÔN NGỮ CỦA DỮ LIỆU (DATA ANALYSIS & GRAPHS)

Kiến thức cốt lõi

  • X-axis: Biến độc lập (Thời gian, nhiệt độ…). Nằm ngang.
  • Y-axis: Biến phụ thuộc (Kết quả bị ảnh hưởng). Nằm dọc.
  • Positive Correlation: Đường đi lên. X tăng, Y cũng tăng.
  • Negative Correlation: Đường đi xuống. X tăng, Y giảm.

⚡ PHẦN 1: HUẤN LUYỆN PHẢN XẠ NHANH ⚡

Sinh học – Di truyền – Dữ liệu (Bấm vào thẻ để lật xem đáp án dưới 5 giây)


PHẦN 2: BÀI TẬP ĐOẠN VĂN ĐA CHỦ ĐỀ

Passage 1: The Impact of Agricultural Runoff on Lake Ecosystems

Eutrophication is a process that occurs when a body of water becomes overly enriched with minerals and nutrients. This frequently happens due to agricultural runoff. When farmers apply nitrogen and phosphorus-based fertilizers to their crops, heavy rains can wash the excess chemicals into nearby lakes and rivers.

These excess nutrients act as a massive food source for phytoplankton and algae, causing an “algal bloom” – a rapid growth of algae on the water’s surface. While algae produce oxygen during the day, the thick layer blocks sunlight from reaching underwater plants, causing them to die. More critically, when the massive amount of algae eventually dies, bacteria begin to decompose the dead organic matter. This decomposition process consumes vast amounts of dissolved oxygen (DO) in the water. As oxygen levels plummet, fish suffocate and die, leading to a “dead zone.”

Dữ liệu đính kèm:
– Graph A: X là “Lượng phân bón”, Y là “Mật độ tảo”. Đường đi lên thẳng (Tỷ lệ thuận).
– Graph B: X là “Mật độ tảo”, Y là “Oxy hòa tan (DO)”. Đường lao dốc xuống (Tỷ lệ nghịch).
Phì dưỡng là quá trình vùng nước bị quá tải khoáng chất. Điều này thường do dòng chảy nông nghiệp. Phân bón dư thừa bị mưa rửa trôi xuống hồ, làm thức ăn cho tảo bùng phát. Tảo che khuất ánh sáng làm chết cây dưới nước. Quan trọng hơn, khi lượng tảo khổng lồ này chết đi, vi khuẩn phân hủy chúng sẽ tiêu thụ lượng lớn oxy hòa tan trong nước. Oxy cạn kiệt khiến cá ngạt thở và chết, tạo ra “vùng chết”.

BÀI 4 & 5: HÓA HỌC KHÔNG THUỘC LÒNG & VẬT LÝ

Định luật Bảo toàn và Các bẫy Công thức

  • Hóa học: Tổng nguyên tử bên tham gia (Reactants) phải BẰNG bên sản phẩm (Products). “Vật chất không mất đi”.
  • Chỉ số (Subscript) vs Hệ số (Coefficient): Số 2 nhỏ xíu ở dưới (H₂) không được đổi. Số 2 bự ở đầu (2H₂O) nhân cho toàn bộ cụm.
  • Vật lý “Plug & Chug”: Chỉ nhặt số và lắp vào công thức. VD: KE = ½mv² thì mũ 2 chỉ áp dụng cho vận tốc (v).

Mô phỏng: Cân bằng Phương trình (Balancing Equations)

Định luật Bảo toàn Khối lượng: Tổng số nguyên tử bên Trái phải bằng bên Phải.

Chưa cân bằng (Unbalanced)
Reactants (Trái)

C: 1 | H: 4 | O: 2

Products (Phải)

C: 1 | H: 2 | O: 3

CH₄
+
O₂
CO₂
+
H₂O

⚡ HUẤN LUYỆN PHẢN XẠ – HÓA & LÝ ⚡

Passage 2: The Physics of Roller Coasters

At the very top of the highest hill (Point A), the roller coaster car possesses maximum Gravitational Potential Energy (PE), calculated by PE = mgh. As the car plummets down, its height decreases, meaning its PE decreases. However, its speed dramatically increases. This lost PE is transformed into Kinetic Energy (KE), calculated by KE = ½mv².

At the very bottom (Point B), PE is nearly zero, but KE is at its absolute maximum. Due to friction with the tracks, some mechanical energy is converted into thermal energy (heat), meaning the car will never reach its initial height of Point A again without an external motorized pull.

Trên đỉnh đồi cao nhất, tàu lượn có Thế năng (PE) lớn nhất. Khi lao xuống, chiều cao giảm nên PE giảm, vận tốc tăng làm Động năng (KE) tăng. PE chuyển hóa thành KE. Ở dưới cùng, PE gần bằng không, KE đạt tối đa. Do ma sát, một phần năng lượng biến thành nhiệt, nên tàu sẽ không bao giờ tự lăn lại được đến độ cao ban đầu nếu không có động cơ kéo.

BÀI 6 & 7: TRÁI ĐẤT & VŨ TRỤ (EARTH & SPACE SYSTEMS)

  • Thuyết Kiến tạo mảng: Phân kỳ (Divergent – Tách ra), Hội tụ (Convergent – Xô vào tạo núi/động đất), Trượt (Transform – Đứt gãy gây động đất).
  • Nhật thực/Nguyệt thực: Nhật thực (Sun-Moon-Earth). Nguyệt thực (Sun-Earth-Moon).
  • Các mùa (Seasons): Không phải do khoảng cách xa gần, mà do Độ nghiêng của trục Trái Đất (Axial Tilt 23.5°).

Mô phỏng: Trục nghiêng và Các mùa

Kéo thanh trượt để xem cách trục nghiêng 23.5° tạo ra các mùa.


BẮC BÁN CẦU (N)

Mùa Hè

Trục nghiêng về phía Mặt Trời. Nóng.

NAM BÁN CẦU (S)

Mùa Đông

Trục nghiêng ra xa. Lạnh.

⚡ HUẤN LUYỆN PHẢN XẠ – TRÁI ĐẤT ⚡

Passage 3: The Ring of Fire and Tsunamis

One of the most devastating consequences of tectonic activity in the Ring of Fire is the generation of tsunamis. When a convergent boundary ruptures underwater—specifically when a heavier oceanic plate subducts under a lighter continental plate—the sudden upward snap displaces a massive volume of water.

In the open ocean, a tsunami wave might be only a few feet high and travel at speeds exceeding 500 mph. As it approaches shallow waters, speed decreases due to friction. According to energy conservation, as the wave’s kinetic energy (speed) decreases, its potential energy (height) must increase, building a towering wall of water.

Sóng thần sinh ra khi ranh giới mảng hội tụ đứt gãy dưới nước (mảng đại dương nặng hơn chìm xuống dưới mảng lục địa nhẹ hơn). Ở biển khơi, sóng chỉ cao vài feet nhưng chạy 500 dặm/giờ. Khi vào bờ cạn, ma sát làm giảm tốc độ (động năng giảm), theo bảo toàn năng lượng, chiều cao (thế năng) bắt buộc phải tăng lên thành một bức tường nước khổng lồ.

MOCK TEST 1: Kỹ Năng Phân Tích Toàn Diện

Thời gian quy định: 35 Phút | Số lượng: 3 Passages – 12 Câu hỏi

PASSAGE 1: Antibiotic Resistance (Kháng sinh)

When bacteria are exposed to antibiotics, most die. However, a few may possess a random genetic mutation making them naturally resistant. They survive, reproduce, and over time, the entire population becomes resistant due to natural selection.
Data Table (% bacteria killed): 2010 (98%) -> 2015 (85%) -> 2020 (50%) -> 2025 (15%).

PASSAGE 2: Crash Testing (Thử nghiệm va chạm)

Momentum (p = m × v). Force (F = Δp/t). Cars use “crumple zones” that crush easily during a crash. By crushing, these zones increase the time (t) it takes to stop.

PASSAGE 3: Greenhouse & Albedo (Hiệu ứng nhà kính)

Greenhouse Effect traps heat. “Albedo” is sunlight reflected back. White ice = high albedo. Dark ocean = low albedo (absorbs heat). Melting ice exposes dark ocean -> lower albedo -> absorbs more heat -> more ice melts (Positive feedback loop).

Website Mua Chung Tool Giá Rẻ Nhất Việt Nam

GED Algebra 1

C1 Destination Unit 2

C1 Destination Unit 2