Lộ Trình Chinh Phục IELTS 6.5 - 7.0 (Từ A1 False Beginner)
MÔ HÌNH FLIPPED COACHING • 2 GIỜ HỌC CÙNG CÔ / TUẦN

Lộ Trình Từ A1 (False Beginner) Lên IELTS 6.5 - 7.0

Hệ thống hoạch định thời gian thực tế, phân bổ nhiệm vụ từng phút trên lớp cùng Cô và danh sách nhiệm vụ tự học tại nhà tất cả các ngày trong tuần.

🧮 Công Cụ Tính Thời Gian Hoàn Thành Lộ Trình (Tổng chuẩn: 900 Giờ)

Để đi từ mức A1 (Mất gốc/Quên kiến thức) lên IELTS 6.5 - 7.0, một người học cần tích lũy trung bình 900 giờ học chất lượng (bao gồm giờ học định hướng cùng Cô + giờ tự cày tại nhà). Hãy chọn quỹ thời gian tự học của bạn để xem chính xác ngày cán đích:

📌 Cố định: 2 buổi / tuần × 1 giờ = 2 giờ / tuần (Dạy chiến thuật, sửa lỗi Speaking & Writing, kiểm tra tiến độ)
Kết quả dự phóng lộ trình của bạn

Chế độ Tiêu Chuẩn: 2h/ngày × 6 ngày/tuần

14h Tổng giờ / tuần
(Tự học + Với Cô)
64 Tổng số tuần
cần thiết
~15 tháng Thời gian hoàn thành
dự kiến

📊 Bảng So Sánh Trực Quan Các Kịch Bản Thời Gian Học

Kịch bản lựa chọn Giờ tự học / tuần Giờ học cùng Cô Tổng giờ / tuần Tổng thời gian chạm 6.5 - 7.0 Đánh giá mức độ phù hợp
1 giờ/ngày × 5 ngày/tuần 5 giờ 2 giờ 7 giờ / tuần ~128 tuần (~29.5 tháng / 2.5 năm) Quá dàn trải - Dễ quên bài
1 giờ/ngày × 7 ngày/tuần 7 giờ 2 giờ 9 giờ / tuần 100 tuần (~23 tháng / gần 2 năm) Chậm nhưng duy trì được thói quen
1.5 giờ/ngày × 6 ngày/tuần 9 giờ 2 giờ 11 giờ / tuần ~82 tuần (~18.5 tháng / 1.5 năm) Vừa sức cho người bận rộn
2 giờ/ngày × 5 ngày/tuần 10 giờ 2 giờ 12 giờ / tuần 75 tuần (~17.5 tháng) Cân bằng tốt công việc & việc học
2 giờ/ngày × 6 ngày/tuần (Khuyên dùng) 12 giờ 2 giờ 14 giờ / tuần ~64 tuần (~14.5 tháng) Tối ưu nhất về tốc độ & độ nhớ
2 giờ/ngày × 7 ngày/tuần 14 giờ 2 giờ 16 giờ / tuần ~56 tuần (~13 tháng) Nhanh, giữ phản xạ liên tục
3 giờ/ngày × 6 ngày/tuần (Cấp tốc) 18 giờ 2 giờ 20 giờ / tuần 45 tuần (~10.5 tháng) Cường độ cao - Bứt phá nhanh nhất

📅 Thiết Kế Chi Tiết 7 Ngày Trong Tuần (2 Buổi Học Với Cô + 5 Buổi Tự Học)

Vì thời lượng học cùng Cô chỉ có 2 tiếng/tuần, tuyệt đối không dùng giờ trên lớp để ngồi làm bài tập Reading/Listening thụ động hay chép lý thuyết dài dòng. Toàn bộ lý thuyết và bài đọc/nghe học viên làm trước ở nhà; 60 phút với Cô là 60 phút Sửa lỗi trực tiếp - Huấn luyện phản xạ - Chốt chiến thuật.

THỨ 2 (Hoặc Buổi 1) 👩‍🏫 60 Phút Cùng Cô
Phút 00 - 15 (15p)

Kiểm tra bài cũ & Chuẩn hóa Phát âm: Cô kiểm tra nhanh từ vựng/Collocations tuần trước bằng phản xạ miệng. Chỉnh khẩu hình miệng, trọng âm và lỗi phát âm của bài Shadowing học viên đã nộp.

Phút 15 - 35 (20p)

Giải phẫu Reading / Listening: Cô không cho ngồi làm bài trên lớp. Cô cùng học viên mổ xẻ các câu sai trong bài tập về nhà, chỉ rõ bẫy Paraphrase và cấu trúc câu phức khiến học viên dịch sai.

Phút 35 - 55 (20p)

Huấn luyện Speaking trực tiếp: Thực hành nói theo chủ đề tuần. Cô bấm giờ, ghi chú lỗi ngữ pháp/từ vựng ngay khi học viên đang nói và nâng cấp câu trả lời lên chuẩn Band 6.5+ tại chỗ.

Phút 55 - 60 (05p)

Giao KPI tự học: Chốt nhiệm vụ cụ thể cho Thứ 3 & Thứ 4 (phải gửi file ghi âm/bài viết trước buổi học tới 12 tiếng).

THỨ 3 (Tự học tại nhà) 🏠 Input: Nghe & Phát Âm
Phần 1 (30% thời gian)

Ôn tập & Sửa lỗi sau buổi học: Nghe lại ghi chú Cô đã sửa hôm Thứ 2. Nói lại bài Speaking hôm qua một lần nữa thật trôi chảy và ghi âm lại lưu vào máy.

Phần 2 (40% thời gian)

Luyện Listening + Chép chính tả / Shadowing: Nghe 1 bài theo giáo trình. Sau khi đối chiếu đáp án, mở Transcript ra đọc nhại theo (Shadowing) 5-7 lần đúng ngữ điệu và nối âm của người bản xứ.

Phần 3 (30% thời gian)

Nạp từ vựng theo cụm (Chunks): Rút trích 10-15 cụm từ từ bài nghe vào Flashcard/Sổ tay và tự đặt 5 câu ứng dụng thực tế.

THỨ 4 (Tự học tại nhà) 🏠 Input: Đọc & Ngữ Pháp
Phần 1 (40% thời gian)

Học Ngữ pháp ứng dụng: Học 1 đơn vị ngữ pháp được Cô chỉ định (ví dụ: Mệnh đề quan hệ / Câu điều kiện). Làm bài tập cơ bản để nắm chắc cấu trúc.

Phần 2 (40% thời gian)

Luyện Reading & Lập bảng Keyword: Làm 1 bài đọc. Sau khi làm xong, kẻ bảng 2 cột: Từ trong câu hỏi vs Từ đồng nghĩa (Paraphrase) trong bài đọc.

Phần 3 (20% thời gian)

Chuẩn bị bài cho Thứ 5: Gửi ảnh chụp bài tập và danh sách các câu thắc mắc cho Cô trước tối Thứ 4 để Cô xem trước.

THỨ 5 (Hoặc Buổi 2) 👩‍🏫 60 Phút Cùng Cô
Phút 00 - 15 (15p)

Audit tiến độ giữa tuần: Kiểm tra bảng Keyword Reading và nghe nhanh đoạn Shadowing học viên đã tập hôm Thứ 3.

Phút 15 - 40 (25p)

Trọng tâm Writing & Tư duy viết câu: Cô dạy công thức viết (từ viết câu đơn chuẩn, ghép câu phức ở chặng đầu -> đến phân tích biểu đồ Task 1 và lên dàn ý Task 2 ở chặng sau). Sửa trực tiếp từng câu học viên viết sai.

Phút 40 - 55 (15p)

Luyện Brainstorming & Collocations: Cô đưa ra 1 đề bài mới, hướng dẫn học viên cách lên ý tưởng (Brainstorm) trong 3 phút và cung cấp 5 cụm từ "ăn điểm" cho chủ đề đó.

Phút 55 - 60 (05p)

Giao bài tập cuối tuần: Giao đề Writing và đề Speaking để học viên hoàn thành vào Thứ 6, Thứ 7.

THỨ 6 (Tự học tại nhà) 🏠 Output: Thực Hành Viết
Phần 1 (30% thời gian)

Viết lại các câu bị sửa: Viết lại hoàn chỉnh những câu/đoạn văn mà Cô đã sửa đỏ trong buổi học Thứ 5 để khắc sâu cấu trúc đúng.

Phần 2 (50% thời gian)

Thực hành bài Writing mới: Áp dụng dàn ý và các Collocations Cô đã cho hôm Thứ 5 để viết bài mới (Chặng 1-2 viết đoạn văn 100 từ; Chặng 3-4 viết bài Task 1/Task 2 hoàn chỉnh).

Phần 3 (20% thời gian)

Tự kiểm lỗi (Self-Check): Dùng danh sách kiểm lỗi (Chia thì, số ít/số nhiều, mạo từ a/an/the) tự rà soát bài trước khi nộp cho Cô.

THỨ 7 (Tự học tại nhà) 🏠 Output: Nói & Tổng Hợp
Phần 1 (40% thời gian)

Luyện Speaking & Ghi âm nộp bài: Lên dàn ý cho bộ câu hỏi Speaking tuần này. Tập nói 3 lần và ghi âm lại file tốt nhất gửi cho Cô.

Phần 2 (60% thời gian)

Làm bài tập Reading / Listening chuẩn bị cho Thứ 2: Làm bài đọc/nghe mới theo dặn dò của Cô, tra cứu từ mới để sẵn sàng cho buổi giải phẫu đề vào đầu tuần sau.

CHỦ NHẬT (Ôn Tập Nhẹ / Nghỉ) 🔄 Review Hệ Thống
Nếu chọn học 6-7 ngày/tuần

Tổng ôn từ vựng cả tuần (Spaced Repetition): Ôn lại toàn bộ 40-50 từ/cụm từ đã học từ Thứ 2 đến Thứ 7. Nghe thụ động Podcast (BBC 6 Minute English / IELTS Listening) trong lúc thư giãn.

Nếu chọn học 5 ngày/tuần

Nghỉ ngơi tái tạo năng lượng: Tuyệt đối vẫn duy trì 10 phút lướt lại Flashcard từ vựng trước khi đi ngủ để không bị đứt mạch trí nhớ.

📚 Chi Tiết 4 Chặng: Giáo Trình + Việc Của Cô + Việc Của Học Viên

CHẶNG 1: KHƠI GỢI TRÍ NHỚ & XÂY LẠI MÓNG (A1 ➔ A2+ | 200 Giờ Đầu) Nền Tảng Cốt Lõi

📖 Giáo trình sử dụng: English Pronunciation in Use (Elementary), English Grammar in Use (Murphy), Mindset for IELTS Foundation.

👩‍🏫 Việc Của Cô (Trên lớp 2 buổi/tuần)

  • Sửa triệt để khẩu hình miệng bảng IPA, âm đuôi (/s/, /z/, /t/, /d/, /ed/) và ngữ điệu câu để xóa thói quen đọc tiếng Anh kiểu bồi.
  • Hệ thống hóa ngữ pháp bằng sơ đồ tư duy ngắn gọn: Cấu trúc câu đơn chuẩn (S-V-O), 6 thì cốt lõi, mạo từ, mệnh đề quan hệ cơ bản.
  • Hướng dẫn học viên cách viết từng câu đơn & câu ghép đúng ngữ pháp 100% trước khi viết đoạn văn.
  • Tập phản xạ hỏi - đáp nhanh các chủ đề quen thuộc (Gia đình, Công việc, Sở thích, Quê hương) để xóa nỗi sợ nói.

🧑‍🎓 Việc Của Học Viên (Tự học ở nhà)

  • Mỗi ngày dành ít nhất 25 phút tập Shadowing theo file nghe ngắn của Mindset Foundation và ghi âm gửi Cô.
  • Làm đầy đủ bài tập ngữ pháp trong Grammar in Use và tự đặt 5 câu liên quan đến bản thân cho mỗi cấu trúc.
  • Tích lũy 15 từ vựng/ngày theo chủ đề đời sống (học kèm cách phát âm và cụm từ đi kèm, tuyệt đối không học từ chết).
  • Đọc to các đoạn văn ngắn trong sách để mắt quen mặt chữ và miệng quen nối âm.
CHẶNG 2: CẦU NỐI HỌC THUẬT & LÀM QUEN IELTS (A2+ ➔ Band 4.5 - 5.0 | 220 Giờ) Làm Quen Định Dạng

📖 Giáo trình sử dụng: Complete IELTS Bands 4.0 - 5.0 (hoặc Mindset Level 1), Developing Tactics for Listening, Vocabulary for IELTS (Pauline Cullen).

👩‍🏫 Việc Của Cô (Trên lớp 2 buổi/tuần)

  • Dạy kỹ thuật Skimming & Scanning và cách nhận diện Paraphrase trong Reading Part 1 & Part 2.
  • Dạy cách viết một đoạn văn học thuật hoàn chỉnh (100 - 120 từ) theo công thức: Topic Sentence ➔ Explanation ➔ Example.
  • Hướng dẫn công thức trả lời Speaking Part 1 (Trả lời trực tiếp + Mở rộng lý do/chi tiết) và lập dàn ý Speaking Part 2.
  • Giới thiệu các dạng biểu đồ cơ bản của Writing Task 1 (Line, Bar, Pie) và từ vựng mô tả xu hướng (tăng/giảm/dao động).

🧑‍🎓 Việc Của Học Viên (Tự học ở nhà)

  • Luyện nghe bắt từ khóa, số liệu, tên riêng và điền từ (Note/Form Completion) tương ứng với Listening Part 1 & Part 2.
  • Sau mỗi bài Reading, bắt buộc lập bảng 10 cặp từ đồng nghĩa (Keyword Table) vào sổ.
  • Viết 2 đoạn văn ngắn/tuần về các chủ đề Giáo dục, Sức khỏe, Môi trường, Công nghệ gửi Cô chấm sửa.
  • Tập nói Speaking Part 1 và Part 2 với đồng hồ bấm giờ (đảm bảo nói liên tục đủ 1.5 - 2 phút cho Part 2).
CHẶNG 3: BỨT PHÁ KỸ NĂNG & TƯ DUY BAND 6.0 (Band 5.0 ➔ 6.0 | 260 Giờ) Tăng Tốc Toàn Diện

📖 Giáo trình sử dụng: Complete IELTS Bands 5.0 - 6.5 (hoặc Mindset Level 2), English Collocations in Use (Intermediate), Cambridge IELTS 12 - 15.

👩‍🏫 Việc Của Cô (Trên lớp 2 buổi/tuần)

  • Hướng dẫn chiến thuật giải quyết các dạng bài khó: True/False/Not Given, Matching Headings, Listening Part 3 (hội thoại học thuật).
  • Dạy chuyên sâu 4 dạng bài Writing Task 2 (Opinion, Discussion, Problem-Solution, Two-part Question) và toàn bộ các dạng Writing Task 1 (kể cả Map & Process).
  • Chấm sửa chi tiết bài viết của học viên theo 4 tiêu chí chấm thi thật (TR, CC, LR, GRA).
  • Rèn tư duy phản biện cho Speaking Part 3 theo cấu trúc A.R.E.A (Answer - Reason - Example - Alternative).

🧑‍🎓 Việc Của Học Viên (Tự học ở nhà)

  • Bắt đầu giải đề trong bộ Cambridge IELTS theo phương pháp Học Sâu (Deep Learning): Làm bài ➔ Tự tra lại câu sai ➔ Phân tích transcript/bài đọc.
  • Viết đều đặn 1 bài Task 1 + 1 bài Task 2 mỗi tuần. Sau khi được Cô sửa, bắt buộc viết lại (Rewrite) phiên bản nâng cấp.
  • Học và áp dụng 15-20 Collocations & Phrasal Verbs mỗi tuần vào bài nói và bài viết.
  • Dùng chính audio của Listening Part 3 & Part 4 để luyện Shadowing nâng cao tốc độ xử lý âm thanh học thuật.
CHẶNG 4: TINH CHỈNH CHUYÊN SÂU & VỀ ĐÍCH 6.5 - 7.0 (220 Giờ Cuối) Thực Chiến Đề Thi

📖 Giáo trình sử dụng: Bộ Cambridge IELTS 16, 17, 18, 19, Bộ đề Speaking Forecast quý hiện tại, Cambridge Vocabulary for IELTS Advanced.

👩‍🏫 Việc Của Cô (Trên lớp 2 buổi/tuần)

  • Tổ chức Mock Test Speaking (Thi thử 1-1 đủ 3 Part trong 15 phút), chấm điểm chi tiết từng tiêu chí và sửa ngay các lỗi khiến học viên bị kẹt ở 6.0.
  • Sửa sâu bài Writing để đẩy từ 6.0 lên 6.5 - 7.0: tinh chỉnh tính liên kết mạch lạc (Cohesion), nâng cấp từ vựng học thuật tự nhiên và cấu trúc câu đa dạng.
  • Chiến thuật phân bổ thời gian phòng thi và xử lý tâm lý để đẩy Listening & Reading lên 7.0 - 7.5 (gánh điểm Overall).

🧑‍🎓 Việc Của Học Viên (Tự học ở nhà)

  • Luyện đề Cambridge 16 - 19 dưới áp lực bấm giờ nghiêm ngặt (60 phút cho 3 bài Reading, 40 phút Listening).
  • Lập sổ tay "Error Log" (Nhật ký lỗi sai) để thống kê các lỗi mình hay mắc nhất trong cả 4 kỹ năng và rà soát trước mỗi lần làm đề mới.
  • Chuẩn bị ý tưởng và từ vựng cho toàn bộ bộ đề Speaking Forecast quý thi thực tế.

✅ Bảng Checklist Tự Kiểm Tra Hàng Ngày (Dành Cho Học Viên)

Học viên đánh dấu vào các nhiệm vụ dưới đây mỗi ngày để đảm bảo không bị trật bánh khỏi lộ trình:

Tiến độ hôm nay: 0/6 nhiệm vụ hoàn thành (0%)

Log In

Forgot password?

Forgot password?

Enter your account data and we will send you a link to reset your password.

Your password reset link appears to be invalid or expired.

Log in

Privacy Policy

To use social login you have to agree with the storage and handling of your data by this website. %privacy_policy%

Add to Collection

No Collections

Here you'll find all collections you've created before.