the other day | all day long | call it a day | at times | on time | in time | pass the time | ahead of its time | time and time again | for the time being
Luyện nghe & chép chính tả (Part B)
Nghe câu và gõ lại chính xác vào ô bên dưới.
Luyện phản xạ (Part B)
Chọn thời gian và bắt đầu luyện tập đọc câu (kèm đáp án).
Part C: Verb Collocations
Hoàn thành các câu với dạng đúng của động từ: hold, run, catch, keep.
Luyện nghe & chép chính tả (Part C)
Nghe câu và gõ lại chính xác vào ô bên dưới.
Luyện phản xạ (Part C)
Chọn thời gian và bắt đầu luyện tập đọc câu (kèm đáp án).