DAY 22 Speaking Matrix

Bài học Tiếng Anh Tương Tác – Ngày 22

Bài học Tiếng Anh – Ngày 22

Luyện tập toàn diện các kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết

1. Luyện Nghe & Đọc Script

Nghe audio và cố gắng hiểu. Nhấn nút bên dưới để hiện hoặc ẩn script.

2. Luyện Phản Xạ Việt-Anh

Chọn thời gian chờ trước khi đáp án tiếng Anh hiện ra, sau đó nhấn “Bắt đầu”.

3. Chép Chính Tả

Nghe audio và gõ lại những câu bạn nghe được. Nhấn “Kiểm tra” ở mỗi câu để xem kết quả.

4. Luyện Nghe & Điền Từ

Nghe câu chuyện và điền từ còn thiếu vào chỗ trống. Bạn có thể nhấn vào nút Gợi ý để hiện chữ cái tiếp theo.

Every Saturday morning, Tom early. He his teeth, gets dressed, and leaves his house at 8:00 a.m. He to the bookstore near his school. The bookstore is a small coffee shop, and it’s from a park.

Tom loves this bookstore. He always a book and reads it inside the reading room. His favorite seat is the big window. Sometimes, he two students who also enjoy reading.

After reading for an hour, Tom a cup of coffee at the coffee shop. The shop is from the bookstore. He in front of the shop and watches people walk by.

At noon, he home. His house is the park, so it doesn’t take long. Tom his Saturday mornings because they are simple, , and relaxing.

5. Ôn Tập & Luyện Nói

Đọc phiên bản tiếng Việt, sau đó cố gắng nói thành tiếng bằng tiếng Anh. Nhấn nút để xem đáp án tiếng Anh.

Câu chuyện: A Busy Saturday

Yêu cầu: Đọc bản dịch, sau đó ghi nhớ và kể lại câu chuyện bằng tiếng Anh.

Tiếng Việt:

Vào thứ Bảy, tôi thường thức dậy sớm. Phòng tập của tôi gần nhà, nên tôi đi bộ đến đó. Mất 10 phút đi bộ từ chỗ tôi. Sau khi tập xong, tôi ghé qua một quán cà phê trong khu phố để ăn sáng. Sau đó, tôi về nhà, tắm rửa và chuẩn bị cho một ngày mới.

Vào buổi chiều, tôi đến khu trung tâm để xem phim. Rạp chiếu phim đối diện một cửa hàng hoa và cạnh thư viện. Mất 40 phút đi tàu điện ngầm từ nhà tôi đến đó, nhưng tôi không bận tâm — tôi yêu phim ảnh.

Sau bộ phim, tôi đến thăm chú tôi. Nhà chú ở xa chỗ tôi — mất một giờ đi ô tô. Chúng tôi thường ăn tối cùng nhau, và thỉnh thoảng chúng tôi chơi game.

Vào buổi tối, tôi gặp bạn bè tại một quán bar gần công viên. Nó ở ngay góc đường từ bãi đậu xe nơi tôi để xe. Sau đó, tôi về nhà. Tôi luôn cảm thấy hạnh phúc sau một ngày thứ Bảy dài và vui vẻ.

Hội thoại ngắn

Yêu cầu: Tự đóng cả hai vai và thực hành hội thoại bằng tiếng Anh.

Câu chuyện: My Daily Routine and Places I Go

Yêu cầu: Đọc bản dịch, sau đó ghi nhớ và kể lại câu chuyện bằng tiếng Anh.

Tiếng Việt:

Tôi sống trong một căn hộ nhỏ gần văn phòng của tôi. Văn phòng cách chỗ tôi 10 phút đi bộ, vì vậy tôi đi bộ đi làm mỗi ngày. Có một quán cà phê ở góc đường, và tôi thường đến đó trước khi làm việc.

Văn phòng của tôi ở cạnh thư viện, và nhà ăn ở phía trước tòa nhà. Tôi thường trò chuyện với bạn bè ở nhà ăn trong bữa trưa. Sau giờ làm, tôi thỉnh thoảng đến phòng tập, nơi gần văn phòng của tôi.

Vào cuối tuần, tôi đến thăm ông bà. Nông trại của họ ở xa nhà tôi. Mất 12 giờ đi máy bay để đến đó, vì vậy tôi không đi mỗi cuối tuần, nhưng tôi thực sự thích ở đó.

Tôi cũng đến rạp chiếu phim ở khu trung tâm. Nó đối diện một hiệu sách, và mất 40 phút đi tàu điện ngầm để đến đó. Thỉnh thoảng, tôi ăn tối ở nhà chú tôi hoặc chơi game ở nhà bạn tôi.

Hội thoại ngắn – luyện thì hiện tại

Yêu cầu: Tự đóng cả hai vai và thực hành hội thoại bằng tiếng Anh.

💬 1. Talking About Work

A: Where do you work?

B: I work in an office near my house.

A: Do you drive there?

B: No, I walk. It’s just a 10-minute walk.

💬 2. At the Coffee Shop

A: Do you get coffee before work?

B: Yes, the coffee shop is just around the corner.

A: Do you go there every day?

B: Almost every day.

💬 3. At the Office

A: What’s next to your office?

B: The library.

A: And where do you eat lunch?

B: In the cafeteria in front of the building.

💬 4. Weekend Travel

A: Do you often visit your grandparents?

B: Not every weekend. Their farm is far.

A: How long does it take to get there?

B: It takes 12 hours by plane!

💬 5. Going Out

A: Where do you go to watch movies?

B: I go to a cinema in the downtown area.

A: How do you get there?

B: I take the subway. It takes 40 minutes.

💬 6. After Work

A: What do you do after work?

B: I work out at the gym near my office.

A: Is it busy in the evening?

B: Sometimes, but not too much.

Website Mua Chung Tool Giá Rẻ Nhất Việt Nam
DAY 15 To Be Simple Past

DAY 15 To Be Simple Past

Unit 1 Page 7 Prepositions