ENGLISH 9
ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP HỌC KỲ 1 – VERSION 2
Score: 0
I. Pronunciation / Stress
II. Grammar / Vocabulary
III. Reading
Passage 1: Vietnamese Traditions
Vietnamese traditions are well preserved and passed (40)
through generations thanks to the Vietnamese people’s love for their country… This has made them very protective of their culture and (41) .
One of (42) most important traditions is Tet… The whole country (43) working for a week… Vietnamese people believe the soul lives on after death, (44) they have an altar in their house…
One of (42) most important traditions is Tet… The whole country (43) working for a week… Vietnamese people believe the soul lives on after death, (44) they have an altar in their house…
Dịch nghĩa: Truyền thống Việt Nam được bảo tồn tốt và truyền lại qua nhiều thế hệ nhờ tình yêu đất nước của người Việt. Họ có lịch sử lâu đời chiến đấu chống lại quân xâm lược nước ngoài… Điều này khiến họ rất có ý thức bảo vệ văn hóa và truyền thống của mình.
Một trong những truyền thống quan trọng nhất là Tết… Cả nước ngừng làm việc trong một tuần để ăn mừng… Người Việt tin rằng linh hồn vẫn sống sau khi chết, vì vậy họ có bàn thờ tổ tiên trong nhà…
Một trong những truyền thống quan trọng nhất là Tết… Cả nước ngừng làm việc trong một tuần để ăn mừng… Người Việt tin rằng linh hồn vẫn sống sau khi chết, vì vậy họ có bàn thờ tổ tiên trong nhà…
Passage 2: Memories
When I visited my grandparents last summer, I remembered (45)
old stories they used to tell me… One day, they took me to a small village where they grew (46) .
I was fascinated by how different life had been (47)
how many traditions were still followed… That trip (48)
me of the importance of family and encouraged me (49)
memories…
Dịch nghĩa: Khi tôi đến thăm ông bà vào mùa hè năm ngoái, tôi nhớ lại những câu chuyện cũ họ thường kể cho tôi nghe về thời thơ ấu của họ. Một ngày nọ, họ đưa tôi đến một ngôi làng nhỏ nơi họ lớn lên. Tôi bị cuốn hút bởi cuộc sống ngày xưa khác biệt như thế nào và bao nhiêu truyền thống vẫn được tuân theo. Chuyến đi đó nhắc nhở tôi về tầm quan trọng của gia đình và khuyến khích tôi gìn giữ những ký ức và truyền thống cho các thế hệ tương lai.
Passage 3: Past Life
When my grandmother was young, life in (50)
countryside was very different… all household chores (51)
a lot of time… no internet…; (52)
children often helped their parents… (53)
the evening, families usually gathered… (54)
stories…
Dịch nghĩa: Khi bà tôi còn trẻ, cuộc sống ở vùng nông thôn rất khác so với ngày nay. Mọi người không có thiết bị hiện đại, nên tất cả công việc nhà đều tốn rất nhiều thời gian. Ngày đó không có internet hay trò chơi điện tử; vì vậy trẻ em thường giúp bố mẹ xách nước hoặc nhặt củi khi rảnh rỗi. Vào buổi tối, các gia đình thường quây quần bên ngọn đèn dầu để kể những câu chuyện về tổ tiên.


