luyện nghe và nói qua phim Friends
Luyện Tiếng Anh Cùng ‘Friends’
Luyện Tiếng Anh Cùng “Friends”
Thực hành nghe, đọc, và nói qua một đoạn hội thoại vui nhộn!
Kịch bản song ngữ
Bạn có thể đọc lại toàn bộ đoạn hội thoại ở đây để đối chiếu.
| English |
Tiếng Việt |
| Cảnh 1: The “Date” |
| Monica: There’s nothing to tell! He’s just some guy I work with! |
Monica: Không có gì để kể cả! Anh ấy chỉ là một người cùng chỗ làm thôi! |
| Joey: C’mon, you’re going out with the guy! There’s gotta be something wrong with him! |
Joey: Thôi nào, cậu đang đi chơi với anh ta mà! Phải có gì đó không ổn với anh ta chứ! |
| Chandler: All right Joey, be nice. So does he have a hump? A hump and a hairpiece? |
Chandler: Được rồi Joey, tử tế chút đi. Thế anh ta có bị gù không? Gù và đội tóc giả à? |
| Phoebe: Wait, does he eat chalk? Just, ’cause, I don’t want her to go through what I went through with Carl- oh! |
Phoebe: Khoan đã, anh ta có ăn phấn không? Tại vì… tớ không muốn cậu ấy gặp chuyện giống tớ với Carl – ôi! |
| Monica: This is not even a date. It’s just two people going out to dinner and—not having sex. |
Monica: Đây còn chưa phải buổi hẹn hò. Chỉ là hai người đi ăn tối và—không làm tình. |
| Chandler: Sounds like a date to me. |
Chandler: Nghe như hẹn hò thật còn gì. |
| Cảnh 2: The “Dream” |
| Chandler: Alright, so I’m back in high school, I’m standing in the middle of the cafeteria, and I realize I am totally naked. |
Chandler: Được rồi, thế là tớ lại quay về thời trung học, đứng giữa nhà ăn, và nhận ra mình hoàn toàn khỏa thân. |
| Chandler: Then I look down, and I realize there’s a phone… there. |
Chandler: Rồi tớ nhìn xuống, và thấy có một cái điện thoại… ở đó. |
| Joey: Instead of…? |
Joey: Thay cho… cái đó à? |
| Chandler: That’s right. |
Chandler: Đúng vậy. |
| Chandler: All of a sudden, the phone starts to ring. and it turns out it’s my mother, which is very-very weird, because- she never calls me! |
Chandler: Bỗng nhiên, cái điện thoại bắt đầu đổ chuông. thì ra là mẹ tớ gọi, mà lạ thật đấy, vì mẹ tớ chẳng bao giờ gọi cho tớ cả! |
Luyện Nghe (Từng câu)
Hãy nghe audio, sau đó nhấn “Hiện Đáp Án” để xem kịch bản tiếng Anh tương ứng.
Cảnh 1
Câu 1: Monica
There’s nothing to tell! He’s just some guy I work with!
Câu 2: Joey
C’mon, you’re going out with the guy! There’s gotta be something wrong with him!
Câu 3: Chandler
All right Joey, be nice. So does he have a hump? A hump and a hairpiece?
Câu 4: Phoebe
Wait, does he eat chalk? Just, ’cause, I don’t want her to go through what I went through with Carl- oh!
Câu 5: Monica
This is not even a date. It’s just two people going out to dinner and—not having sex.
Câu 6: Chandler
Sounds like a date to me.
Cảnh 2
Audio Cảnh 2
Alright, so I’m back in high school, I’m standing in the middle of the cafeteria, and I realize I am totally naked.
Then I look down, and I realize there’s a phone… there.
Instead of…?
That’s right.
All of a sudden, the phone starts to ring. and it turns out it’s my mother, which is very-very weird, because- she never calls me!
Luyện Nói (Từng câu)
Hãy đọc câu tiếng Việt, cố gắng nói lại bằng tiếng Anh rồi nhấn “Hiện Đáp Án” để kiểm tra.
Cảnh 1
Monica (Tiếng Việt): Không có gì để kể cả! Anh ấy chỉ là một người cùng chỗ làm thôi!
Cụm từ cần chú ý: There’s nothing to tell, some guy I work with.
Monica: There’s nothing to tell! He’s just some guy I work with!
Joey (Tiếng Việt): Thôi nào, cậu đang đi chơi với anh ta mà! Phải có gì đó không ổn với anh ta chứ!
Cụm từ cần chú ý: C’mon, going out with, gotta be.
Joey: C’mon, you’re going out with the guy! There’s gotta be something wrong with him!
Chandler (Tiếng Việt): Được rồi Joey, tử tế chút đi. Thế anh ta có bị gù không? Gù và đội tóc giả à?
Cụm từ cần chú ý: hump (cái bướu/lưng gù), hairpiece (tóc giả).
Chandler: All right Joey, be nice. So does he have a hump? A hump and a hairpiece?
Phoebe (Tiếng Việt): Khoan đã, anh ta có ăn phấn không? Tại vì… tớ không muốn cậu ấy gặp chuyện giống tớ với Carl – ôi!
Cụm từ cần chú ý: go through something.
Phoebe: Wait, does he eat chalk? Just, ’cause, I don’t want her to go through what I went through with Carl- oh!
Monica (Tiếng Việt): Đây còn chưa phải buổi hẹn hò. Chỉ là hai người đi ăn tối và—không làm tình.
Cụm từ cần chú ý: not even a date.
Monica: This is not even a date. It’s just two people going out to dinner and—not having sex.
Chandler (Tiếng Việt): Nghe như hẹn hò thật còn gì.
Cụm từ cần chú ý: Sounds like… to me.
Chandler: Sounds like a date to me.
Cảnh 2
Chandler (Tiếng Việt): Được rồi, thế là tớ lại quay về thời trung học, đứng giữa nhà ăn, và nhận ra mình hoàn toàn khỏa thân.
Chandler: Alright, so I’m back in high school, I’m standing in the middle of the cafeteria, and I realize I am totally naked.
Chandler (Tiếng Việt): Rồi tớ nhìn xuống, và thấy có một cái điện thoại… ở đó.
Chandler: Then I look down, and I realize there’s a phone… there.
Joey (Tiếng Việt): Thay cho… cái đó à?
Joey: Instead of…?
Chandler (Tiếng Việt): Đúng vậy.
Chandler: That’s right.
Chandler (Tiếng Việt): Bỗng nhiên, cái điện thoại bắt đầu đổ chuông. thì ra là mẹ tớ gọi, mà lạ thật đấy, vì mẹ tớ chẳng bao giờ gọi cho tớ cả!
Cụm từ cần chú ý: All of a sudden, it turns out.
Chandler: All of a sudden, the phone starts to ring. and it turns out it’s my mother, which is very-very weird, because- she never calls me!
Website Mua Chung Tool Giá Rẻ Nhất Việt Nam