Grade 7 Unit 1 Practice

Grade 7 Unit 1 Practice
Lấy Lại Gốc Tiếng Anh 7 – Unit 1: Hobbies

Chống Mất Gốc Tiếng Anh

Lớp 7 – Unit 1: Hobbies (Sở thích)

TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT: Bấm vào bất kỳ từ tiếng Anh nào trong các câu bài tập để xem ngay nghĩa tiếng Việt!

Bí kíp sống còn Unit 1

Trước khi làm bài, các em hãy lướt qua bảng từ vựng và công thức siêu rút gọn này nhé!

1. Từ vựng cốt lõi (Bấm vào thẻ để xem)

2. Ngữ pháp trọng tâm

Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple)

Dùng cho: Thói quen, sở thích, sự thật hiển nhiên.

  • Khẳng định: I/You/We/They/Số nhiều + V (giữ nguyên)
    He/She/It/Số ít + V(s/es)
  • Phủ định: Mượn trợ động từ don’t hoặc doesn’t + V (giữ nguyên).
  • Nghi vấn: Đưa Do/Does lên đầu câu + S + V (giữ nguyên).

Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous)

Dùng cho: Việc đang xảy ra ngay lúc nói (Look!, at the moment, right now).

  • Cấu trúc chung: S + am/is/are + V-ing
  • I am | He/She/It is | We/You/They are

A. PHONETICS (Ngữ âm)

Mẹo cho người mất gốc: Unit 1 lớp 7 tập trung vào 2 âm: /ə/ (âm ơ ngắn, đọc nhẹ) và /ɜ:/ (âm ơ dài, thường cong lưỡi chữ ‘r’). Hãy bấm nút cái loa để nghe nhé!

I. Sắp xếp các từ vào đúng cột theo âm của chữ được bôi đậm (Âm /ə/ hoặc /ɜ:/)

Danh sách từ:

Âm ngắn /ə/

    Âm dài /ɜ:/

      II. Choose the word that has the underlined part pronounced differently (Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác)

      B. VOCABULARY (Từ vựng)

      I. Look at the pictures and name the activities (Nhìn biểu tượng và gọi tên hoạt động)

      II. Complete the sentences with the words from the box. (Điền từ vào chỗ trống)

      photos fishing hobbies music jogging gardening painting model cars swimming yoga

      III. Put the words into the correct column. (Xếp từ vào đúng nhóm động từ đi kèm)

      Mẹo: PLAY (Môn có bóng/đối kháng), GO (Động từ thêm đuôi -ing), DO (Môn võ/thể dục trong nhà), COLLECT (Sưu tầm đồ vật).

      B. GRAMMAR (Ngữ pháp)

      IV. Put the verbs in brackets into the Present Simple. (Chia động từ ở Hiện Tại Đơn)

      Công thức nhanh: Chủ ngữ số nhiều (I, you, we, they, từ 2 người) -> Giữ nguyên Verb. Chủ ngữ số ít (He, she, it, 1 người) -> Thêm “s” hoặc “es” vào Verb. Phủ định dùng don’t / doesn’t. Câu hỏi mượn Do / Does.

      V. Complete the sentences with verbs from the box in the Present Simple. (Điền từ trong bảng và chia Hiện Tại Đơn)

      listen leave take make not do play have not collect not go chat

      VI. Put the verbs in brackets into the Present Simple or Present Continuous. (Chia thì Hiện Tại Đơn hoặc Hiện Tại Tiếp Diễn)

      Phân biệt siêu tốc: Có “always, usually, often, every day, lịch trình tàu xe/phim ảnh” -> Hiện Tại Đơn.
      Có “at the moment, right now, Look!, now” -> Hiện Tại Tiếp Diễn (am/is/are + V-ing).

      C. PRACTICE (Luyện Tập Kỹ Năng)

      Phần này giúp các bạn rèn luyện trí nhớ từ vựng và trật tự câu. Cứ gõ thử, sai ở đâu máy báo ở đó. Nhớ bỏ qua dấu câu trong lúc chấm để tránh lỗi nhỏ nhé!

      VII. Rearrange the words to make complete sentences. (Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh)

      VIII. Translate into English. (Dịch các câu sau sang tiếng Anh)

      Tài liệu được thiết kế đặc biệt cho học sinh ôn lại nền tảng Tiếng Anh lớp 7.

      Hãy kiên nhẫn làm từng bài, bấm vào từ để xem nghĩa hoặc bấm “Xem đáp án”. Bạn chắc chắn sẽ tiến bộ!

      Website Mua Chung Tool Giá Rẻ Nhất Việt Nam
      Lấy lại Căn bản Luyện Thi vào Lớp 10 môn Tiếng Anh Part 4

      Lấy lại Căn bản Luyện Thi vào Lớp 10 môn Tiếng Anh Part 4

      Grade 8 Unit 1 Leisure Time Practice

      Grade 8 Unit 1 Leisure Time Practice