Học Tiếng Anh cùng Vân

Học Tiếng Anh cùng Vân

Mastering IELTS Writing Task 1: Process

IELTS Writing Task 1

Process Masterclass

1. Tổng Quan Dạng Bài Process

Teacher’s Hook: Process (Quy trình) không có con số để so sánh. Nhiệm vụ cốt lõi của bạn là miêu tả trôi chảy, không sót bước nào từ đầu đến cuối.

Quy trình Tự nhiên

VD: Vòng đời ếch, bướm, tuần hoàn nước…

Dùng câu CHỦ ĐỘNG

The egg hatches into a frog.

Quy trình Sản xuất

VD: Tái chế nhựa, sản xuất điện…

Dùng câu BỊ ĐỘNG

Bottles are crushed by a machine.

2. Vũ khí Ngữ pháp & Từ nối

Bài Process sẽ cực kỳ nhàm chán nếu chỉ dùng “Step 1, Step 2”. Hãy “nâng band” bằng các vũ khí dưới đây.

Động từ & Giới từ di chuyển (Movement)

Để miêu tả không gian tự nhiên và đạt điểm cao, bạn cần biết mô tả vật liệu di chuyển như thế nào qua các giai đoạn. Hãy dịch các câu sau sang tiếng Anh:

Bơm vào / Chảy vào (Pump / Flow)
  • is pumped into (được bơm vào…)

    🇻🇳 1. Nước được bơm vào một bể chứa.

    🇻🇳 2. Khí gas được bơm vào xi lanh.

  • flows into (chảy vào…)

    🇻🇳 1. Hỗn hợp chảy vào dòng sông.

    🇻🇳 2. Nước nóng chảy vào ống.

Xuyên qua / Dọc theo (Through / Along)
  • passes through (đi qua một bộ lọc)

    🇻🇳 1. Nước ép đi qua một bộ lọc.

    🇻🇳 2. Không khí đi qua một cỗ máy.

  • travels along (di chuyển dọc theo băng chuyền)

    🇻🇳 1. Các chai di chuyển dọc theo băng chuyền.

    🇻🇳 2. Than đá di chuyển dọc theo đường ray.

Bảng Từ Nối Ghi Điểm (Sequencing languages)

Áp dụng ngay các từ nối vào câu thực tế để tạo sự mạch lạc, logic (Coherence & Cohesion) cho bài viết.

1. Bắt đầu quy trình
First of all, / Initially, / To begin with,

🇻🇳 1. Đầu tiên, cam được thu hoạch.

🇻🇳 2. Ban đầu, than đá được đào lên.

2. Các bước tiếp theo
Next, / Then, / Subsequently, / After that,

🇻🇳 1. Sau đó, chúng được rửa sạch.

🇻🇳 2. Tiếp theo, hỗn hợp được nung.

3. Hoạt động song song
Meanwhile, / At the same time, / While

🇻🇳 1. Trong khi đó, nhãn dán được in.

🇻🇳 2. Cùng lúc đó, nước được đun sôi.

4. Mục đích & Kết quả
… in order to … / … which results in …

🇻🇳 1. Nước được đun nóng để tạo ra hơi nước.

🇻🇳 2. Điều này dẫn đến việc tạo ra điện.

Drill 1: Phản xạ Câu Bị Động (15 câu)

Manufacturing Process

Chuyển đổi các câu chủ động sang Bị động Hiện tại đơn (is/are + V3).

Drill 2: Gộp câu bằng Từ nối Phức (15 câu)

Band 7.0+ Skill

Sử dụng từ gợi ý để nối câu. Chú ý cấu trúc: After / Before + BEING + V3.

3. Cấu trúc 3 Bước & Luyện viết

1

Introduction (Mở bài)

Công thức vàng: The diagram illustrates + the process of [V-ing] / how [N] is produced.

Drill 3: Paraphrase Đề Bài (10 câu)

Hệ thống sẽ chấm điểm nếu câu bạn gõ chứa các từ khóa chính. Hãy đối chiếu câu trả lời hoàn chỉnh nhé.

2

Overview (Tổng quan)

Chiến thuật: Hãy đa dạng hóa cấu trúc (comprises, multi-step process, undergoes…) thay vì chỉ dùng “Overall, there are…” để gây ấn tượng với giám khảo.

CORE FORMULA
Công Thức Vàng Task Achievement:

Một Overview của bài Process bắt buộc phải có đủ 2 yếu tố: (1) Tổng số bước & (2) Điểm bắt đầu/Kết thúc.

[Cấu trúc đa dạng] + [Số bước] + starting with [Bước 1] + and ending with [Bước cuối]

Drill 4: Viết câu Overview Đa dạng Cấu trúc (21 câu)

3

Body Paragraphs (Thân bài)

Tuyệt chiêu Nối Câu (Sentence Combining)

  • 1. Dùng WHICH:
    Beans are put into a machine, which then dries them.
  • 2. Dùng IN ORDER TO:
    Clay is moulded in order to shape it into bricks.
  • 3. Dùng WHERE:
    Goods are transported to a shop, where they are sold.

Drill 5: Nâng cấp câu Thân bài hoàn chỉnh (12 câu)

4. Thực Chiến Đề Thi Thật

Áp dụng toàn bộ kiến thức để giải quyết kho đề thi thật. Tuyệt chiêu: Tận dụng tối đa từ vựng (danh từ, động từ) có sẵn trên hình!

Drill Khởi động: Biến đổi Từ loại (Word Formation)

Điểm mù của học viên là thường bê nguyên Danh từ trên hình vào cấu trúc Bị động. Hãy chuyển các danh từ sau thành Động từ dạng V3/ed và nhấn Enter.

Interactive

Phần 1: Ngân hàng Đề thi thật

Đề Mới 1: Mosquito Life Cycle

“The diagram below shows the life cycle of the female mosquito.”

Đề Mới 2: Electricity Production

“The diagram below shows the process of electricity production.”

Đề Mới 3: Olive Oil Grades

“The diagram shows the manufacturing process of olive oil of different grades.”

Đề Mới 4: Solar Drinking Water

“The process below shows how drinking water is made using solar power.”

Đề Mới 5: Aluminium Cans

“The diagram below shows the stages in the recycling of aluminium drinks cans.”

Đề Mới 6: Pineapple Products

“The diagram shows the process of growing and preparing pineapple and pineapple products.”

Đề Mới 7: Manufacturing Process

“The diagram illustrates a manufacturing process.”

Đề Cũ 1: Orange Juice

“The diagram below shows how orange juice is produced.”

Đề Cũ 2: Olive Oil

“The diagram below shows the production of olive oil.”

Đề Cũ 3: Modern Landfill

“The diagram shows the design of a modern landfill for household waste.”

Đề Cũ 4: Carbonated Drinks

“The diagram gives information about the process of making carbonated drinks.”

Đề Cũ 5: Solar Panel

“The diagram shows the structure of the solar panel and its use.”

Đề Cũ 6: Making Wool

“The picture shows the process of making wool.”

Đề Cũ 7: Soft Cheese

“The diagram below shows the process of making soft cheese.”

Phần 2: Hướng dẫn Phân tích & Luyện Dịch Từng Câu

Phương pháp Mới:

Dưới đây, thay vì xem toàn bộ bài viết dài, bạn sẽ được luyện dịch và viết từng câu tiếng Anh dựa trên gợi ý tiếng Việt. Hệ thống cung cấp câu mẫu Band 7.0+ và giải thích chi tiết cho từng câu sau khi bạn hoàn thành.

Đề Mới 1: Mosquito Life Cycle (Natural Process)
Mosquito Life Cycle

Bước 1: Lấy từ vựng & Ráp câu CHỦ ĐỘNG

  • EggsMosquito lays eggs
  • Larva / HatchEggs hatch into larvae
  • Pupa / EmergeTransform into pupa, emerge as adult

Bước 2: Hoạt động “Bắc Cầu” (Gap-fill)

Tập bơi: Điền từ nối/động từ thích hợp vào đoạn Thân Bài 1 trước khi tự viết (Nhấn Enter để kiểm tra).

, the female mosquito eggs on the surface of the water. , these eggs into larvae. At this , the larvae live in the water and hang upside down breathe.

Bước 3: Luyện Dịch & Viết Từng Câu

1. Mở bài (Introduction)

🇻🇳 Dịch câu sau: Sơ đồ minh họa vòng đời của muỗi cái.

2. Tổng quan (Overview)

🇻🇳 Dịch câu sau: Nhìn chung, có 4 giai đoạn chính trong quá trình tự nhiên này, bắt đầu với trứng và kết thúc với côn trùng trưởng thành.

3. Thân bài 1 – Câu 1

🇻🇳 Dịch câu sau: Đầu tiên, muỗi cái đẻ trứng trên mặt nước. Sau vài ngày, những quả trứng này nở thành ấu trùng.

4. Thân bài 1 – Câu 2

🇻🇳 Dịch câu sau: Ở giai đoạn này, ấu trùng sống trong nước và treo ngược để thở.

5. Thân bài 2 – Câu 1

🇻🇳 Dịch câu sau: Tiếp theo, ấu trùng biến đổi thành nhộng. Chúng ở dạng này một thời gian ngắn trước khi phát triển hoàn toàn.

6. Thân bài 2 – Câu 2

🇻🇳 Dịch câu sau: Cuối cùng, một con muỗi trưởng thành chui ra từ nhộng. Nó bay đi tìm thức ăn, và vòng đời lặp lại.

Đề Mới 2: Electricity Production
Electricity Production

Bước 1: Lấy từ vựng & Ráp câu bị động

  • Coal / Mineis mined
  • Crushis crushed
  • Heat / Steamis heated
  • Turbine / Generatorturns the turbine

Bước 2: Luyện Dịch & Viết Từng Câu (Sản Xuất)

1. Mở bài & Tổng quan

🇻🇳 Dịch câu sau: Sơ đồ thể hiện quá trình sản xuất điện sử dụng than đá. Nhìn chung, đây là quá trình nhiều bước, bắt đầu bằng việc khai thác và kết thúc bằng việc cung cấp điện cho nhà dân.

2. Thân bài 1 (Giai đoạn đầu)

🇻🇳 Dịch câu sau: Đầu tiên, than đá được đào từ dưới đất và chuyển tới nhà máy. Tại đây, nó được nghiền nát thành những mảnh nhỏ bằng một cỗ máy.

3. Thân bài 1 (Tiếp theo)

🇻🇳 Dịch câu sau: Sau khi được nghiền, than được làm nóng trong một lò lớn. Quá trình làm nóng này tạo ra hơi nước.

4. Thân bài 2 (Tạo điện & Phân phối)

🇻🇳 Dịch câu sau: Sau đó, hơi nước chảy qua các ống và làm quay tua-bin. Tua-bin được kết nối với máy phát điện, cái mà sản sinh ra điện năng. Cuối cùng, điện được gửi qua đường dây tới các ngôi nhà.

Đề Mới 3: Olive Oil Grades
Olive Oil Grades

Luyện Dịch & Viết Từng Câu

1. Tổng quan

🇻🇳 Dịch câu sau: Nhìn chung, có vài bước, bắt đầu bằng việc thu hoạch ô liu và kết thúc bằng việc đóng gói các loại dầu khác nhau để bán.

2. Thân bài (Chế biến thô)

🇻🇳 Dịch câu sau: Ở giai đoạn đầu, ô liu được hái từ cây. Sau khi được giao đến, chúng được rửa trong nước lạnh. Tiếp theo, ô liu sạch được nghiền nát bằng máy để tạo thành bột nhão.

3. Thân bài (Phân loại chất lượng)

🇻🇳 Dịch câu sau: Theo sau điều này, bột nhão được ép lạnh. Dầu chất lượng cao nhất được đóng chai trực tiếp thành “extra virgin olive oil”. Ngoài ra, một số dầu trải qua quy trình hóa học nơi mà nó được tinh chế để bán làm dầu ô liu thông thường.

Lưu ý

Các đề còn lại bên dưới hiển thị cấu trúc bài mẫu nguyên bản để bạn đọc tham khảo nhanh.

Đề Mới 4: Solar Drinking Water
Solar Drinking Water

The diagram shows how drinking water is made using solar power. Overall, this is an eco-friendly system that begins with catching sunlight and ends with providing clean water to houses.

First of all, a solar panel is placed on the ground to catch sunlight. The panel absorbs the sun’s energy and converts it into electricity. This power is then sent to an underground water pump through wires.

Next, the pump uses this electricity to extract water from a deep underground well. After being pumped up, the clean water flows through a pipe into a large storage tank. Finally, the stored water is distributed from the tank to nearby houses, where people can use it for daily drinking.

Đề Mới 5: Aluminium Cans Recycling
Aluminium Cans Recycling

The diagram illustrates the stages in the recycling of aluminium drinks cans. Overall, there are several stages, beginning with the collection of used cans and culminating in the production of new ones.

To start with, people throw empty cans into bins. These bins are collected by trucks and taken to a recycling center. At the center, the cans are sorted and cleaned. After being washed, they go through a machine which shreds them into small pieces.

Subsequently, these aluminium pieces are heated in a furnace until they melt. The liquid metal is cooled and rolled into large flat sheets. Finally, these sheets are shaped to make new cans, which are sent back to supermarkets.

Xem thêm các Đề khác trong Ngân hàng
Hãy áp dụng phương pháp Dịch Từng Câu ở trên cho các đề trong thư viện ảnh (Phần 1). Viết ra giấy hoặc trình soạn thảo của bạn và kiểm tra lại với giáo viên nhé!

Back to Top

Log In

Forgot password?

Forgot password?

Enter your account data and we will send you a link to reset your password.

Your password reset link appears to be invalid or expired.

Log in

Privacy Policy

To use social login you have to agree with the storage and handling of your data by this website. %privacy_policy%

Add to Collection

No Collections

Here you'll find all collections you've created before.