Business English 1-on-1
Marketing in Port & Logistics Sector
Part 1: Warm-up (15 mins)
Mindset CheckDiscussion: B2C vs B2B Marketing
Thảo luận: Sự khác biệt giữa Marketing cho người tiêu dùng (B2C) và Marketing cho doanh nghiệp (B2B)
– B2C (Bán lẻ/Tiêu dùng): Quyết định mua hàng dựa nhiều vào cảm xúc, nhu cầu tức thời, giá trị nhỏ.
– B2B (Doanh nghiệp): Quyết định mua hàng dựa vào logic, số liệu, quy trình. Hợp đồng dài hạn, giá trị lớn, cần độ tin cậy.
Selling a Soda (B2C)
Business to Consumer (Bán cho cá nhân)
Keywords (Từ khóa gợi ý)
- Emotional connection (Kết nối cảm xúc)
- Impulse buying (Mua ngẫu hứng)
- Low cost (Chi phí thấp)
Selling Port Services (B2B)
Business to Business (Bán cho doanh nghiệp)
Keywords (Từ khóa gợi ý)
- Logical decision (Quyết định logic)
- Long-term contract (Hợp đồng dài hạn)
- Trust & Reliability (Niềm tin & Độ tin cậy)
Question for you:
“As a marketer, how is convincing someone to buy a can of soda different from convincing a shipping line to dock at your port?”
(Là một người làm marketing, việc thuyết phục ai đó mua 1 lon nước ngọt khác với việc thuyết phục một hãng tàu cập bến cảng của bạn như thế nào?)
Xem gợi ý trả lời (Suggested Answers)
Idea 1: Selling soda is about making people feel happy. Selling port services is about showing reliability and saving money.
(Bán nước ngọt là làm cho người ta thấy vui. Bán dịch vụ cảng là thể hiện sự tin cậy và tiết kiệm tiền.)
Idea 2: Soda is cheap, so people buy it quickly. Port contracts are millions of dollars, so it takes months to make a decision.
(Nước ngọt thì rẻ nên người ta mua nhanh. Hợp đồng cảng hàng triệu đô nên mất nhiều tháng để quyết định.)
Idea 3: In B2C, we target mass audience. In B2B port marketing, we only target specific shipping lines and supply chain managers.
(Trong B2C, ta nhắm đến đám đông. Trong marketing cảng B2B, ta chỉ nhắm đến các hãng tàu và giám đốc chuỗi cung ứng cụ thể.)
Part 2: Industry Vocabulary (30 mins)
Interactive FlashcardsHover over (or click) the cards to reveal the meaning and examples.
Di chuột (hoặc chạm) vào các thẻ để xem nghĩa và ví dụ tiếng Việt. (Click biểu tượng loa để nghe AI đọc).
Group 1: Infrastructure & Operations (Cơ sở hạ tầng & Vận hành)
Terminal
Nhà ga / Bến cảng
“Our container terminal operates 24/7.”
(Bến container của chúng tôi hoạt động 24/7)
Berth
Cầu tàu (Nơi neo đậu)
“We have deep-water berths for mega-ships.”
(Chúng tôi có cầu tàu nước sâu cho tàu khổng lồ)
Customs Clearance
Thủ tục thông quan
“We provide fast customs clearance services.”
(Chúng tôi cung cấp dịch vụ thông quan nhanh chóng)
Group 2: Value Propositions (Điểm bán hàng hấp dẫn)
Strategic Location
Vị trí chiến lược
“Located near major industrial zones.”
(Nằm gần các khu công nghiệp lớn)
Seamless Connectivity
Kết nối liền mạch
“Seamless connectivity to highways.”
(Kết nối liền mạch với đường cao tốc)
State-of-the-art Facilities
Cơ sở vật chất tối tân
“Equipped with state-of-the-art cranes.”
(Được trang bị cần cẩu tối tân)
Practice: Combine them!
Make 2 sentences combining a word from Group 1 and a word from Group 2.
Tạo 2 câu bằng cách kết hợp 1 từ ở Nhóm 1 và 1 từ ở Nhóm 2.
(Bến cảng của chúng tôi được trang bị cơ sở vật chất tối tân.)
Gợi ý trả lời
1. Because of our strategic location, our customs clearance process is very fast.
(Nhờ vị trí chiến lược, quy trình thông quan của chúng tôi rất nhanh.)
2. We offer seamless connectivity from our deep-water berth to the highway.
(Chúng tôi cung cấp kết nối liền mạch từ cầu tàu nước sâu của chúng tôi ra đường cao tốc.)
Part 3: Case Study Reading (20 mins)
Learn from the BestLet’s look at how one of the world’s busiest ports markets itself to B2B clients.
Cùng xem cách một trong những cảng sầm uất nhất thế giới quảng bá bản thân tới khách hàng B2B.
About PSA Singapore (Adapted)
PSA Singapore is a leading global port group. We provide a vast network that connects shippers to 600 ports globally.
With our strategic location at the crossroads of major trade routes, we offer seamless connectivity and unmatched reliability.
Our terminals feature state-of-the-art facilities and smart logistics solutions, ensuring fast turnaround times for mega-vessels and optimizing your supply chain.
Bản dịch:
PSA Singapore là tập đoàn cảng biển hàng đầu toàn cầu. Chúng tôi cung cấp một mạng lưới rộng lớn kết nối các chủ hàng với 600 cảng trên toàn cầu.
Với vị trí chiến lược tại giao lộ của các tuyến thương mại chính, chúng tôi mang đến sự kết nối liền mạch và độ tin cậy vượt trội.
Các bến cảng của chúng tôi sở hữu cơ sở vật chất tối tân và các giải pháp logistics thông minh, đảm bảo thời gian quay vòng tàu nhanh chóng cho các siêu tàu biển và tối ưu hóa chuỗi cung ứng của bạn.
Task 1: Reading Aloud
Read the text clearly. Focus on the pronunciation of:
“strategic” ,
“seamless” , and
“logistics” .
(Đọc to đoạn văn bản. Chú ý phát âm các từ trên.)
Task 2: Analysis
If you were a shipping line director, which two phrases would convince you the most? Why?
(Nếu bạn là GĐ hãng tàu, 2 cụm từ nào sẽ thuyết phục bạn nhất? Tại sao?)
Xem gợi ý trả lời
Idea 1: I like “fast turnaround times” because time is money for shipping lines.
(Tôi thích “thời gian quay vòng tàu nhanh” vì thời gian là tiền bạc đối với hãng tàu.)
Idea 2: “Seamless connectivity” is very convincing because we need to move cargo to the warehouse easily.
(Cụm “kết nối liền mạch” rất thuyết phục vì chúng tôi cần di chuyển hàng về kho dễ dàng.)
Part 4: Listening Practice (20 mins)
WSJ: The Economics of ShippingLet’s practice listening with an excerpt inspired by The Wall Street Journal’s business reports.
Hãy luyện nghe với một đoạn trích dựa trên các bản tin kinh tế của tạp chí WSJ.
Audio: Global Supply Chain Crisis
Duration: 0:45
Xem Script (Dành cho Giáo viên)
Step 1: Pre-listening Vocabulary (Từ vựng trước khi nghe)
Step 2: Gap Fill (Nghe và điền vào chỗ trống)
Listen to the audio and find the missing words.
Xem đáp án & Bản dịch
Keys: (1) supply chain – (2) congestion – (3) vessels
“Chuỗi cung ứng toàn cầu là một mạng lưới phức tạp. Gần đây, các cảng lớn trên toàn thế giới đã phải đối mặt với tình trạng tắc nghẽn nghiêm trọng. Điều này có nghĩa là các tàu biển phải chờ nhiều ngày chỉ để có được một cầu neo đậu.”
Step 3: Discussion (Thảo luận)
How does port congestion affect your company’s marketing strategy?
(Tình trạng tắc nghẽn cảng ảnh hưởng thế nào đến chiến lược marketing của công ty bạn?)
Xem gợi ý trả lời (Suggested Answers)
Idea 1: It causes delivery delays, so we must communicate honestly with clients to maintain trust.
(Nó gây chậm trễ giao hàng, nên chúng tôi phải giao tiếp trung thực với khách hàng để giữ niềm tin.)
Idea 2: It increases logistics costs, so we might need to adjust our pricing strategy.
(Nó làm tăng chi phí logistics, nên chúng tôi có thể cần điều chỉnh chiến lược giá.)
Idea 3: We focus on marketing our port’s fast turnaround times as a big competitive advantage.
(Chúng tôi tập trung tiếp thị thời gian quay vòng tàu nhanh của cảng mình như một lợi thế cạnh tranh lớn.)
Part 5: The 4-Step Elevator Pitch (20 mins)
Build Your OwnAn “Elevator Pitch” is a short, persuasive speech to introduce your company in 30-60 seconds.
“Elevator Pitch” (Bài giới thiệu thang máy) là một bài nói ngắn gọn, thuyết phục để giới thiệu công ty chỉ trong 30-60 giây.
Who we are (Chúng tôi là ai)
What we do (Chúng tôi làm dịch vụ gì)
Who we serve (Khách hàng của chúng tôi là ai)
Why us (Điểm khác biệt / Lợi ích)
Your Turn: Draft Your Pitch
Part 6: Role-play (15 mins)
Put it into PracticeThe Scenario
Networking event in HCMC. You meet a foreigner wearing a “Maersk” badge.
(Tại sự kiện giao lưu ở TP.HCM. Bạn gặp một người ngoại quốc đeo thẻ “Maersk”)
Teacher (The Client)
Director from a global shipping line. Will ask:
“Oh, hi! Nice to meet you. So, what does your company do?”
Student (Port Marketer)
Smile and deliver your Pitch confidently.
3 Kịch Bản Đối Thoại Mẫu (Sample Dialogues)
Mở rộng và click loa để nghe từng câu.
Dialogue 1: Focus on Location (Tập trung vào Vị trí)
Client: Hi, nice event today! I’m John from Maersk.
(Chào, sự kiện nay tuyệt nhỉ! Tôi là John từ Maersk.)
Student: Hi John, I’m [Name] from Dong Nai Port. Nice to meet you.
(Chào John, tôi là [Tên] từ Cảng Đồng Nai. Rất vui được gặp ông.)
Client: Dong Nai Port? What exactly do you do?
(Cảng Đồng Nai à? Chính xác thì bên bạn làm dịch vụ gì?)
Student: We are a leading port operator in the Southern zone. We specialize in handling container and bulk cargo.
(Chúng tôi là nhà khai thác cảng hàng đầu khu vực phía Nam. Chuyên xếp dỡ hàng container và hàng rời.)
Client: There are many ports in the South. Why should we choose you?
(Có nhiều cảng ở miền Nam. Tại sao chúng tôi nên chọn bạn?)
Student: What makes us different is our strategic location. We connect directly to major highways, saving you time.
(Điểm khác biệt là vị trí chiến lược. Chúng tôi kết nối trực tiếp cao tốc, giúp ông tiết kiệm thời gian.)
Client: That sounds interesting. Let’s exchange business cards.
(Nghe thú vị đấy. Hãy trao đổi danh thiếp nhé.)
Student: Here is my card. Let’s keep in touch!
(Đây là danh thiếp của tôi. Giữ liên lạc nhé!)
Dialogue 2: Focus on Facilities (Tập trung vào Cơ sở vật chất)
Client: Hello, I’m Sarah, Supply Chain Director at MSC.
(Xin chào, tôi là Sarah, GĐ Chuỗi cung ứng tại MSC.)
Student: Hello Sarah. I’m [Name]. I work for Dong Nai Port.
(Chào Sarah. Tôi là [Tên]. Tôi làm việc cho Cảng Đồng Nai.)
Client: Nice to meet you. We need a lot of warehouse space. Do you have enough capacity?
(Rất vui được gặp. Chúng tôi cần không gian kho bãi lớn. Bạn có đủ sức chứa không?)
Student: Yes, we have state-of-the-art facilities and a very large warehouse area.
(Có chứ, chúng tôi có cơ sở vật chất tối tân và khu vực kho bãi rất lớn.)
Client: What about the safety of the cargo?
(Thế còn sự an toàn của hàng hóa thì sao?)
Student: We have a 24/7 security system and professional operators. Your cargo is completely safe.
(Chúng tôi có hệ thống an ninh 24/7 và nhân viên vận hành chuyên nghiệp. Hàng của bạn hoàn toàn an toàn.)
Client: That’s good to hear. Can you send me a company profile?
(Nghe tốt đấy. Bạn gửi cho tôi hồ sơ công ty được không?)
Student: Absolutely. I will email it to you tomorrow morning.
(Chắc chắn rồi. Tôi sẽ gửi email cho bạn vào sáng mai.)
Dialogue 3: Focus on Cost & Efficiency (Tập trung vào Chi phí & Hiệu quả)
Client: Hi there, I’m David from Evergreen Marine.
(Chào bạn, tôi là David từ hãng tàu Evergreen.)
Student: Hi David, I’m [Name] from Dong Nai Port. Great to connect with you.
(Chào David, tôi là [Tên] từ Cảng Đồng Nai. Rất tuyệt khi được kết nối.)
Client: So, what is your port’s strongest point?
(Vậy điểm mạnh nhất của cảng bạn là gì?)
Student: Our biggest advantage is seamless connectivity to key industrial zones.
(Lợi thế lớn nhất là sự kết nối liền mạch tới các khu công nghiệp trọng điểm.)
Client: What does that mean for us?
(Điều đó có ý nghĩa gì với chúng tôi?)
Student: It means we can help you reduce inland transportation costs significantly.
(Nghĩa là chúng tôi có thể giúp ông giảm đáng kể chi phí vận tải nội địa.)
Client: Cost reduction is exactly what we are looking for right now.
(Giảm chi phí chính xác là điều chúng tôi đang tìm kiếm lúc này.)
Student: Exactly! Do you have time for a coffee next week to discuss more?
(Chính xác! Ông có thời gian uống cà phê tuần tới để bàn thêm không?)
Homework (Micro-learning)
Send a Voice Note (Audio message) via Zalo to the teacher.
Record your final Elevator Pitch. Try to sound natural and enthusiastic!
(Gửi một tin nhắn ghi âm qua Zalo cho giáo viên. Ghi âm lại bài giới thiệu công ty hoàn chỉnh của bạn. Cố gắng nói thật tự nhiên và hào hứng nhé!)


