Tip: Học theo Cụm từ màu vàng sẽ giúp bạn nói tự nhiên và trôi chảy hơn 300%.
A. Các cụm từ vàng (Golden Chunks)
Chạm vào thẻ để xem đáp án tiếng Anh và tự kiểm tra trí nhớ của mình. Bạn có thể chạm lại để ẩn đi.
Tôi cố gắng tiết kiệm tiền cho tương lai.
Chạm để xem Tiếng Anh
I try to save money for the future.
Tôi chỉ mua quần áo khi chúng được giảm giá.
Chạm để xem Tiếng Anh
I only buy clothes when they are on sale.
Tôi không bao giờ trả giá gốc cho giày dép.
Chạm để xem Tiếng Anh
I never pay full price for shoes.
Để tiết kiệm tiền, tôi tự sửa chữa đồ đạc.
Chạm để xem Tiếng Anh
To save money, I fix things myself.
Cô ấy thích mua đồ cũ ở chợ.
Chạm để xem Tiếng Anh
She likes to buy used things at the market.
Tôi không hứng thú với thời trang mới nhất.
Chạm để xem Tiếng Anh
I’m not interested in latest fashion.
B. Cấu trúc Thực hành (Speaking Practice)
Hướng dẫn Luyện Nói:
Đừng chỉ đọc bằng mắt! Hãy nhìn câu tiếng Việt, tự nghĩ và NÓI TO câu tiếng Anh. Sau đó chạm vào thẻ để xem đáp án đúng và nghe máy đọc. Quá trình này giúp não bạn tạo phản xạ cực nhanh với cả câu Khẳng định (+), Phủ định (-) và Câu hỏi (?).
Listen: How does each person save money?
Nghe ba cuộc phỏng vấn. Mỗi người tiết kiệm tiền bằng cách nào? Đánh dấu (✓) vào các ô đúng.
Ways to save money
Rob
Kathy
Cliff
Do things yourself.
Buy things used.
Shop at outdoor markets.
Buy things on sale.
Rent things.
Nhại âm (Shadowing) & Ghi âm
Nghe máy đọc -> Bấm Micro để thu âm giọng bạn -> Nghe lại so sánh.
Cảnh báo: Trình duyệt chưa cấp quyền Micro. Tính năng thu âm tạm tắt.
Phản xạ theo Tình huống (Situational Reflex)
Đừng dịch từ tiếng Việt. Hãy đặt mình vào hoàn cảnh và bật ra câu tiếng Anh.
Hoàn cảnh của bạn
Câu nói mẫu (Bạn có thể nói cách khác):
1 / 35
Activity 1: Ways to Save Money
Làm việc theo cặp. Hãy xem những cách tiết kiệm tiền sau. Bạn làm cách nào?
Do things yourself.
Tự mình làm mọi việc.
Buy things used.
Mua đồ đã qua sử dụng.
Borrow things.
Mượn đồ đạc.
Rent things.
Thuê đồ đạc.
Buy things on sale.
Mua đồ giảm giá.
Buy the biggest package.
Mua gói kích thước lớn nhất.
Gợi ý & Mẫu câu trả lời (Click để xem)
Sample 1
“I usually save money by buying things on sale. I always wait for big holiday discounts to buy clothes. I also sometimes buy things used, like textbooks for my classes, because they are much cheaper.”
“Tôi thường tiết kiệm tiền bằng cách mua đồ giảm giá. Tôi luôn đợi các đợt giảm giá lớn vào dịp lễ để mua quần áo. Đôi khi tôi cũng mua đồ cũ, như sách giáo khoa, vì chúng rẻ hơn nhiều.”
Sample 2
“I prefer to do things myself to save money. For example, I cook my own meals instead of eating out, and I fix minor problems around the house.”
“Tôi thích tự làm mọi việc để tiết kiệm tiền. Ví dụ, tôi tự nấu ăn thay vì ăn ngoài, và tôi tự sửa những hỏng hóc nhỏ quanh nhà.”
Activity 2: Attitudes Toward Money
Làm việc theo cặp/nhóm. Thái độ của bạn đối với tiền bạc? Hoàn thành khảo sát và thảo luận.
What do you do if…? (Bạn làm gì nếu…?)
Your Choice
1. You find $50 in your winter coat.
Bạn tìm thấy 50 đô trong áo khoác mùa đông.
2. Your best friend asks to borrow $100.
Bạn thân hỏi mượn 100 đô.
3. Someone gives you $500.
Ai đó cho bạn 500 đô.
Discuss these questions with your partner:
Who has similar attitudes toward money?Ai có thái độ tương tự đối với tiền bạc?
Do you prefer to save or spend money?Bạn thích tiết kiệm hay tiêu tiền?
Can money make you happy?Tiền bạc có thể làm bạn hạnh phúc không?
Mẫu Thảo Luận (Click để xem)
The Saver (Người tiết kiệm)
“My partner and I have very similar attitudes; we are both careful with money. I definitely prefer to save money for a rainy day. As for happiness, money can’t buy true happiness, but it reduces stress!”
“Bạn diễn và tôi có thái độ rất giống nhau; cả hai đều cẩn thận với tiền. Tôi chắc chắn thích tiết kiệm tiền phòng khi khó khăn. Về hạnh phúc, tiền không thể mua được hạnh phúc đích thực, nhưng nó làm giảm căng thẳng!”
The Spender (Người thích tiêu xài)
“My partner is a saver, but I prefer to spend money. I believe we should enjoy life now. I do think money can make you happy because it allows you to buy experiences and travel the world.”
“Bạn diễn của tôi là người tiết kiệm, nhưng tôi thích tiêu tiền hơn. Tôi tin rằng chúng ta nên tận hưởng cuộc sống hiện tại. Tôi thực sự nghĩ rằng tiền có thể khiến bạn hạnh phúc vì nó cho phép bạn mua những trải nghiệm và đi du lịch khắp thế giới.”
Activity 3: Gift Suggestions
Làm việc nhóm. Hãy gợi ý những món quà đặc trưng từ Việt Nam cho một du khách nước ngoài mang về tặng gia đình.
Mother
Father
Grandma
Brother
Hội thoại Mẫu (Click để xem)
A:“How about a silk scarf for her mother?”
“Thế còn một chiếc khăn lụa cho mẹ cô ấy thì sao?”
B:“That’s a good idea! And for her father, we could suggest some high-quality Vietnamese coffee.”
“Ý hay đấy! Và đối với bố cô ấy, chúng ta có thể gợi ý cà phê Việt Nam chất lượng cao.”
A:“Perfect. For her grandmother, maybe some lotus tea? It’s very healthy.”
“Hoàn hảo. Đối với bà cô ấy, có lẽ là trà sen? Nó rất tốt cho sức khỏe.”
Thử thách Cuối bài: Thuyết trình 1 phút
Bạn có đúng 50 đô la (khoảng 1.2 triệu VNĐ). Hãy bấm máy thu âm và nói về việc bạn sẽ mua quà gì cho 3 người (Mẹ, Bố, Anh trai) tại Việt Nam mà không bị lố tiền. Nhớ dùng các cụm từ tiết kiệm và cấu trúc câu đã học!