Let’s Talk: Unit 7 Lesson 7B – Food around the world
Word
/wɜːrd/
Nghĩa tiếng Việt
Từ ngữ
ESL Pro Lab
Unit 7: Lesson 7B
Food around the world – Ẩm thực quanh thế giới
Tip: Học cách mô tả và nói về những trải nghiệm ăn uống với các món ăn độc lạ từ nước ngoài.
A. Các cụm từ vàng (Golden Chunks)
Chủ đề Các món ăn trên thế giới. Click vào nút loa để nghe cả câu, hoặc click vào phần bôi vàng để học cụm từ.
Have you ever tried any unusual foods?
Bạn đã từng thử món ăn kỳ lạ nào chưa?
What’s the most unusual thing you’ve ever eaten?
Thứ kỳ lạ nhất bạn từng ăn là gì?
It was a soup made out of garlic.
Đó là một món súp được làm từ tỏi.
I thought it would taste like fish.
Tôi đã nghĩ nó sẽ có vị giống cá.
It wasn’t bad at all.
Nó không tệ chút nào.
You should try it sometime if you get the chance.
Bạn nên thử nó vào lúc nào đó nếu có cơ hội.
B. Cấu trúc Thực hành (Speaking Practice)
Hướng dẫn Luyện Nói:
Đừng chỉ đọc bằng mắt! Bạn có thể nhấn nút “Đang hiện tất cả Tiếng Anh” ở trên để ẩn tiếng Anh đi. Sau đó, hãy nhìn câu tiếng Việt, tự nghĩ và NÓI TO câu tiếng Anh rồi chạm vào thẻ để kiểm tra lại.
Activity 2: Unusual foods
Nghe ba đoạn hội thoại về các món ăn kỳ lạ. Họ đã ăn món gì và họ có thích nó không?
Person
What they tried (Món họ đã thử)
Liked it? (Có thích không?)
Julie
Andy
Kurt
Shadowing & Ghi âm
Nghe máy đọc -> Bấm Micro để thu âm giọng bạn -> Nghe lại so sánh.
Cảnh báo: Trình duyệt chưa cấp quyền Micro. Tính năng thu âm tạm tắt.
Luyện Nói Hội Thoại Tự Động
Luyện dịch và nói lại toàn bộ các câu trong bài hội thoại gốc. Chọn chế độ dịch và luyện tập.
10
Câu Gốc
Bấm “Bắt đầu” để luyện tập.
Câu Đích:
0 / 0
Phản xạ Dịch theo Tình huống (Translation Reflex)
Hãy nhìn câu tiếng Việt và phản xạ dịch sang câu tiếng Anh tương ứng một cách nhanh nhất có thể.
10
Câu Tiếng Việt
Câu Tiếng Anh Tương Ứng:
1 / 20
Activity 3A: Compare traditional meals
Bảng dưới đây mô tả bữa ăn truyền thống ở các nước. Hãy nhìn bảng và luyện nói so sánh (cái gì giống, cái gì khác).
Morocco
Japan
Brazil
Drink:
mint tea
tea
coffee
Eat:
meat or fish and vegetable couscous
fish with rice, miso soup, and vegetables
feijoada with rice, beans, and salad
Eat with:
the right hand
chopsticks
a knife and fork
Before meal, say:
“Bismillah” (in the name of God)
“Itadakimasu” (Let’s eat.)
“Bom apetite” (Enjoy your meal.)
Gợi ý cách nói (Click để xem)
A: “In both Morocco and Japan, people drink tea.”
B: “Yes, but in Morocco, they drink mint tea.”
A: “In Japan, people eat with chopsticks, but in Brazil, they use a knife and fork.”
Thử thách Cuối bài: Your Country’s Traditional Meal
Hãy mô tả một bữa ăn truyền thống ở đất nước bạn (Việt Nam). Trả lời các câu hỏi sau, sau đó ghi âm lại bài nói hoàn chỉnh của mình.
What do people drink?
What do people eat?
What do people eat with?
What do people say before the meal?
Gợi ý khung bài nói (Template):
In Vietnam, people usually drink iced tea / beer.
They usually eat rice with meat, fish, and vegetables.
They eat with chopsticks and spoons.
Before the meal, they often say “Mời cả nhà ăn cơm”, which means “I invite the whole family to eat”.