Marketing English Construction Field Unit 3

Marketing English Construction Field Unit 3
Marketing English – Construction Field – Unit 3

Marketing English

Construction Field – Unit 3

Bài học 1: Confirming an Order

Tình huống (The Context)

Một khách hàng gọi điện để kiểm tra và xác nhận đơn hàng vật liệu xây dựng của họ.

Từ vựng cốt lõi

Từ vựng & Cụm từ trong ngữ cảnhNghĩa tiếng Việt
Check an order
  • I want to check my order.(tôi muốn kiểm tra đơn hàng của mình)
Kiểm tra đơn hàng
Deliver
  • When can you deliver?(Khi nào bạn có thể giao hàng?)
Giao hàng
Confirmation email
  • send a confirmation email(gửi một email xác nhận)
Email xác nhận

Mẫu câu Giao tiếp chính

Mẫu câu tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
How can I help you?Tôi có thể giúp gì cho bạn?
I want to check my order for…Tôi muốn kiểm tra đơn hàng… của tôi.
When can you deliver?Khi nào bạn có thể giao hàng?
We can deliver on Friday morning.Chúng tôi có thể giao vào sáng thứ Sáu.

Luyện nghe & Hội thoại

Luyện phản xạ ⚡

Sẵn sàng để bắt đầu!

Thực hành Nói 🗣️

Tình huống: Bạn là nhân viên kinh doanh. Một khách hàng gọi điện để xác nhận đơn hàng của họ.

Vai của bạn (Nhân viên):

  • Chào khách hàng và hỏi bạn có thể giúp gì.
  • Xác nhận chi tiết đơn hàng (e.g., 50 bags of cement).
  • Thông báo thời gian giao hàng (e.g., Monday afternoon).
  • Xác nhận địa điểm giao hàng.
  • Đồng ý gửi email xác nhận.

Bài nói mẫu:

Client: “Hello, I want to check my order for cement.”

You: “Good morning. Sure, let me check. Is it the order for 50 bags of cement?”

Client: “Yes, that’s right. When can you deliver?”

You: “We can deliver it on Monday afternoon.”

Client: “Perfect. Can you send me a confirmation email?”

You: “Of course. I will send it right now. Thank you!”

Bài học 2: Confirming a Meeting

Tình huống (The Context)

Anna gọi điện cho khách hàng để xác nhận lại thông tin về cuộc hẹn sắp tới.

Từ vựng cốt lõi

Từ vựng & Cụm từ trong ngữ cảnhNghĩa tiếng Việt
Confirm a meeting
  • I want to confirm our meeting.(tôi muốn xác nhận cuộc họp của chúng ta)
Xác nhận cuộc họp
Schedule and budget
  • discuss the schedule and budget(thảo luận về lịch trình và ngân sách)
Lịch trình và ngân sách
Join the meeting
  • How many people join the meeting?(Có bao nhiêu người tham gia cuộc họp?)
Tham gia cuộc họp

Mẫu câu Giao tiếp chính

Mẫu câu tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
Do you have a minute?Bạn có rảnh một phút không?
I just want to confirm our meeting.Tôi chỉ muốn xác nhận cuộc họp của chúng ta.
That’s correct.Đúng vậy.
Do you need me to bring…?Bạn có cần tôi mang theo… không?
I look forward to Tuesday.Tôi mong chờ đến thứ Ba.

Luyện nghe & Hội thoại

Luyện phản xạ ⚡

Sẵn sàng để bắt đầu!

Thực hành Nói 🗣️

Tình huống: Bạn gọi điện cho khách hàng để xác nhận một cuộc họp quan trọng.

Vai của bạn:

  • Chào khách hàng và giới thiệu bản thân.
  • Xác nhận thời gian và địa điểm cuộc họp (e.g., Wednesday at 3 p.m. in our office).
  • Xác nhận chủ đề của cuộc họp (e.g., talk about the project design).
  • Hỏi xem khách hàng có cần bạn chuẩn bị tài liệu gì không (e.g., photos, brochures).
  • Kết thúc cuộc gọi một cách lịch sự.

Bài nói mẫu:

You: “Hello, this is [Your Name] from [Your Company]. I’m calling to confirm our meeting on Wednesday at 3 p.m. in our office.”

Client: “Yes, that’s correct.”

You: “Great. We will discuss the new project design. Do you need me to bring anything, like our company brochure?”

Client: “Yes, please bring the brochure.”

You: “Perfect. I look forward to our meeting on Wednesday. Thank you.”

Bài học 3: The Delivery Call

Tình huống (The Context)

Câu chuyện kể về Tom, một nhân viên văn phòng, gọi điện xác nhận việc giao hàng với khách.

Từ vựng cốt lõi

Từ vựng & Cụm từ trong ngữ cảnhNghĩa tiếng Việt
Order is ready
  • Your order is ready.(Đơn hàng của bạn đã sẵn sàng.)
Đơn hàng đã sẵn sàng
Check the report
  • the manager checks the report(quản lý kiểm tra báo cáo)
Kiểm tra báo cáo

Mẫu câu Giao tiếp chính

Mẫu câu tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
He calls a client.Anh ấy gọi cho một khách hàng.
Your order is ready.Đơn hàng của bạn đã sẵn sàng.
The truck brings the materials on Friday.Xe tải sẽ mang vật liệu đến vào thứ Sáu.
Good work, Tom.Làm tốt lắm, Tom.

Luyện nghe & Câu chuyện

Luyện phản xạ ⚡

Sẵn sàng để bắt đầu!

Thực hành Nói 🗣️

Tình huống: Tưởng tượng bạn là Tom. Hãy tóm tắt lại công việc bạn đã làm sáng nay.

Gợi ý:

  • Bạn đã làm gì? (call a client)
  • Bạn đã nói gì với khách hàng? (Your order is ready, delivery on Friday)
  • Sau cuộc gọi, bạn đã làm gì? (write details in a report, send an email)

Bài nói mẫu:

“This morning, I called a client to confirm a delivery. I told him, ‘Your order is ready. The truck brings the materials on Friday at nine.’ After the call, I wrote the details in my report and sent a confirmation email.”

Bài học 4: Ready for the Meeting

Tình huống (The Context)

Câu chuyện kể về sự chuẩn bị chu đáo của Sarah cho một cuộc họp với khách hàng.

Từ vựng cốt lõi

Từ vựng & Cụm từ trong ngữ cảnhNghĩa tiếng Việt
Prepare for a meeting
  • She prepares for a client meeting.(Cô ấy chuẩn bị cho một cuộc họp với khách hàng.)
Chuẩn bị cho cuộc họp
Arrive at the office
  • She arrives at the client’s office.(Cô ấy đến văn phòng của khách hàng.)
Đến văn phòng

Mẫu câu Giao tiếp chính

Mẫu câu tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
She prepares for a client meeting.Cô ấy chuẩn bị cho một cuộc họp với khách hàng.
She checks the time.Cô ấy kiểm tra thời gian.
She puts ten brochures in her bag.Cô ấy đặt mười tờ rơi vào túi.
Sarah is ready.Sarah đã sẵn sàng.

Luyện nghe & Câu chuyện

Luyện phản xạ ⚡

Sẵn sàng để bắt đầu!

Thực hành Nói 🗣️

Tình huống: Tưởng tượng bạn là Sarah. Kể lại cách bạn đã chuẩn bị cho cuộc họp.

Gợi ý:

  • Bạn đã kiểm tra thông tin gì? (check the time)
  • Bạn đã chuẩn bị những tài liệu gì? (brochures, photos)
  • Bạn đã đến văn phòng khách hàng lúc mấy giờ? (arrive at 9:30)

Bài nói mẫu:

“I had an important client meeting today. First, I prepared for it. I checked the time and put brochures in my bag. I also saved project photos on my laptop. I arrived at the client’s office early, at 9:30. I was ready when the client came at 10 o’clock.”

Bài học 5: The Wrong Day

Tình huống (The Context)

Câu chuyện về David và một sai lầm nhỏ trong việc ghi nhớ lịch hẹn, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác nhận thông tin.

Từ vựng cốt lõi

Từ vựng & Cụm từ trong ngữ cảnhNghĩa tiếng Việt
Check his notes
  • David checks his notes.(David kiểm tra ghi chú của mình.)
Kiểm tra ghi chú
The client is right
Khách hàng đã đúng
Confirm the time
  • Always confirm the time.(Luôn luôn xác nhận thời gian.)
Xác nhận thời gian

Mẫu câu Giao tiếp chính

Mẫu câu tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
The meeting is on Monday at 2 p.m.Cuộc họp vào thứ Hai lúc 2 giờ chiều.
The client is right.Khách hàng đã đúng.
Sorry. Thank you for confirming.Xin lỗi. Cảm ơn bạn đã xác nhận.
Always confirm the time.Luôn luôn xác nhận thời gian.

Luyện nghe & Câu chuyện

Luyện phản xạ ⚡

Sẵn sàng để bắt đầu!

Thực hành Nói 🗣️

Tình huống: Đóng vai David gọi điện cho khách hàng. Ban đầu bạn nói sai ngày họp.

Vai David:

  • Chào khách hàng và thông báo thời gian họp (sai).
  • Khi khách hàng sửa lại, hãy xin lỗi và cảm ơn họ đã xác nhận.

Vai Khách hàng:

  • Chào lại.
  • Sửa lại ngày họp cho đúng.

Bài nói mẫu:

David: “Hello, I’m calling about our meeting. Is it on Monday at 2 p.m.?”

Client: “No, I think it’s on Tuesday at 2 p.m.”

David: “Oh, let me check my notes… You are right. I’m sorry about that. Thank you for confirming.”

Client: “No problem. See you on Tuesday.”

Website Mua Chung Tool Giá Rẻ Nhất Việt Nam
The Incrediables: Luyện nghe tiếng Anh qua phim

The Incrediables: Luyện nghe tiếng Anh qua phim

B2 Use of English Page 24 25

B2 Use of English Page 24 25