Marketing English
Construction Field – Unit 1
Bài học 1: Conversation 1 – Đón tiếp Khách hàng
Tình huống (The Context)
Một khách hàng tiềm năng đến văn phòng công ty bạn để tìm hiểu về các dịch vụ.
Từ vựng cốt lõi
| Từ vựng & Cụm từ trong ngữ cảnh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
|
Interior design
| Thiết kế nội thất |
|
Renovate
| Cải tạo, nâng cấp |
|
Repair
| Sửa chữa |
Mẫu câu Giao tiếp chính
| Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| What does your company do? | Công ty của bạn làm về lĩnh vực gì? |
| We build / sell / repair… | Chúng tôi xây dựng / bán / sửa chữa… |
| We also do… | Chúng tôi cũng làm… |
| Do you also…? | Các bạn có làm… không? |
| It depends on… | Nó còn tùy thuộc vào… |
Luyện nghe & Hội thoại
Luyện phản xạ ⚡
Sẵn sàng để bắt đầu!
Thực hành Nói 🗣️
Tình huống: Bạn là nhân viên của công ty “Build Fast”. Một khách hàng đến hỏi về dịch vụ.
Vai của bạn (Nhân viên Build Fast):
- Chào khách hàng.
- Giới thiệu công ty bạn xây nhà phố và văn phòng nhỏ.
- Nói rằng công ty bạn cũng nhận sửa chữa và cải tạo nhà.
- Trả lời câu hỏi của khách về việc bán vật liệu (ví dụ: công ty bạn có bán thép và xi măng).
- Khi khách hỏi về giá, hãy dùng cấu trúc “It depends on…” và đề nghị gửi cho họ brochure.
Bài nói mẫu:
You: “Good morning. Welcome to Build Fast. How can I help you?”
Client: “Hello. I’d like to know about your services.”
You: “Certainly. We build townhouses and small offices. We also repair and renovate old houses.”
Client: “Do you sell construction materials like steel?”
You: “Yes, we sell both steel and cement.”
Client: “How much does a renovation cost?”
You: “It depends on the project size. I can give you our brochure, it has more details.”
Bài học 2: Conversation 2 – Gặp gỡ tại Hội chợ
Tình huống (The Context)
Một nhân viên marketing đang tư vấn cho khách hàng tại một hội chợ triển lãm ngành xây dựng.
Từ vựng cốt lõi
| Từ vựng & Cụm từ trong ngữ cảnh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
|
Business card
| Danh thiếp |
|
Price list
| Bảng báo giá |
|
Confirm a meeting
| Xác nhận một cuộc hẹn |
Mẫu câu Giao tiếp chính
| Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| We give discounts for big orders. | Chúng tôi có chiết khấu cho các đơn hàng lớn. |
| Can I have your business card? | Cho tôi xin danh thiếp của bạn được không? |
| Here you are. | Của bạn đây. |
| Please send me a price list by email. | Vui lòng gửi cho tôi bảng báo giá qua email. |
| Can we confirm a meeting…? | Chúng ta có thể xác nhận một cuộc hẹn…? |
Luyện nghe & Hội thoại
Luyện phản xạ ⚡
Sẵn sàng để bắt đầu!
Thực hành Nói 🗣️
Tình huống: Bạn là nhân viên marketing của công ty “Top Materials” tại một hội chợ xây dựng. Hãy bắt chuyện với một khách hàng tiềm năng.
Vai của bạn (Nhân viên Top Materials):
- Chào khách hàng và giới thiệu công ty bạn bán vật liệu xây dựng (thép, xi măng, gỗ).
- Khi khách hỏi giá, hãy báo giá (ví dụ: 130 đô/tấn xi măng) và đừng quên nói về chính sách chiết khấu cho đơn hàng lớn.
- Chủ động hỏi xin danh thiếp của khách và đưa danh thiếp của bạn.
- Đề nghị gửi bảng báo giá chi tiết qua email.
- Cố gắng chốt một cuộc hẹn vào ngày hôm sau để thảo luận thêm.
Bài nói mẫu:
You: “Hello, welcome to Top Materials. We sell steel, cement, and wood.”
Customer: “What’s the price for one ton of cement?”
You: “It’s $130 per ton, and we give discounts for big orders.”
Customer: “Good. Can I have your business card?”
You: “Of course, here you are. May I have yours? I can email you our full price list.”
Customer: “Sure, here you are.”
You: “Thank you. Can we confirm a meeting for tomorrow to discuss this further?”
Bài học 3: Story 1 – Chinh phục Khách hàng Mới
Tình huống (The Context)
Câu chuyện kể về Anna, một nhân viên marketing, trong buổi gặp đầu tiên với một khách hàng lớn.
Từ vựng cốt lõi
| Từ vựng & Cụm từ trong ngữ cảnh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
|
Client
| Khách hàng |
|
Presentation
| Bài thuyết trình |
|
Past projects
| Các dự án đã thực hiện |
Mẫu câu Giao tiếp chính
| Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| The client wants to build a… | Khách hàng muốn xây một… |
| She gives a presentation about… | Cô ấy thuyết trình về… |
| He asks many questions about… | Anh ấy hỏi nhiều câu về… |
| I want to work with your company. | Tôi muốn hợp tác với công ty của bạn. |
Luyện nghe & Câu chuyện
Luyện phản xạ ⚡
Sẵn sàng để bắt đầu!
Thực hành Nói 🗣️
Tình huống: Hãy đóng vai. Một người là Anna, một người là khách hàng.
Vai Anna:
- Chào mừng khách hàng.
- Giới thiệu ngắn gọn về công ty Sun Construction (chuyên xây trung tâm thương mại, văn phòng, trường học).
- Mời khách hàng đặt câu hỏi.
- Giới thiệu về các dự án đã thực hiện (past projects).
Vai Khách hàng:
- Chào lại.
- Nói rằng bạn muốn xây một trung tâm thương mại.
- Hỏi 2-3 câu hỏi về dịch vụ, giá cả hoặc các dự án cũ.
- Bày tỏ sự hài lòng và nói “I want to work with your company.”
Bài nói mẫu:
Anna: “Good morning, welcome to Sun Construction. How can I help you today?”
Client: “Hello. I want to build a new shopping mall.”
Anna: “That’s great. Our company specializes in building shopping malls, offices, and schools. Do you have any questions for me?”
Client: “Yes, can you show me some of your past projects?”
Anna: “Of course. Here are some pictures… As you can see, we have a lot of experience.”
Client: “This is very impressive. I want to work with your company.”
Bài học 4: Story 2 – Hoạt động tại Hội chợ
Tình huống (The Context)
Câu chuyện mô tả công việc của David, một nhân viên marketing, tại một hội chợ xây dựng.
Từ vựng cốt lõi
| Từ vựng & Cụm từ trong ngữ cảnh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
|
Booth
| Gian hàng (tại hội chợ) |
|
Trade show
| Hội chợ thương mại |
|
Collect business cards
| Thu thập danh thiếp |
Mẫu câu Giao tiếp chính
| Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| His company has a booth at… | Công ty của anh ấy có một gian hàng tại… |
| Many people visit the booth. | Nhiều người ghé thăm gian hàng. |
| He collects business cards. | Anh ấy thu thập danh thiếp. |
| The next day, he sends emails to them. | Ngày hôm sau, anh ấy gửi email cho họ. |
Luyện nghe & Câu chuyện
Luyện phản xạ ⚡
Sẵn sàng để bắt đầu!
Thực hành Nói 🗣️
Tình huống: Tưởng tượng bạn là David. Hãy tóm tắt lại một ngày làm việc của bạn tại hội chợ thương mại. Bắt đầu bằng:
“Today, I worked at the construction trade show. Our company, BuildTech, had a big booth…”
Gợi ý để bạn nói tiếp:
- Nói về những người đã ghé thăm.
- Bạn đã giải thích những gì cho họ? (We sell…).
- Hành động trao đổi danh thiếp.
- Bạn đã gặp được bao nhiêu khách hàng mới?
- Kế hoạch của bạn vào ngày mai là gì? (Tomorrow, I will…).
Bài nói mẫu:
“Today, I worked at the construction trade show. Our company, BuildTech, had a big booth. Many visitors came to our booth. I explained that we sell high-quality steel, concrete, and wood. I collected many business cards and met about ten new clients. It was a long day, but very successful. Tomorrow, I will send follow-up emails to all of them.”
Bài học 5: Story 3 – Buổi họp chốt Dự án
Tình huống (The Context)
Câu chuyện cuối cùng về một buổi họp quan trọng giữa Maria, quản lý của cô và khách hàng để thảo luận chi tiết về dự án.
Từ vựng cốt lõi
| Từ vựng & Cụm từ trong ngữ cảnh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
|
Timeline
| Tiến độ, lịch trình dự án |
|
Proposal
| Bản đề xuất, bản chào giá |
|
Design and build
| Thiết kế và thi công |
Mẫu câu Giao tiếp chính
| Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| We design and build modern offices. | Chúng tôi thiết kế và thi công các văn phòng hiện đại. |
| He asks about the timeline. | Anh ấy hỏi về tiến độ dự án. |
| The project takes [time]. | Dự án mất [khoảng thời gian]. |
| Please send me a proposal. | Vui lòng gửi cho tôi một bản đề xuất. |
Luyện nghe & Câu chuyện
Luyện phản xạ ⚡
Sẵn sàng để bắt đầu!
Thực hành Nói 🗣️
Tình huống: Đóng vai cuộc họp giữa Maria và khách hàng.
Vai Maria:
- Chào khách hàng.
- Trình bày ngắn gọn dịch vụ của công ty: “We design and build modern offices. We also help with interiors.”
- Trả lời câu hỏi của khách về tiến độ. Hãy đưa ra một con số cụ thể (ví dụ: “It takes about 10 months.”).
- Xác nhận lại yêu cầu gửi proposal: “Okay, I will send you a detailed proposal this afternoon.”
Vai Khách hàng:
- Chào lại và nói về nhu cầu: “I want to build a new office building.”
- Sau khi nghe Maria trình bày, hãy hỏi: “What about the timeline?”
- Sau khi nghe câu trả lời, hãy nói: “That sounds good. Please send me a proposal.”
Bài nói mẫu:
Maria: “Good morning. Thank you for coming. We design and build modern offices, and we also help with interiors.”
Client: “Hello. I want to build a new office building.”
Maria: “Excellent. Do you have any questions for us?”
Client: “Yes, what about the timeline?”
Maria: “A project like this usually takes about 10 months.”
Client: “That sounds good. Please send me a proposal.”
Maria: “Okay, I will send you a detailed proposal this afternoon.”


