Participle Adjectives Tính từ đuôi _ING và đuôi _ED

Participle Adjectives Tính từ đuôi _ING và đuôi _ED

Bài 36: PARTICIPLE ADJECTIVES

(Tính từ đuôi -ing và đuôi -ed)

Một số tính từ (adjective) vừa có đuôi (-ing) vừa có đuôi (-ed) được thành lập từ Present Participle (hiện tại phân từ, V-ing) và Past Participle (quá khứ phân từ, V3/ed) của một động từ.

Bảng từ vựng

Verb Adj. đuôi -ing Adj. đuôi -ed
amuse amusing amused
exhaust exhausting exhausted
annoy annoying annoyed
excite exciting excited
bore boring bored
frighten frightening frightened
confuse confusing confused
satisfy satisfying satisfied
disappoint disappointing disappointed
shock shocking shocked
interest interesting interested
tire tiring tired

Ghi nhớ

  • Tính từ đuôi -ed: dùng để diễn tả cảm xúc của một người nào đó (bị tác động).
  • Tính từ đuôi -ing: miêu tả người nào hoặc điều gì là nguyên nhân gây ra cảm xúc đó (bản chất).

Ví dụ (EX):

  • The students are bored = nói lên cảm xúc chán nản của học sinh → dùng -ed.
  • This teacher is boring = vị giáo viên này nhàm chán (nguyên nhân làm HS chán) → dùng -ing.
  • The party was boring, so I was bored = buổi party nhàm chán (dùng -ing), nguyên nhân làm tôi chán (dùng -ed).

I. Exercises (Điền từ)

II. LUYỆN TẬP THEO DẠNG ĐỀ THI

Website Mua Chung Tool Giá Rẻ Nhất Việt Nam
Practice FCE (B2) Listening Test 36

Practice FCE (B2) Listening Test 36

Thứ Tự của Tính Từ

Thứ Tự của Tính Từ