The Power of Silence: Bài 3
Để kết quả học tốt nhất, bạn làm theo các bước sau:
Bước 1: Nghe, xem video sau để hiểu, và học thuộc nội dung.
Bước 2: Xem giải thích ngữ pháp trong bài để nắm rõ ngữ nghĩa của bài hơn
Bước 3: bạn ghi âm hoặc quay video bạn nói lại nội dung này, mà không cần phải nhìn đoạn văn.
Sau đây là cụ thể từng bước:
Bước 1: Xem video song ngữ dưới đây:
Giải thích ngữ pháp:
Mindfulness is often described as a bell that reminds us to stop and silently listen.
Chánh niệm thường được mô tả như một tiếng chuông nhắc nhở chúng ta dừng lại và im lặng lắng nghe.
To be described as something: được mô tả như 1 điều gì đó.
Examples:
- This dish can be described as a fusion of French and Vietnamese cuisine. (Món này có thể miêu tả là sự kết hợp của ẩm thực Pháp và Việt Nam.)
- Her voice can be described as sweet and melodic. (Giọng nói của cô ấy có thể miêu tả là ngọt ngào và du dương.)
- The movie can be described as a heartwarming romantic comedy. (Bộ phim này có thể miêu tả là một bộ phim hài lãng mạn đầy cảm động.)
- His artwork can be described as abstract and thought-provoking. (Tác phẩm nghệ thuật của anh ấy có thể miêu tả là trừu tượng và đầy tính suy ngẫm.)
- The landscape can be described as breathtakingly beautiful. (Khung cảnh này có thể miêu tả là đẹp đến ngỡ ngàng.)
We can use an actual bell or any other cue that helps us remember not to be carried away by the noise around and inside us.
Chúng ta có thể sử dụng một chiếc chuông thực tế hoặc bất kỳ gợi ý
nào khác giúp chúng ta nhớ không bị cuốn theo tiếng ồn xung quanh và bên trong chúng ta.
Remember to do sth: nhớ làm điều gì đó
Remember not to do sth: nhớ không làm điều gì đó
Examples:
- Remember not to forget your keys when you leave the house. (Hãy nhớ không quên chìa khóa khi bạn ra khỏi nhà.)
- Remember not to talk loudly in the library. (Hãy nhớ không nói chuyện to trong thư viện.)
- Remember not to eat too much before going to bed. (Hãy nhớ không ăn quá nhiều trước khi đi ngủ.)
- Remember not to leave your phone unattended in public places. (Hãy nhớ không để điện thoại của bạn không có người trông coi ở những nơi công cộng.)
- Remember not to procrastinate and leave your homework until the last minute. (Hãy nhớ không trì hoãn và để bài tập về nhà đến phút cuối cùng.)
When we hear the bell, we stop.
Khi nghe tiếng chuông, chúng ta dừng lại.
We follow our in-breath and our out-breath, making space for silence.
Chúng ta theo dõi hơi thở vào và hơi thở ra của mình, tạo không gian cho sự im lặng.
Make space for something: tạo không gian cho thứ gì đó
Examples:
Please make space for the new books on the bookshelf. (Vui lòng để chỗ trống cho những quyển sách mới trên kệ sách.)
- Let’s make space for new ideas and perspectives in our discussions. (Hãy để chỗ cho những ý tưởng và quan điểm mới trong cuộc thảo luận của chúng ta.)
- We need to make space for relaxation and self-care in our busy schedules. (Chúng ta cần tạo thời gian cho việc thư giãn và chăm sóc bản thân trong lịch trình bận rộn của chúng ta.)
- Can you make space for me in your car on the way to the party? (Bạn có thể để chỗ cho tôi trong xe của bạn trên đường đi đến buổi tiệc không?)
We say to ourselves, “Breathing in, I know I’m breathing in.”
Chúng ta tự nhủ: “Thở vào, tôi biết tôi đang thở vào.”
Breathing in and out mindfully, paying attention only to the breath, we can quiet all the noise within us — the chattering about the past, the future, and the longing for something more.
Thở vào và thở ra một cách chánh niệm, chỉ chú ý đến hơi thở, chúng ta có thể làm yên lặng mọi tiếng ồn ào bên trong chúng ta — sự huyên thuyên về quá khứ, tương lai, và khao khát một điều gì đó hơn nữa.
Pay attention to something: chú ý đến thứ gì đó
Examples:
- Pay attention to the road while driving. (Hãy chú ý đến đường khi lái xe.)
- Students should pay attention to the teacher during class. (Học sinh nên chú ý đến giáo viên trong lớp học.)
- Pay attention to the expiration date on food packages. (Hãy chú ý đến ngày hết hạn trên bao bì thực phẩm.)
- It’s important to pay attention to your health and wellness. (Việc chú ý đến sức khỏe và sự khỏe mạnh của bạn là rất quan trọng.)
- Parents should pay attention to their children’s emotional and mental well-being. (Phụ huynh nên chú ý đến sức khỏe tâm lý và cảm xúc của con em.)
Pay attention to DOING something: chú ý đến LÀM việc gì đó
- Pay attention to breathing deeply and slowly during meditation. (Hãy chú ý đến việc thở sâu và chậm trong khi thiền.)
- You should pay attention to following the instructions carefully when assembling the furniture. (Bạn nên chú ý đến việc làm theo hướng dẫn cẩn thận khi lắp ráp đồ nội thất.)
- Athletes need to pay attention to maintaining proper form while exercising to prevent injuries. (Vận động viên cần chú ý đến việc duy trì tư thế đúng khi tập luyện để tránh chấn thương.)
- When learning a new language, it’s important to pay attention to pronouncing words correctly. (Khi học một ngôn ngữ mới, việc chú ý đến việc phát âm đúng là rất quan trọng.)
- In cooking, it’s important to pay attention to the amount of seasoning you add to a dish. (Trong nấu ăn, việc chú ý đến lượng gia vị bạn thêm vào món ăn là rất quan trọng.)
- Pay attention to taking breaks and resting your eyes while using a computer for long periods of time. (Hãy chú ý đến việc nghỉ ngơi và nghỉ mắt khi sử dụng máy tính trong thời gian dài.)
Nếu bạn có thêm thắc mắc nào về ngữ pháp trong bài, hãy comment dưới bài này, hoặc gửi thắc mắc vào trong nhóm, để mình giúp bạn giải thích nhé. Cám ơn bạn.
Website Mua Chung Tool Giá Rẻ Nhất Việt Nam