The Power of Silence: Bài 5

The Power of Silence: Bài 5

Để kết quả học tốt nhất, bạn làm theo các bước sau:

Bước 1: Nghe, xem video sau để hiểu, và học thuộc nội dung.

Bước 2: Xem giải thích ngữ pháp trong bài để nắm rõ ngữ nghĩa của bài hơn

Bước 3: bạn ghi âm hoặc quay video bạn nói lại nội dung này, mà không cần phải nhìn đoạn văn.

Sau đây là cụ thể từng bước:

Bước 1: Xem video song ngữ dưới đây:

 

According to Buddhist tradition, Avalokiteshvara has the capacity to listen to all kinds of sounds.

He can also utter five different kinds of sounds that can heal the world.

If you can find silence within yourself, you can hear these five sounds.

The first is the Wonderful Sound, the sound of the wonders of life that are calling you.

This is the sound of the birds, of the rain, and so on.  

The second sound is the Sound of the One Who Observes the World. This is the sound of listening, the sound of silence.

The third sound is the Brahma Sound. This is the transcendental sound, om, which has a long history in Indian spiritual thought. The tradition is that the sound om has the innate power to create the world. 

Theo truyền thống Phật giáo, Avalokiteshvara có khả năng lắng nghe mọi âm thanh.

Ông cũng có thể phát ra năm loại âm thanh khác nhau có thể chữa lành thế giới.

Nếu bạn có thể tìm thấy sự im lặng trong chính mình, bạn có thể nghe được năm âm thanh này.

Âm thanh đầu tiên là âm thanh Tuyệt vời, âm thanh của những điều kỳ diệu của cuộc sống đang gọi bạn.

Đó là âm thanh của chim, mưa và nhiều thứ khác.

Âm thanh thứ hai là Âm thanh của Người Quan sát Thế giới. Đó là âm thanh của việc lắng nghe, âm thanh của sự im lặng.

Âm thanh thứ ba là Âm thanh Brahma. Đây là âm thanh siêu việt, om, có một lịch sử dài trong tư tưởng tâm linh Ấn Độ. Truyền thống cho rằng âm thanh om có sức mạnh bẩm sinh để tạo ra thế giới. 

Nắm vững các cụm từ hightlight màu xanh bằng các ví dụ sau:

has the capacity to do sth:

 

Human beings have the capacity to learn many languages.
Technology has the capacity to make our lives easier and more convenient.
The human brain has the capacity to process vast amounts of information.
Con người có khả năng học nhiều ngôn ngữ.
Công nghệ có khả năng làm cuộc sống của chúng ta dễ dàng và tiện lợi hơn.Não bộ con người có khả năng xử lý lượng thông tin rất lớn.

Utter:

The baby tried to utter his first word.
The professor always utters thoughtful comments during his lectures.
It’s difficult to utter a sound when you have a sore throat.
Em bé cố gắng lời đầu tiên của mình.
Giáo sư luôn đưa ra những bình luận suy nghĩ trong các bài giảng của mình.
Khi bạn bị đau họng, thì rất khó để phát ra âm thanh.
wonders of life:

Wonders of life

The beauty of a sunset is one of the wonders of life.
Watching a child learn and grow is one of the wonders of life.
The complexity of the human brain is one of the wonders of life.
Vẻ đẹp của hoàng hôn là một trong những kỳ quan của cuộc sống.
Xem một đứa trẻ học hỏi và phát triển là một trong những kỳ quan của cuộc sống.
Sự phức tạp của não bộ con người là một trong những kỳ quan của cuộc sống.

Observe:

Scientists observe and record data in their experiments.
Good detectives are skilled at observing their surroundings.
It’s important to observe traffic laws to ensure safety on the roads.
Các nhà khoa học quan sát và ghi lại dữ liệu trong các thí nghiệm của họ.
Các thám tử giỏi là những người giỏi quan sát môi trường xung quanh của mình.
Việc tuân thủ luật giao thông để đảm bảo an toàn trên đường là rất quan trọng.
  • Spiritual thought:
    • English: Buddhism is a spiritual thought that originated in ancient India.
    • Vietnamese: Đạo Phật là một tư tưởng tâm linh xuất phát từ Ấn Độ cổ đại.
    • English: The practice of yoga is deeply rooted in spiritual thought.
    • Vietnamese: Sự tu tập yoga chắc chắn rễ sâu trong tư tưởng tâm linh.
    • English: Many ancient philosophers contemplated spiritual thought and the nature of existence.
    • Vietnamese: Nhiều nhà triết học cổ đại đã suy ngẫm về tư tưởng tâm linh và bản chất tồn tại.
  • Innate power:
    • English: The sun has the innate power to provide energy to all living beings.
    • Vietnamese: Mặt trời có sức mạnh bẩm sinh cung cấp năng lượng cho tất cả các sinh vật sống.
    • English: A mother’s love has an innate power to heal her child’s wounds.
    • Vietnamese: Tình mẫu tử có sức mạnh bẩm sinh để chữa lành vết thương của con.
    • English: The ocean has an innate power to calm the mind and soothe the soul.
    • Vietnamese: Đại dương có sức mạnh bẩm sinh để làm dịu tâm trí và an ủi tâm hồn.

Các bạn có thêm câu hỏi gì về từ vựng và ngữ pháp cứ comment hỏi mình nha.

Cám ơn bạn đã học cùng mình.

 

Tiếng Anh cho người lớn 1 kèm 1
                                       Đăng ký trải nghiệm MIỄN PHÍ

Website Mua Chung Tool Giá Rẻ Nhất Việt Nam

The Power of Silence: Bài 4

Bài 1:  I LIVE IN PASADENA

Bài 1: I LIVE IN PASADENA