The Sun The Moon and The Bat

The Sun The Moon and The Bat
Lesson 1 – The Sun, the Moon, and the Bat
EE

Lesson 1 – The Sun, the Moon, and the Bat

Bat

The Sun, the Moon, and the Bat

💡 Click vào bất kỳ từ tiếng Anh nào để nghe phát âm, xem phiên âm và nghĩa tiếng Việt.

1. Idioms

  • a couple of = two persons and things joined or related in some way
    🇻🇳Con khỉ có một vài quả chuối.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 The monkey has a couple of bananas.
    🇻🇳Anh ấy đã đến cách đây vài ngày.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 He arrived a couple of days ago.
    🇻🇳Bobby có vài cây bút trong túi.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 Bobby has a couple of pens in his pocket.
    🇻🇳A: Bạn đã từng đến Châu Âu chưa?
    B: Rồi, một vài lần.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 A: Have you been to Europe?
    B: Yes, a couple of times.
  • a long time ago = once upon a time; many years ago; ages ago; long ago
    🇻🇳Cách đây rất lâu, khủng long đã sống trên trái đất.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 A long time ago, dinosaurs lived on the earth.
    🇻🇳Cách đây rất lâu, không có máy bay.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 A long time ago, there were no airplanes.
    🇻🇳Ông tôi là một phi công cách đây rất lâu.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 My grandfather was a pilot a long time ago.
    🇻🇳A: Bạn đã đến Đức khi nào?
    B: Tôi đã đến Đức cách đây rất lâu, vào năm 1963.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 A: When did you go to Germany?
    B: I went to Germany a long time ago, in 1963.
  • a lot of = a large amount or number of something; lots of; plenty of
    🇻🇳Anh ấy có rất nhiều tóc.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 He has a lot of hairs.
    🇻🇳Nhà triệu phú có rất nhiều tiền.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 The millionaire has a lot of money.
    🇻🇳Rất nhiều học sinh đã vắng mặt vì bệnh cúm.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 A lot of students were absent because of the flu.
    🇻🇳A: Sao bạn thấy không khỏe?
    B: Tôi nghĩ là do hôm nay tôi đã ăn rất nhiều sô-cô-la.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 A: Why aren’t you feeling well?
    B: I think it’s because I ate a lot of chocolate today.
  • a pair of = two things of the same kind used together
    🇻🇳Tôi đã mua hai đôi giày, một cho anh trai và một cho chị gái tôi.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 I bought two pairs of shoes, one for my brother and the other for my sister.
    🇻🇳Cô ấy muốn mua một đôi găng tay đẹp.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 She wants to buy a pair of beautiful gloves.
    🇻🇳Tôi cần một đôi tất.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 I need a pair of socks.
    🇻🇳A: Bạn định mua gì khi đi mua sắm?
    B: Tôi định mua một đôi bông tai.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 A: What are you going to buy when you go shopping?
    B: I’m going to buy a pair of earrings.
  • above all (else) = most importantly; most of all
    🇻🇳Bạn không được hút thuốc hay uống rượu. Quan trọng nhất là, bạn phải tập thể dục.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 You must not smoke or drink. Above all, you must exercise.
    🇻🇳“Quan trọng nhất là, cháu phải vâng lời cha mẹ,” ông tôi nói.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 “Above all, you should obey your parents,” said my grandfather.
    🇻🇳Quan trọng nhất, một người lính phải dũng cảm.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 Above all, a soldier must be brave.
    🇻🇳A: Bạn thích gì ở cuốn sách này?
    B: Nó thú vị và hấp dẫn, nhưng quan trọng nhất, nó rất hài hước.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 A: What did you like about this book?
    B: It was interesting and exciting, but above all, it was funny.
  • according to = as shown or said by
    🇻🇳Theo các nhà khoa học, trái đất đang trở nên nóng hơn.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 According to scientists, the earth is becoming warmer.
    🇻🇳Theo cuốn sách này, loài voi đang bị đe dọa.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 According to this book, elephants are endangered.
    🇻🇳Theo mẹ tôi, tivi không tốt cho bạn.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 According to my mother, television is bad for you.
    🇻🇳A: Chúng ta đang ở đâu?
    B: Theo bản đồ này, chúng ta đang ở đâu đó giữa đường Johnson và Đại lộ số Hai.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 A: Where are we?
    B: According to this map we’re somewhere between Johnson Street and Second Avenue.
  • after all = in spite of what was expected; nevertheless; in the end
    🇻🇳Rốt cuộc thì con rùa đã thắng cuộc đua.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 The tortoise won the race after all.
    🇻🇳Rốt cuộc thì anh ấy đã đi cùng họ.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 He went with them after all.
    🇻🇳Rốt cuộc thì đất nước nhỏ bé đã chiến thắng trận chiến.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 The small country won the battle after all.
    🇻🇳A: Bạn vừa nói chuyện với ai vậy?
    B: Tôi tưởng đó là một người quen từ hồi đại học nhưng rốt cuộc không phải cô ấy.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 A: Who were you just talking to?
    B: I thought it was someone I know from college but it wasn’t her after all.
  • again and again = often; repeatedly; over and over again
    🇻🇳Tôi đã bảo bạn nhiều lần là đừng chạm vào hàng rào điện!
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 I told you again and again not to touch the electric fence!
    🇻🇳Trong khi trẻ nhỏ học đi, chúng vấp ngã hết lần này đến lần khác.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 While babies learn to walk, they fall again and again.
    🇻🇳Đứa trẻ muốn nghe cùng một câu chuyện lặp đi lặp lại.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 The child wanted to hear the same story again and again.
    🇻🇳A: Trò chơi máy tính này thực sự rất vui!
    B: Tôi cũng nghĩ vậy. Tôi muốn chơi nó hết lần này đến lần khác.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 A: This computer game is really fun!
    B: I think so, too. I want to play it again and again.
  • agree with = have the same opinion as; share one’s view
    🇻🇳Tôi đồng ý với bạn. Có điều gì đó kỳ lạ về anh ta.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 I agree with you. There’s something strange about him.
    🇻🇳Giáo viên đã đồng ý với các học sinh.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 The teacher agreed with the students.
    🇻🇳Sharon đã đồng ý với bạn của cô ấy.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 Sharon agreed with her friend.
    🇻🇳A: Một số người không thích bộ phim, nhưng tôi nghĩ nó thú vị.
    B: Tôi đồng ý với bạn. Nó rất thú vị.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 A: Some people didn’t like the movie, but I thought it was interesting.
    B: I agree with you. It was very interesting.
  • all of a sudden = all at once; suddenly; unexpectedly; without warning
    🇻🇳Đột nhiên, trời bắt đầu mưa rất to.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 All of a sudden, it started to rain very hard.
    🇻🇳Đột nhiên, con chó bắt đầu sủa lớn.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 All of a sudden, the dog began to bark loudly.
    🇻🇳Đột nhiên, mặt đất bắt đầu rung chuyển.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 All of a sudden, the earth began to shake.
    🇻🇳A: Làm sao bạn bị gãy chân vậy?
    B: Tôi đang đạp xe, thì đột nhiên tôi tông phải một chỗ xóc và ngã.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 A: How did you break your leg?
    B: I was riding my bicycle, when all of a sudden I hit a bump and fell off.
  • all over the world = throughout the world; worldwide; everywhere
    🇻🇳Kiến sống trên toàn thế giới.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 Ants live all over the world.
    🇻🇳Tiếng Anh được sử dụng trên toàn thế giới.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 English is spoken all over the world.
    🇻🇳Mozart nổi tiếng trên toàn thế giới.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 Mozart is famous all over the world.
    🇻🇳A: Tôi ước mình có thể đi du lịch vòng quanh thế giới.
    B: Sẽ rất vui đấy!
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 A: I wish I could travel all over the world.
    B: That would be a lot of fun!
  • all the time = constantly; always
    🇻🇳Anh ấy lúc nào cũng mệt mỏi.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 He is tired all the time.
    🇻🇳Midori luôn luôn luyện tập vĩ cầm.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 Midori practices the violin all the time.
    🇻🇳Mark nhai kẹo cao su mọi lúc.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 Mark chews gum all the time.
    🇻🇳A: Hôm nay trông anh ấy rất hạnh phúc.
    B: Lúc nào trông anh ấy cũng hạnh phúc.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 A: He looks very happy today.
    B: He looks happy all the time.
  • all the way = the whole distance; the whole way
    🇻🇳Con đường kéo dài xuyên suốt cánh đồng.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 The road goes all the way across the field.
    🇻🇳Xe bị hỏng và chúng tôi đã phải đi bộ suốt cả quãng đường về nhà.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 The car broke down and we had to walk all the way home.
    🇻🇳Sue đã bị trễ. Cô ấy chạy suốt quãng đường đến trường.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 Sue was late. She ran all the way to school.
    🇻🇳A: Bạn có thể chạy hết một vòng quanh sân bóng đá không?
    B: Không, tôi không thể. Tôi chỉ có thể chạy được nửa vòng, sau đó tôi quá mệt để tiếp tục chạy.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 A: Can you run all the way around the soccer field?
    B: No I can’t. I can only run halfway around it, then I’m too tired to keep running.
  • and so on = and so forth; and the like
    🇻🇳Họ luôn cãi nhau. “Tôi là người nhanh nhất.” “Không, tôi là người nhanh nhất!” “Không đời nào!” và vân vân.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 They were always arguing. “I’m the fastest.” “No, I’m the fastest!” “No way!” and so on.
    🇻🇳Khoai tây, hành tây, cà rốt, v.v., là các loại rau củ.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 Potatoes, onions, carrots and so on are vegetables.
    🇻🇳Có rất nhiều quốc gia ở Châu Phi: Zambia, Kenya, Togo, vân vân.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 There are many countries in Africa: Zambia, Kenya, Togo, and so on.
    🇻🇳A: Bạn cho con rắn cưng của mình ăn gì?
    B: Các động vật nhỏ như chuột, ếch, thằn lằn, vân vân.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 A: What do you feed your pet snake?
    B: Small animals like mice, frogs, lizards, and so on.
  • arrive at/in = get to; come to; reach
    🇻🇳Nhớ đảm bảo rằng bạn đến nhà trước 6:00.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 Make sure you arrive at the house before 6:00.
    🇻🇳Họ đã đến nhà hàng.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 They arrived at the restaurant.
    🇻🇳Chuyến tàu đã đến nhà ga.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 The train arrived at the station.
    🇻🇳A: Khi nào chúng ta sẽ đến sân bay?
    B: Chúng ta sẽ đến sân bay trong năm phút nữa.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 A: When will we get to the airport?
    B: We should arrive at the airport in five minutes.
  • as a result = so; consequently
    🇻🇳Anh ấy ăn quá nhiều. Kết quả là, anh ấy đã trở nên béo.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 He ate too much. As a result, he got fat.
    🇻🇳Cô ấy học hành chăm chỉ. Kết quả là, cô ấy được điểm A trong bài kiểm tra.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 She studied hard. As a result, she got an A on the test.
    🇻🇳Nhiều con đường bị ngập lụt, và, kết quả là, đã có vài sự chậm trễ.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 Many roads were flooded, and, as a result, there were some delays.
    🇻🇳A: Bạn đã học bài cho bài kiểm tra chưa?
    B: Chưa, và, kết quả là, tôi bị điểm kém.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 A: Did you study for the test?
    B: No, and, as a result, I got a bad grade.
  • as well as = in addition to
    🇻🇳Tôi thích táo cũng như ớt.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 I like apples as well as peppers.
    🇻🇳Tôi chơi quần vợt vào các ngày trong tuần cũng như vào thứ Bảy.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 I play tennis on weekdays as well as on Saturdays.
    🇻🇳Có cả người lớn cũng như trẻ em trong công viên.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 There were adults as well as children in the park.
    🇻🇳A: Bạn muốn ăn bánh hamburger hay thịt gà?
    B: Tôi thực sự rất đói. Tôi muốn ăn cả hai cũng như uống chút cola.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 A: Would you like a hamburger or some chicken?
    B: I’m really hungry. I’d like both as well as some cola.
  • ask for = request; wish for; demand
    🇻🇳Thần đèn ma thuật sẽ cho bạn bất cứ thứ gì bạn yêu cầu.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 The magic genie will give you anything you ask for.
    🇻🇳Trong ngày sinh nhật của mình, Don đã xin một chiếc xe tải đồ chơi mới.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 For his birthday, Don asked for a new toy truck.
    🇻🇳Đầu bếp yêu cầu một chiếc thìa.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 The chef asked for a spoon.
    🇻🇳A: Tôi đã xin ít tiền nhưng bố tôi nói không.
    B: Tệ quá. Giờ thì chúng ta không thể đi xem phim tối nay được rồi.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 A: I asked for some money but my father said no.
    B: That’s too bad. Now we can’t go to see the movie tonight.
  • at a time = at one time; at once; at the same time
    🇻🇳Họ đi tắm từng người một.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 They took showers one at a time.
    🇻🇳Bọn trẻ trượt cầu trượt xuống từng đôi một.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 The children went down the slide two at a time.
    🇻🇳Thang máy chứa năm người cùng một lúc.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 The elevator holds five people at a time.
    🇻🇳A: Bạn có thể giúp tôi dọn những chiếc hộp này không?
    B: Có, nhưng chúng nặng đấy, nên hãy dọn từng cái một.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 A: Can you help me move these boxes?
    B: Yes, but they’re heavy, so let’s move them one at a time.
  • at any time = at any moment; any time
    🇻🇳Cô ấy có thể sinh con vào bất cứ lúc nào.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 She may give birth at any time.
    🇻🇳Thư viện mở cửa 24 giờ một ngày. Tôi có thể học ở đó vào bất cứ lúc nào.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 The library is open 24 hours a day. I can study there at any time.
    🇻🇳Mọi người có thể gọi cảnh sát vào bất cứ lúc nào.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 People can call the police at any time.
    🇻🇳A: Tôi có thể đến thăm bạn lúc ba giờ vào thứ Bảy không?
    B: Tôi sẽ ở nhà cả ngày. Bạn có thể đến thăm bất cứ lúc nào.
    Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
    🔊 A: Can I visit you at three o’clock on Saturday?
    B: I’ll be home all day. You can visit at any time.

2. Practice

A. Match each word with its meaning.

1. a couple of
a. and so
2. above all
b. including
3. as a result
c. the entire distance
4. all the way
d. two of something
5. as well as
e. most importantly

B. Choose the best answer.

1. The people got on the elevator seven per time.

  • a. at any time
  • b. at a time
  • c. and so on
  • d. all the time

2. My sister likes to eat green vegetables like peas, beans, broccoli, and other similar things.

  • a. a lot of
  • b. ask for
  • c. and so on
  • d. all the time

3. As shown by this letter, the package will arrive next week.

  • a. Agree with
  • b. As a result
  • c. According to
  • d. After all

4. Without warning, the lights went out.

  • a. At any time
  • b. All over the world
  • c. Again and again
  • d. All of a sudden

5. I tried to fix the TV myself, but took it to a repair shop in the end.

  • a. after all
  • b. again and again
  • c. and so on
  • d. a long time ago

3. Reading & Listening Gap-Fill: The Sun, the Moon, and the Bat

Nghe video bài đọc dưới đây và điền các cụm từ (1-4 từ) vào chỗ trống trực tiếp trong đoạn văn. Chú ý các Idioms, từ ở thì quá khứ (ed) và hiện tượng nối âm.

According to a story from Africa, the sun and the bat were good friends. They were seen together . They shared their dreams their problems.

One day, the moon and the sun about who was stronger. The moon stronger. The sun did not her. They , “I am stronger,” “No, I am stronger,” “No, I am,” . Finally, they have a contest.

After days, they meet at the lake to see who could throw a rock the across the lake. animals came from to the lake to watch the contest. They because they knew that the contest could start .

The moon the lake first. She wanted , so she before the sun arrived. She rocks one and . Each time, the rocks went . By the time the sun at the lake, the moon was she could win.

The moon a rock and threw it. It the other side of the lake. The sun chose a and threw it. Near the the lake, the sun’s rock fall toward the water, but it began to go up again! The sun’s rock went to the other side of the lake. It the sun had won the contest . However, that the bat was the rock!

When the bat was sure that could see him, he rest between banana trees. His wings . It was the heavy rock, but he was happy the sun. “That’s what ,” thought the bat.

later, the bat’s mother . , the bat wanted his mother to have a . The bat all day, but he was by the time the sun began . The bat a favor from the sun. “Can you until I finish my mother’s grave?” The sun . , the bat , but the sun said it was time for him to go down. The bat was . The sun did not even though he the sun.

When the moon , she the bat still working hard on his mother’s grave. The moon the bat to finish his work. , the bat and the moon good friends. That’s why you will never see the bat . He is his friend, the moon.

4. Story Summary (Tóm tắt câu chuyện)

Bấm vào các thẻ dưới đây để lật xem câu tiếng Anh và nghe phát âm.

🇻🇳Ngày xưa, Mặt Trời và con Dơi là đôi bạn thân.
Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
🔊 Long ago, the Sun and the Bat were best friends.
🇻🇳Một ngày nọ, Mặt Trời và Mặt Trăng tổ chức một cuộc thi để xem ai mạnh hơn.
Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
🔊 One day, the Sun and the Moon had a contest to see who was stronger.
🇻🇳Họ phải ném một hòn đá băng qua một cái hồ lớn.
Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
🔊 They had to throw a rock across a big lake.
🇻🇳Mặt Trăng ném hòn đá đi rất xa, nhưng hòn đá của Mặt Trời còn đi xa hơn.
Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
🔊 The Moon threw a rock very far, but the Sun’s rock went even farther.
🇻🇳Thực ra, con Dơi đã bí mật mang hòn đá giúp Mặt Trời để giúp anh ta chiến thắng.
Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
🔊 In fact, the Bat secretly carried the rock for the Sun to help him win.
🇻🇳Sau đó, mẹ của Dơi qua đời, và nó cần thêm ánh sáng để xây xong mộ cho mẹ.
Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
🔊 Later, the Bat’s mother died, and he needed more light to finish her grave.
🇻🇳Dơi nhờ Mặt Trời ở lại lâu hơn một chút, nhưng Mặt Trời nói “Không” và lặn mất.
Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
🔊 The Bat asked the Sun to stay up longer, but the Sun said “No” and went down.
🇻🇳Con Dơi rất tức giận vì Mặt Trời không phải là một người bạn tốt.
Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
🔊 The Bat was very angry because the Sun was not a good friend.
🇻🇳Sau đó, Mặt Trăng đến và cho con Dơi đủ ánh sáng để hoàn thành công việc.
Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
🔊 Then, the Moon came and gave the Bat enough light to finish his work.
🇻🇳Giờ đây, con Dơi làm bạn với Mặt Trăng và chỉ ra ngoài vào ban đêm.
Bấm để lật xem tiếng Anh và nghe
🔊 Now, the Bat is friends with the Moon and only comes out at night.

Word

/ipa/

Nghĩa:

Đang cập nhật…

Website Mua Chung Tool Giá Rẻ Nhất Việt Nam
Grade 7 Thi Học kỳ 2 Part 1

Grade 7 Thi Học kỳ 2 Part 1

Đề thi nói lớp 9 học kỳ 2 trường Hùng Vương

Đề thi nói lớp 9 học kỳ 2 trường Hùng Vương