Thứ Tự của Tính Từ

Thứ Tự của Tính Từ

Bài 37: THỨ TỰ TÍNH TỪ

(Order of Adjectives)

Khi có nhiều tính từ cùng đứng trước một danh từ để miêu tả nó, chúng ta phải sắp xếp chúng theo một thứ tự nhất định. Công thức dễ nhớ nhất là: Op.S.A.Sh.C.O.M.P.

Op . S . A . Sh . C . O . M . P

Opinion
(Quan điểm)

pretty, horrible, lovely, ugly, beautiful…

Size
(Kích thước)

huge, tiny, big, little, small, tall…

Age
(Độ tuổi)

old, young, new, ancient, modern…

Shape
(Hình dạng)

round, square, rectangular, circular…

Color
(Màu sắc)

black, white, red, yellow, grey…

Origin
(Xuất xứ)

French, Japanese, American, English, German…

Material
(Chất liệu)

woolen, wooden, paper, metal, silk, brick…

Purpose
(Mục đích)

writing (paper), sleeping (bag), school (shoes)…

Ghi chú quan trọng

Thứ tự đầy đủ trong cụm danh từ:
Mạo từ/Từ chỉ số lượng (a, an, the, some, a lot of…) + Op.S.A.Sh.C.O.M.P + Danh từ

NHỚ BẰNG 1 CÂU MẪU “XƯƠNG SỐNG”

a beautiful small old red French wooden table

Hoặc ghi nhớ nhanh:

  • Opinion trước
  • Material gần danh từ
  • Color trước Origin

I. Sắp xếp trật tự tính từ (Ví dụ)

Chọn cụm từ được sắp xếp đúng theo quy tắc Op.S.A.Sh.C.O.M.P để hoàn thành câu.

II. LUYỆN TẬP THEO DẠNG ĐỀ THI

Website Mua Chung Tool Giá Rẻ Nhất Việt Nam
Participle Adjectives Tính từ đuôi _ING và đuôi _ED

Participle Adjectives Tính từ đuôi _ING và đuôi _ED

Inverstion Đảo ngữ

Inverstion Đảo ngữ