Tip: Học theo Cụm từ màu vàng sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn khi gọi món.
A. Các cụm từ vàng (Golden Chunks)
Chủ đề Ăn uống & Nhà hàng. Click vào nút loa để nghe cả câu, hoặc click vào phần bôi vàng để học cụm từ vựng.
What can I get you?
Quý khách muốn gọi món gì ạ?
I’ll have the beef curry, please.
Cho tôi món cà ri bò.
What do you recommend for dessert?
Bạn có gợi ý món tráng miệng nào không?
Wow, it’s hard to choose. There’s so much.
Wow, thật khó để chọn. Có quá nhiều món.
Are you sure? It’s fresh.
Bạn chắc chứ? Nó rất tươi mới đấy.
No thanks, I’ll just have water.
Không, cảm ơn. Tôi chỉ uống nước lọc thôi.
B. Cấu trúc Thực hành (Speaking Practice)
Hướng dẫn Luyện Nói:
Đừng chỉ đọc bằng mắt! Bạn có thể nhấn nút “Đang hiện tất cả Tiếng Anh” ở trên để ẩn tiếng Anh đi. Sau đó, hãy nhìn câu tiếng Việt, tự nghĩ và NÓI TO câu tiếng Anh rồi chạm vào thẻ để kiểm tra lại.
B & C. Listen: People are ordering food.
Nghe ba đoạn hội thoại. Những người này đang ở đâu? Họ đang ăn món gì? Hãy điền vào chỗ trống và đánh dấu (✓) các món ăn.
Conv.
Where they are (Họ đang ở đâu)
What they’re having (Họ ăn/uống món gì – Chọn nhiều đáp án)
1
cafeteria
2
upscale restaurant
3
buffet restaurant
Shadowing & Ghi âm
Nghe máy đọc -> Bấm Micro để thu âm giọng bạn -> Nghe lại so sánh.
Cảnh báo: Trình duyệt chưa cấp quyền Micro. Tính năng thu âm tạm tắt.
Phản xạ Dịch theo Tình huống (Translation Reflex)
Hãy nhìn câu tiếng Việt và phản xạ dịch sang câu tiếng Anh tương ứng một cách nhanh nhất có thể.
10
Câu Tiếng Việt
Câu Tiếng Anh Tương Ứng:
1 / 26
Activity 1: Where do you eat?
Bạn thường ăn ở những nơi nào? Bạn thích đồ uống gì? Hãy chọn các mục dưới đây và tự luyện nói.
Do you ever eat at these places?
buffet restaurant
cafeteria
deli
fast-food restaurant
outdoor food stall
upscale restaurant
Mẫu Trả Lời Gợi Ý (Click để xem)
Example
“I usually go to fast-food restaurants because they are cheap and quick. But on weekends, I like to eat at outdoor food stalls with my friends. I always drink iced tea with my meals.”
“Tôi thường đến các nhà hàng đồ ăn nhanh vì chúng rẻ và nhanh. Nhưng vào cuối tuần, tôi thích ăn ở các quán ăn ngoài trời cùng bạn bè. Tôi luôn uống trà đá trong bữa ăn.”
Thử thách Cuối bài: Plan a meal
Hãy đóng vai bạn đang lên thực đơn (menu) thiết đãi bạn bè. Hãy bấm máy thu âm và kể về các món bạn sẽ chọn (bao gồm: món khai vị, món chính, món phụ, món tráng miệng) và lý do tại sao.
Appetizer: e.g., onion soup, chicken wings.
Main course: e.g., beef curry, spaghetti, kebabs.
Side dish: e.g., mashed potatoes, mixed salad.
Dessert: e.g., fruit salad, cheesecake.
Gợi ý khung bài nói (Template):
For our dinner, I want to create a great menu.
First, for the appetizer, we’ll have because it’s (tasty/creamy).
Then, the main course will be . I think everyone likes it.
We need a side dish, so I choose . It’s very fresh.
Finally, for dessert, let’s have . It’s sweet and delicious!